Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:42:00 đến ngày 2020-09-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,911,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT BÙN | |||
| 1 | Tát ao thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Ca |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,31 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,583 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất mái taluy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,467 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp C3 (K95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.069,782 | m3 |
| 7 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,815 | 100m3 |
| B | LAN CAN ĐÁ ONG , CỬA XUỐNG GIẾNG | |||
| 1 | Xây tường lan can bằng đá ong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,518 | m3 |
| 2 | Chi tiết hoa văn bằng đá ong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | 1m2 |
| 4 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch terazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185 | m2 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,25 | m3 |
| D | BỒN CÂY | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, bồn cây, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,777 | m3 |
| 2 | Công tác ốp gạch thẻ kt 60x240 vào thành bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,301 | m2 |
| 3 | Đổ đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 4 | Trồng cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| E | ỐP MÁI TALY+ ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Ốp mái ta luy bằng đá ong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,897 | m3 |
| 2 | Lát gạch không nung 6x10,5x22, đường dạo trên và đường dạo dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,4 | m2 |
| 3 | Bê tông mái taluy và đường dạo trên, đường dạo dưới, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,799 | m3 |
| F | DẦM | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,448 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng dầm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,839 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,413 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,064 | tấn |
| 5 | Bê tông dầm móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,561 | m3 |
| G | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 50m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,84 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,977 | m3 |
| 6 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,862 | m3 |
| 7 | Xây tường kè đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,478 | m3 |
| H | BẬC THANG LÊN XUỐNG GIẾNG | |||
| 1 | Ván khuôn bản thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép bản thang, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bản thang, , ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 4 | Bê tông bản thang, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, mặt bậc, thành bậc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,514 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá nhám bậc lên xuống, đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bệ chân thang lên xuống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng ô tô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng bệ chân thang lên xuống, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc bệ chân thang lên xuống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 14 | Xây tường đá hộc bệ chân thang lên xuống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m3 |
| I | ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp cột đèn trang trí sân vườn DC-06 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Chùm đèn CH06-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| 3 | Cung cấp bóng đèn LED đèn cầu PE-D400, phụ kiện đầy đủ chao chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp dựng cột đèn - cột gang cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 6 | Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 8 | Cửa cột 175x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| 9 | Bộ tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Khung móng cột đèn M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,038 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi