Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 08:36:00 đến ngày 2020-09-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,197,479,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I ( tính bằng 90% kl) | 3,541 | 100m3 | |
| 2 | Đào bóc hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I ( tính bằng 10% KL) | 39,344 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp II ( tính bằng 10% kl) | 54,966 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp II ( tính bằng 90% kl) | 4,9469 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 10% kl) | 58,225 | m3 | |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,2403 | 100m3 | |
| 7 | Đất núi K=0,9 | 640,48 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 4,3278 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I | 17,3112 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 6,0463 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 24,1852 | 100m3 | |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | 2,9863 | 100m | |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III( 90% kl) | 1,8462 | 100m3 | |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công đất cấp III ( tính bằng 10% kl) | 20,5128 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,0513 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | 8,2051 | 100m3 | |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,6838 | 100m3 | |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,1396 | 100m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 19,1961 | m3 | |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,027 | 100m3 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 202,7 | m3 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 6,871 | 100m2 | |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 6,871 | 100m2 | |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 6,871 | 100m2 | |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 6,871 | 100m2 | |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,0307 | 100m3 | |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,7178 | 100m3 | |
| 28 | Tạo nhám mặt đường nhựa cũ | 109,1573 | 100m2 | |
| 29 | Vệ sinh mặt đường đoạn sử lý cao su | 455,84 | m2 | |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 113,7157 | 100m2 | |
| 31 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 113,7157 | 100m2 | |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 113,7157 | 100m2 | |
| 33 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 113,7157 | 100m2 | |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | 569,73 | m2 | |
| 35 | Biển cảnh báo từ xa | 2 | cái | |
| 36 | Biển báo đi chậm | 2 | cái | |
| 37 | Biển báo phía trước có công trường | 2 | cái | |
| 38 | Biển báo đơn vị thi công | 2 | cái | |
| 39 | Biển báo đường hẹp | 2 | cái | |
| 40 | Đèn cảnh báo ATGT | 2 | Cái | |
| 41 | Nhân công đảm bảo ATGT | 120 | Công | |
| 42 | Dây đỏ trắng ngăn cách | 500 | m | |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 90% kl) | 3,9979 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II ( tính bằng 10% khối lượng) | 44,421 | m3 | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 10,2 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,51 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 17,43 | m3 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 31,62 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 13,25 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 61,21 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | 170 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 400mm | 153 | mối nối | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,1348 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 4,8246 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 19,2984 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng ga cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 90% kl) | 1,2909 | 100m3 | |
| 15 | Đào móng hố ga, đất cấp II ( đào thủ công tính bằng 10%) | 14,343 | m3 | |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 2,65 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn ga | 0,3128 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 | 8,87 | m3 | |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 8,9 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 80,91 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 90kg bằng cần cẩu | 34 | cấu kiện | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | 0,0816 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1414 | tấn | |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 1,224 | m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2116 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,4343 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 5,7372 | 100m3 | |
| 28 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 23,8 | 100m | |
| 29 | Tre giằng đầu cọc | 340 | m | |
| 30 | Phên tre | 340 | m2 | |
| 31 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | 85 | m3 | |
| 32 | Bơm nước phục vụ thi công | 6 | ca | |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,85 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,85 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,4 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi