Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 09:30:00 đến ngày 2020-09-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng tuyến | 59,3967 | 100m2 | |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 | 6,4519 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I, cự ly TB 500m, ô tô 5T | 6,4519 | 100m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | 5,1171 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường đất cấp III | 30,8726 | 100m3 | |
| 6 | Đánh cấp đất cấp III | 0,8657 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng đắp cự ly TB 500m | 15,9167 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III cự ly 500m | 20,0729 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K95 | 14,0856 | 100m3 | |
| 10 | Lu tăng cường nền đường đào K95 | 23,2316 | 100m2 | |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 14cm | 5,2029 | 100m3 | |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 37,1218 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 16cm | 593,9495 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn mặt đường BTXM | 3,8678 | 100m2 | |
| 15 | Đá dăm đệm đáy rãnh + lớp đệm vai rãnh | 25,29 | m3 | |
| 16 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | 29,505 | m3 | |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 67,2714 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | 5,0513 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | 3.372 | cái | |
| 20 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 16cm | 134,88 | m3 | |
| 21 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | 1,1802 | 100m3 | |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 8,43 | 100m2 | |
| 23 | Đào đất thi công cống | 1,0818 | 100m3 | |
| 24 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | 23 | cấu kiện | |
| 25 | Cốt thép tấm bản d<=10mm | 0,1215 | tấn | |
| 26 | Cốt thép tấm bản d<=18mm | 0,3428 | tấn | |
| 27 | Bê tông tấm bản đá 1x2 M250 | 4,303 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn tấm bản | 0,1889 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, móng hố thu đá 2x4 M150 | 23,5901 | m3 | |
| 30 | Bê tông thân cống, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 | 22,3038 | m3 | |
| 31 | Đá dăm cát đệm dày 10cm | 6,5959 | m3 | |
| 32 | Bê tông phủ mặt bản đá 1x2 M250 | 2,088 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, hố thu | 1,2087 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn móng | 0,3785 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông mối nối tấm bản đá 1x2 M250 | 0,177 | m3 | |
| 36 | Đắp đất hoàn trả K95 | 0,5925 | 100m3 | |
| 37 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 30 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi