Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829983-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:15:00 đến ngày 2020-08-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,317,034 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,319,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm mười chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa: | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | 1 | Trọn bộ | |
| B | Móng 1 đà cản bêtông 1,2m trụ BTLT 12m phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12aPĐ) |
|||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 12 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | 12 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m | 12 | Trọn bộ | |
| C | Móng bêtong trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. | 4 | Trọn bộ | |
| 2 | Bê tông M200 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm | 5,624 | m3 |
| D | Móng bêtông trụ 12m ghép phá đá (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m | 4 | Trọn bộ | |
| 2 | Bê tông M200 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm | 5,624 | m3 |
| E | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC95mm2 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | 8 | cọc | |
| 2 | Sắt Þ10 nhúng kẽm 20,8m | 25,66 | kg | |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2: 02m | A cấp | 0,9 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-50mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2+chuïp | 4 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 2 | bộ | |
| 7 | Ốmg PVC D21x1,6mm | 8 | mét | |
| 8 | Đai inox dài 1m + khoá đai | 8 | bộ | |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 25,66 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 8 | cọc | |
| 11 | Đào, đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; | 2 | Trọn bộ | |
| F | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | 12 | cọc | |
| 2 | Sắt Þ10: 28m | 34,56 | kg | |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | A cấp | 4,48 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2+chụp | 2 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 2 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 10 | mét | |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | 8 | bộ | |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 34,56 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 12 | cọc | |
| 11 | Đào, đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; | 2 | Trọn bộ | |
| G | Phần trụ | |||
| H | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 26 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 26 | trụ | |
| I | Phần xà, néo | |||
| J | Xà đơn composit 110x80x5x2400: XCOM-24Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 1 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | 2 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | 4 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,5748kg) | 1 | bộ | |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 8 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 21 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 7 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg): Cột néo | 7 | bộ | |
| O | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | 24 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | 54 | mét | |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 6 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m | 3 | bộ | |
| P | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 3 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 3 | cái | |
| 3 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; | 3 | Trọn bộ | |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| R | Phần trung thế 3 pha XDM | |||
| S | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 15,9 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-95/16 | A cấp | 233,7 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-70mm2: 243 x 1,02 | A cấp | 243 | mét |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-150mm2: 1821 x 1,02 | A cấp | 1.821 | mét |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 0,081 | km | |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 1,821 | km | |
| T | Bộ Uclevis nối dây trung hòa: Dth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ | 13 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | A cấp | 0,33 | kg |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 13 | sứ | |
| U | Bộ Uclevis nối dây trung hòa trụ ghép: Dth-U-g | |||
| 1 | Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | A cấp | 0,05 | kg |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 2 | sứ | |
| V | Bộ khóa néo dây T.H vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khoá néo dây cỡ dây 95 (5U-4mm) | 12 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| W | Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 91 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 91 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 91 | sứ | |
| X | Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | 0,14 | kg | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 1 | sứ | |
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 30 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 30 | bộ | |
| Z | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 70mm2 | 18 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 70mm2 | 18 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 70mm2 | 18 | cái | |
| AA | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 150mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 150mm2 | 12 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 150mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 150mm2 | 12 | cái | |
| AB | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 70mm2 | 11 | cái | |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 150mm2 | 39 | cái | |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây 70mm2 | 5 | cái | |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây 150mm2 | 36 | cái | |
| AC | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | 18 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | 24 | cái | |
| 6 | Dây chảy 50K | 3 | Sợi | |
| 7 | Bass LI bắt FCO, LA | 12 | Bộ | |
| 8 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 9 | Chụp cách điện LA | 9 | cái | |
| 10 | Chụp cách điện kẹp quai | 6 | cái | |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 14 | cuộn | |
| AD | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | LBS SF6 3pha 24kV 630A-25kA kết nối SCADA + MBA cấp nguồn | A cấp | 2 | bộ |
| 2 | LTD 1P 24KV-800A | A cấp | 3 | cái |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | LA 18kV-10kA | A cấp | 9 | cái |
| AE | Phần Thí Nghiệm Hiệu Chỉnh Thiết Bị | |||
| AF | Phần Đường Dây Trung Thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bêtông | 4 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi