Gói thầu: Thi công xây dựng và Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862910-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng và Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200829809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp thị chính năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 22:56:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,011,746,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1P
CẤP NGUỒN TBA(1X15)KVA
1 Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Trụ
2 Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,14 m3
3 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
4 Kẹp cáp 3 bulon/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
5 Cáp thép 3/8" - 0,395Kg/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,56 kg
6 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
7 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
8 Yếm cáp (Dày 2mm/Zn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
9 Máng che(Dày 1,6mm sơn phản quang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
10 Ty neo D18x2400/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
11 Neo xoè 8H 135 in2 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
12 Thanh choáng leäch D60/Zn-1500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
13 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
14 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
15 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
16 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
17 Chuỗi Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
18 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
19 Khánh đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
20 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
21 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
22 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
23 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
24 Hotline clamp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
25 Chụp kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
26 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
27 Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
28 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
29 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
30 Ống nối dây AL50 và Cu25+ băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
31 Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
32 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
33 Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
34 Chụp đầu FCO (chụp trên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
35 Chụp đầu FCO (chụp dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
36 Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6 Kg
37 Cáp ACX 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93 mét
38 Kẹp Wr 289 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
39 Cáp đồng bọc 24KV-C/XLPE/PVC-25mm2, (đấu lèo dây pha trụ NF) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
40 Kẹp ép Cu-Al Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
41 Sơn số trụ: 20Trụ/Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 kg
42 Vận chuyển Trụ, Dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Chuyến
43 Vận chuyển Phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Chuyến
44 Dựng trụ BTLT < = 12m bằng cẩu kết hợp thủ công. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Trụ
45 Sơn số trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Trụ
46 Lắp kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
47 Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
48 Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
49 Lắp dây néo cột < = 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
50 Kéo cáp AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 Km
51 Kéo cáp AsXV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 Km
52 Đổ bêtông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,14 m3
B TBA (1x15)KVA CẤP NGUỒN CHO HTCS
1 Đà composite 80x110x800mm, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
2 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
3 Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
4 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
5 Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
6 Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m)(2x12m LA-TH xuống+12cọc*3m+5*3m lưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,2 Kg
7 Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Bộ
8 Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
9 Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
10 Ống STK Þ21, dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
11 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Cái
12 Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 100kg
13 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 10 Bộ
14 Ep đầu cosse M25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 Cái
15 Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
16 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Bộ
17 Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m3
18 Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m3
19 Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Tủ
20 Lắp đặt tủ điện hạ thế <1000V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Tủ
21 Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
22 Chụp đầu FCO (chụp trên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
23 Chụp đầu FCO (chụp dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
24 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
25 Chụp đầu Bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
26 Chụp đầu kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
27 Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
28 Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV trong phạm vi TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
29 Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
30 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
31 Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
32 Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
33 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị < 95mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
34 Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
35 Cosse Cu 35mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
36 Cosse Cu 35mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
37 Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
38 Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
39 Co L (90độ )PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
40 Nối thẳng PVCÞ90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
41 Keo dán ống PVC (ống 500g) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Ống
42 Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Ống
43 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
44 Bảng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
45 Lắp đặt ống PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 10m
46 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
47 Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
48 Đấu nối đường dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4
49 Lắp sứ Polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
50 Lắp FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
51 Lắp xà composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
C HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.835,02 m
2 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
3 Cáp LV-ABC 3x35mm2 - 0,6/1KV - 10m/01 lộ (tủ lên lưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
4 Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.149,5 m
5 Lắp đặt tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Bộ
6 Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
7 Cần đèn đơn 150 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 205 Cái
8 Cần đèn đôi 150 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp đầu trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
9 Bộ đèn LED 80W-220V-IP=66, có chỉnh góc nghiêng (5 cấp công suất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211 Bộ
10 Cầu chì cá 5A-220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211 Cái
11 Bulon 10x30/Zn định vị cần đèn vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 832 Cái
12 Trụ BTLT 8,5m - F300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315 Trụ
13 Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ (0,79m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,53 m3
14 Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa (2 cái/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 Cái
15 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Cái
16 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Cái
17 Đồng trần Cu 25mm2 (L=9m/bộ; 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,496 Kg
18 Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Cái
19 Coss ép 25mm2 (2 cái/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 Cái
20 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
21 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
22 Đồng trần Cu 25mm2 (L=3m/bộ; 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,688 Kg
23 Bulon 14x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
24 Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
25 Coss ép 25mm2 (2 cái/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
26 Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 297 Cái
27 Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Cái
28 Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 Cái
29 Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 Cái
30 Bulon móc treo cáp D16x300: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
31 Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 Cái
32 Bulon VRS 16x500: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 Cái
33 Bulon VRS 16x600: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 Cái
34 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 638 Cái
35 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Cái
36 Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422 Cái
37 Ghip đấu lèo 35/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
38 Cosse ép Cu-Al - 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
39 Nắp chụp đầu Cosse Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
40 Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
41 Co nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
42 Co lơi (1350 ) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
43 Co lơi (900 ) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
44 Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
45 Băng keo màu cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cuộn
46 Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g / ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 ống
47 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Tuýp
48 Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (5m/tủ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
49 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
50 Hộp đomino đấu nối 50A-220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
51 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino: 4cái/hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
52 công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
53 Đèn báo = 03 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
54 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cuộn
55 Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
56 PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
57 Contactor- 3 pha 380V - 35A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
58 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC - 1 cái / tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
59 Thí nghiệm PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
60 Thí nghiệm Contactor- 3 pha 380V - 35A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
61 Thí nghiệm CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC - 1 cái / tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
62 Vận chuyển Trụ, cần ,Dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 chuyến
63 Vận chuyển Phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 chuyến
D PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -15KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Máy
2 Lắp máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Máy
3 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
4 Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
5 MCCB - 3P-400V-63A-25KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
6 Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
7 Điện kế trực tiếp 3P-4dây 380V-(10-100)A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
8 Lắp đặt thiết bị đo đếm (điện kế, Voltkế,Ampekế...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
9 Vận chuyển Máy biến áp và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chuyến
10 Thử nghiệm MBA 1 PHA 15KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
11 Thử nghiệm FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
12 Thử nghiệm Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
13 Thử nghiệm MCCB - 3P-400V-63A-25KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
14 Thử nghiệm Tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->