Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công Ô bao số 03+ô bao số 07+ô bao số 10+Cống Tám Cọp+Cống Ba Bánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công Ô bao số 03+ô bao số 07+ô bao số 10+Cống Tám Cọp+Cống Ba Bánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia XD NTM và nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:19:00 đến ngày 2020-09-01 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,775,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Ô bao số 03 | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | 100,6488 | 100m | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0402 | tấn | |
| 3 | Trải lưới nhựa đen, | 5,3919 | 100m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,1235 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 19,7317 | 100m3 | |
| 6 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | 24,1157 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 19,0683 | 100m3 | |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 23,2633 | 100m3 | |
| B | Hạng mục: Ô bao số 07 | |||
| 1 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 27 | 100m | |
| 2 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 4,77 | 100m | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0111 | tấn | |
| 4 | Tol phuy nhựa đường 0,9*1,8 m | 45 | m2 | |
| 5 | Trải lưới nhựa đen | 1,5 | 100m2 | |
| 6 | Đắp bờ bao | 35,3152 | 100m3 | |
| 7 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | 43,1616 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp ≤500m, máy cạp 9m3-đất cấp I | 38,6661 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,7221 | 100m3 | |
| 10 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,667 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,1187 | 100m3 | |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,3648 | 100m3 | |
| C | Hạng mục: Ô bao số 10 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 67,581 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 6,316 | 100m | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0187 | tấn | |
| 4 | Tol phuy nhựa đường 0,9*1,8 m | 112,5 | m2 | |
| 5 | Trải lưới nhựa đen | 3,75 | 100m2 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 24,872 | 100m3 | |
| 7 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | 30,3991 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp ≤500m, máy cạp 9m3-đất cấp I | 30,3991 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,7982 | 100m3 | |
| D | Hạng mục: Cống Tám Cọp và cống Ba Bánh | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 31,68 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 3,32 | 100m | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1138 | tấn | |
| 4 | Lưới nhựa đen | 0,66 | 100m2 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3,3352 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp | 337,1685 | m3 | |
| 7 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2 | 5,3694 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | 0,4246 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn ống cống, ống buy | 0,0817 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lan | 0,3524 | 1m3 cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi