Gói thầu: Thi công xây dựng và Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 22:56:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,011,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1P CẤP NGUỒN TBA(1X15)KVA |
|||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Trụ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,14 | m3 |
| 3 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 bulon/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Cái |
| 5 | Cáp thép 3/8" - 0,395Kg/m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,56 | kg |
| 6 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 7 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 8 | Yếm cáp (Dày 2mm/Zn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 9 | Máng che(Dày 1,6mm sơn phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 10 | Ty neo D18x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 11 | Neo xoè 8H 135 in2 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 12 | Thanh choáng leäch D60/Zn-1500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 13 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 14 | Móc treo chữ U-f16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 15 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 16 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 17 | Chuỗi Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 18 | Móc treo chữ U-f16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Cái |
| 19 | Khánh đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 20 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 21 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 22 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Hotline clamp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 26 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 29 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Ống nối dây AL50 và Cu25+ băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 31 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Bulong D16x40/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 33 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 34 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 35 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 36 | Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6 | Kg |
| 37 | Cáp ACX 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93 | mét |
| 38 | Kẹp Wr 289 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 39 | Cáp đồng bọc 24KV-C/XLPE/PVC-25mm2, (đấu lèo dây pha trụ NF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 40 | Kẹp ép Cu-Al | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 41 | Sơn số trụ: 20Trụ/Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | kg |
| 42 | Vận chuyển Trụ, Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Chuyến |
| 43 | Vận chuyển Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Chuyến |
| 44 | Dựng trụ BTLT < = 12m bằng cẩu kết hợp thủ công. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Trụ |
| 45 | Sơn số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Trụ |
| 46 | Lắp kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 47 | Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | Cái |
| 48 | Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 49 | Lắp dây néo cột < = 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 50 | Kéo cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | Km |
| 51 | Kéo cáp AsXV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | Km |
| 52 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,14 | m3 |
| B | TBA (1x15)KVA CẤP NGUỒN CHO HTCS | |||
| 1 | Đà composite 80x110x800mm, dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Bulong D16x40/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m)(2x12m LA-TH xuống+12cọc*3m+5*3m lưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,2 | Kg |
| 7 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Bộ |
| 8 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 11 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Cái |
| 12 | Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | 100kg |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 10 Bộ |
| 14 | Ep đầu cosse M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 Cái |
| 15 | Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Bộ |
| 17 | Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 18 | Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 19 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Tủ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện hạ thế <1000V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Tủ |
| 21 | Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 22 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Chụp đầu Bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 26 | Chụp đầu kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 28 | Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV trong phạm vi TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 29 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 31 | Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 32 | Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị < 95mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 34 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 35 | Cosse Cu 35mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 36 | Cosse Cu 35mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 37 | Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 38 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 39 | Co L (90độ )PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 40 | Nối thẳng PVCÞ90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 41 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Ống |
| 42 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Ống |
| 43 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 44 | Bảng tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt ống PVC Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 10m |
| 46 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 48 | Đấu nối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cò |
| 49 | Lắp sứ Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 50 | Lắp FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 51 | Lắp xà composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.835,02 | m |
| 2 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x35mm2 - 0,6/1KV - 10m/01 lộ (tủ lên lưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 4 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.149,5 | m |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Cần đèn đơn 150 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205 | Cái |
| 8 | Cần đèn đôi 150 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp đầu trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 9 | Bộ đèn LED 80W-220V-IP=66, có chỉnh góc nghiêng (5 cấp công suất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211 | Bộ |
| 10 | Cầu chì cá 5A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211 | Cái |
| 11 | Bulon 10x30/Zn định vị cần đèn vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 832 | Cái |
| 12 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315 | Trụ |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ (0,79m3/móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,53 | m3 |
| 14 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Cái |
| 15 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 16 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 17 | Đồng trần Cu 25mm2 (L=9m/bộ; 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,496 | Kg |
| 18 | Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 19 | Coss ép 25mm2 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Cái |
| 20 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 22 | Đồng trần Cu 25mm2 (L=3m/bộ; 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | Kg |
| 23 | Bulon 14x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Coss ép 25mm2 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 26 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 297 | Cái |
| 27 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Cái |
| 28 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | Cái |
| 29 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | Cái |
| 30 | Bulon móc treo cáp D16x300: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 31 | Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | Cái |
| 32 | Bulon VRS 16x500: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | Cái |
| 33 | Bulon VRS 16x600: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | Cái |
| 34 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 638 | Cái |
| 35 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | Cái |
| 36 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422 | Cái |
| 37 | Ghip đấu lèo 35/35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 38 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 39 | Nắp chụp đầu Cosse | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 40 | Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 41 | Co nối thẳng PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 42 | Co lơi (1350 ) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 43 | Co lơi (900 ) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 44 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 45 | Băng keo màu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cuộn |
| 46 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g / ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | ống |
| 47 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Tuýp |
| 48 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (5m/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 49 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 50 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino: 4cái/hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 52 | công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 53 | Đèn báo = 03 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 54 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cuộn |
| 55 | Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 56 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 57 | Contactor- 3 pha 380V - 35A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 58 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC - 1 cái / tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 59 | Thí nghiệm PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 60 | Thí nghiệm Contactor- 3 pha 380V - 35A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 61 | Thí nghiệm CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC - 1 cái / tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 62 | Vận chuyển Trụ, cần ,Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | chuyến |
| 63 | Vận chuyển Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | chuyến |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -15KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Máy |
| 3 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 5 | MCCB - 3P-400V-63A-25KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Điện kế trực tiếp 3P-4dây 380V-(10-100)A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt thiết bị đo đếm (điện kế, Voltkế,Ampekế...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Vận chuyển Máy biến áp và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuyến |
| 10 | Thử nghiệm MBA 1 PHA 15KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Thử nghiệm FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Thử nghiệm Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Thử nghiệm MCCB - 3P-400V-63A-25KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 14 | Thử nghiệm Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi