Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình: Nhà điều trị trạm y tế xã Sơn Tình, huyện Cẩm Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200872203-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình: Nhà điều trị trạm y tế xã Sơn Tình, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200855483
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 14:29:00 đến ngày 2020-09-04 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,362,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24,2 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,7206 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,023 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,074 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,21 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7086 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7086 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3 100m
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 60 mối
11 Đập đầu cọc Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,72 m3
12 Bốc xếp các loại phế thải Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,864 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,864 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,864 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,8005 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,9395 m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 27,1039 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7,4339 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 15,0092 m3
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7062 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0354 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7734 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12,2464 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7702 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3282 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,1948 tấn
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 20,7266 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,2052 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 52,9851 100m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 11,4052 m3
31 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,2967 m2
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7502 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1457 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0815 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5815 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1022 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0134 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0634 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7,5768 m3
40 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9264 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,156 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3542 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 13,0486 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,2274 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,4638 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,7235 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2284 tấn
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 32,5303 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,176 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,297 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,243 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,225 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2604 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0762 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 70,388 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,4006 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,1996 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,032 m3
59 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,1894 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,1894 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 102,8497 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45 mm, chiều dài cọc bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,103 100m2
63 Tôn úp nóc, bịt cạnh Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30,34 md
64 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,2724 m2
65 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,2724 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 21,1026 m2
67 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 162,1296 m2
68 Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18,2505 m2
69 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 146,28 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 345,449 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 255,6208 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 110,7344 m2
73 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 31,746 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 50,0356 m2
75 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 292,5902 m2
76 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,4774 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 96,78 m
78 Đắp trang trí chân, đầu trụ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10 cái
79 Trang trí chắn nắng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5 cái
80 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 487,9294 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 598,2466 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,0484 100m2
83 Sản xuất lan can Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2768 tấn
84 Lắp dựng lan can Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 35,4933 m2
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 27,6364 m2
86 Cửa đi 2 cánh mở quay Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 22,68 m2
87 Cửa đi 1 cánh mở quay Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6,58 m2
88 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 21,6 m2
89 Cửa sổ mở hất Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,72 m2
90 Vách kính cố định Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9 m2
91 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3953 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 22,32 m2
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,3898 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 60,58 m2
95 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,7 m3
96 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,7 m3
97 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7 cọc
98 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30 m
99 Bù thép fi 16 dây tiếp địa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 21,42 kg
100 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 50 m
101 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,57 m2
102 Kẹp tiếp địa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
103 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
104 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
105 Quả cầu sứ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 quả
106 Đo điện trở Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 điểm
107 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14 bộ
108 Lắp đặt đèn led vuông 300x300 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8 bộ
109 Lắp đặt đèn Compact 20W Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 bộ
110 Lắp đặt quạt thông gió Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
111 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7 cái
112 Móc treo quạt trần Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7 cái
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
115 Công tắc 2 chiều Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
116 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14 cái
117 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5 cái
118 Tủ điện 500*350*200 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
119 Lắp đặt các automat 2P -63A Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
120 Lắp đặt các automat 2P -40A Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
121 Lắp đặt các automat 2P-25A Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5 cái
122 Lắp đặt các automat 1P-16A Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 306 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 250 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 43 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 100 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn fi 16 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 320 m
129 Lắp đặt hộp nối Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,38 100 m
131 Cút góc, cút nối nhựa fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14 cái
132 Tê nhựa fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
133 Rắc co HDPE D25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
134 Van 1 chiều D25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
135 Van khóa D25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
136 Van phao tự ngắt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
137 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 bể
138 Giếng khoan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
139 Máy bớm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,28 100m
141 Tê nhựa fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
142 Cút góc fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
143 Chếch nhựa fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
144 Măng sông fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 cái
145 Lắp đặt van khóa PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
146 Rắc co fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
147 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
148 Cút góc nhựa đầu 1 ren fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
149 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,42 100m
150 Tê nhựa fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24 cái
151 Cút góc nhự fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12 cái
152 Măng sông fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
153 Lắp đặt van khóa, ĐK <=25mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 cái
154 Van gạt fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
155 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18 cái
156 Kép đồng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5 cái
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 bộ
159 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
160 Xifon chậu rửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 bộ
161 Dây cấp chậu rửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 bộ
162 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 bộ
163 Dây cấp xí bệt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 bộ
164 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 cái
165 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
166 Van nhân tiểu nam Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
167 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,14 100m
168 Tê nhựa f1 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
169 Cút góc nhựa+ cút nối fi 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14 cái
170 Chếch nhựa fi110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
171 Lắp đặt côn, PVC fi 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
172 Y PVC D110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
173 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
174 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,17 100m
175 Tê nhựa fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14 cái
176 Cút góc nhựa + cút nối fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16 cái
177 Chếch nhựa fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
178 Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
179 Y PVC D90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
180 Lắp nút bịt nhựa PVC fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
181 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,12 100m
182 Cút góc+ cút nối nhựa fi 42 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
183 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,19 100m
184 Cút góc fi 34 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 20 cái
185 Tê nhựa fi 34 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
186 Lắp đặt phễu thu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8 cái
187 Tủ để bình chữa cháy Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
188 Bình chữa cháy MFZL4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 bình
189 Bình chữa cháy MT3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bình
190 Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
191 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (30%) Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,179 m3
192 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (70%) Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1908 100m3
193 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9321 m3
194 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,696 m3
195 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0547 tấn
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0559 tấn
197 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy bể Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0561 100m2
198 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,088 m3
199 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0132 100m2
200 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0036 tấn
201 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0122 tấn
202 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,7454 m3
203 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,3334 m2
204 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30,932 m2
205 Đánh màu tường bể Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30,932 0.0
206 Láng nắp bể không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,5568 m2
207 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,6144 m3
208 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0832 100m2
209 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0348 tấn
210 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
211 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9,7039 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,925 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9046 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5412 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,112 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0912 100m2
6 Bu lông D18 L=500 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18 cái
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,4594 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,2765 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,3079 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,49 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,49 m2
12 Sản xuất cột bằng thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1173 tấn
13 Lắp dựng cột thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1173 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép hộp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1108 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,174 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,271 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,174 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 17,6652 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,363 100m2
C HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7556 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2926 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7993 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5159 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3525 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,148 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0575 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7644 m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0423 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,01 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0046 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3 cái
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1496 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0177 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0053 tấn
16 Sản xuất ghi lò Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0387 tấn
17 Lắp dựng ghi lò Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,32 m2
18 Sản xuất khuân thép cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0053 tấn
19 Lắp dựng khuân cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,696 m2
21 Tôn bịt cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,735 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,147 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12,2092 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,6236 m2
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,818 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 13,0272 m2
D HẠNG MỤC: CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,6021 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1602 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,6341 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9141 m3
5 Sản xuất cột bằng thép hình Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1041 tấn
6 Lắp cột thép các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1041 tấn
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9,629 m2
8 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7,2 m
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9,629 m2
10 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1284 tấn
11 Lắp dựng cửa khung sắt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,68 m2
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 19,7779 m2
13 Bắn tôn bịt 2 mặt cánh cổng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12 m2
14 Chốt cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
15 Tay kéo cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
16 Khoá cửa + Then Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
17 Bản lề cổng sắt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
18 Bánh xe sắt cổng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0 cái
E HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN + HÀNG RÀO
1 San gạt mặt bằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 ca
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 15,335 m3
3 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30,67 m3
4 Lắp đặt khe co giãn chống nứt (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12,268 10m
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,6037 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7636 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,9535 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7226 m3
9 Ốp bồn cây bằng gạch thẻ, vữa XM M50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9,4095 m2
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 75,2793 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,3644 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 22,8479 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 15,9111 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,7672 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2516 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0378 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2286 tấn
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 102,9067 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 26,3967 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 485,6314 m2
21 Vữa XM mác 50 đắp mũ rào Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3207 m3
22 Công đắp mũ đỉnh rào Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 71,84 m
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 485,6314 m2
F HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 81,3837 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2002 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 22,66 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,7341 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 44,8004 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 45,7278 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 121,5148 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 121,5148 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 121,5148 m3
10 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,4481 100m3
11 Phá dỡ sân đường bê tông Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,354 100m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 22,033 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 68,9196 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 68,9196 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 68,9196 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->