Gói thầu: Gói số 2: Thi công xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật đường điện (giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thi công xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật đường điện (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190443226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:19:00 đến ngày 2020-09-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,736,604,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Đường dây trung thế - hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện đứng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện loại 1 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện hạ thế loại 2 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đôi U120x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đơn U120x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đôi U140x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đơn U140x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt bộ dây chằng hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bộ dây chằng trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt bộ dây chằng xuống hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 158 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bộ sắt tháp V75x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bộ sắt V63x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bộ xà đôi 2,4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Boulon các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 445 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cáp ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cáp ABC 3x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cáp AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cáp AC 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cáp AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 337 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cáp CV 16mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cáp CV 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng bọc 6mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 383 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cáp duplex đồng 2x11mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cáp duplex đồng 2x7mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 530 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt kẹp kẹp cáp các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt móng chằng hạ thế neo 0,8m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75 | móng |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt móng chằng hạ thế neo 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113 | móng |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt móng chằng trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | móng |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt móng M10-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | móng |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt móng M10-BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | móng |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt móng M14-2b | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt móng M14-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | móng |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt móng M8(7)-2a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | móng |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm trần AC 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa lặp lại hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 14m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 14m ghép đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | trụ |
| 39 | Di dời móng M10-ba | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | móng |
| 40 | Di dời móng M12-ba | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | móng |
| 41 | Di dời móng M7-cc và M6-c | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 218 | móng |
| 42 | Di dời móng M7(8)-a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106 | móng |
| 43 | Di dời móng M8(7)-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | móng |
| 44 | Di dời trụ BTLT 10,5m và trụ BTLT 12m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47 | trụ |
| 45 | Di dời trụ BTLT 7,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92 | trụ |
| 46 | Di dời trụ BTLT 7,5m ghép đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | trụ |
| 47 | Di dời trụ BTLT 8,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | trụ |
| 48 | Di dời trụ BTLT 8,5m ghép đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 49 | Di dời trụ BTV 7,3m và trụ BTV 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 218 | trụ |
| 50 | Dựng trụ tạm trụ BTLT 12m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | trụ |
| 51 | Lắp đặt bộ cách điện néo dây sử dụng kẹp căng dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bộ cách điện Rack 1 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bộ dây chằng xuống trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt móng M12-ba | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 55 | Tháo dỡ thu hồi bộ cách điện hạ thế loại 1 sứ lắp tạm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 56 | Tháo dỡ thu hồi bộ cách điện néo dây lắp tạm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 57 | Tháo dỡ thu hồi bộ dây chằng trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ thu hồi móng M10-ba | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | móng |
| 59 | Tháo dỡ thu hồi móng M12-ba lắp tạm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 60 | Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 61 | Tháo dỡ và lắp lại bộ cách điện đứng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ và lắp lại bộ cách điện hạ thế loại 1 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ và lắp lại bộ cách điện néo dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 64 | Tháo dỡ và lắp lại bộ cách điện toppin trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ và lắp lại bộ đà đôi U140x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 66 | Tháo dỡ và lắp lại bộ đà đơn U140x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ và lắp lại chằng xuống và chằng lệch hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 129 | bộ |
| 68 | Tháo dỡ và lắp lại chằng xuống và chằng lệch trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ và lắp lại bộ xà đôi 2,4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ và lắp lại bộ xà đơn 2,4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ và lắp lại cáp ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 386 | m |
| 72 | Tháo dỡ và lắp lại cáp ABC 3x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.682 | m |
| 73 | Tháo dỡ và lắp lại cáp ABC 4x95mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | m |
| 74 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AC 120mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111 | m |
| 75 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AC 185mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 516 | m |
| 76 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4.901 | m |
| 77 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AC 70mm² và AsXV 24kV-70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4.971 | m |
| 78 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AsXV 24kV - 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 79 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12.017 | m |
| 80 | Tháo dỡ và lắp lại cáp AV 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 828 | m |
| 81 | Tháo dỡ và lắp lại cáp CV 11mm² và CV 16mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 993 | m |
| 82 | Tháo dỡ và lắp lại cáp CV 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.139 | m |
| 83 | Tháo dỡ và lắp lại cáp đồng bọc 6mm² và cáp duplex 2x(7÷11)mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6.263 | m |
| 84 | Tháo dỡ và lắp lại điện kế 1 pha | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 85 | Tháo dỡ và lắp lại nhánh rẽ khách hàng (15m/nhánh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 206 | m |
| 86 | Tháo dỡ và lắp lại tiếp địa lặp lại hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41 | bộ |
| 87 | Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 88 | Thay chằng xuống thành chằng lệch trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 89 | Thay dây chằng xuống hạ thế (kể cả bổ sung dây thép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt trạm biến áp 25kVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt trạm biến áp 50kVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trạm |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV (bộ 3 pha) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 2 | Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV (bộ 3 pha) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 3 | Tháo và lắp lại thiết bị trạm biến áp 25kVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi