Gói thầu: XL-01 2020: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870066-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu XL-01 2020: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200654895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hợp pháp của Nhà trường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 09:55:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,332,891,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ cổng, tường rào
1 Phá dỡ tường gạch Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 287,472 m3
2 Phá dỡ khung lưới B40, chông sắt đỉnh tường Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 544,02 m2
3 Phá dỡ cổng sắt, bảng trụ cổng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 82,66 m2
4 Phá dỡ cột BTCT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 28,668 m3
5 Phá dỡ BT lót, móng, đà kiềng, giằng tường BTCT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 160,681 m3
6 Đào đất đà kiềng, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 126,737 m3
7 Đắp đất công trình, K=0,95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 126,737 m3
8 Xúc xà bần lên ô tô tự đổ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,351 100m3
9 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,351 100m3/1km
10 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,351 100m3/1km
11 Vận chuyển tiếp 15km ngoài phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,351 100m3/1km
12 Tập kết, xếp gọn cổng sắt, bảng trụ cổng, khung lưới hàng rào; Vệ sinh mặt bằng (tạm tính) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 20 công
B Hạng mục: Xây mới tường rào
1 Đào móng cột, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 581,235 m3
2 Đào đất đà kiềng, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 89,613 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 460,513 m3
4 Xúc đất lên ô tô tự đổ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,103 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,103 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,103 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 15km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,103 100m3/1km
8 Bê tông lót móng, đà kiềng rộng <=250cm, đá 4x6 M150 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 53,553 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2 M250 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 106,602 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m, đá 1x2 M250 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 33,738 m3
11 Bê tông đà kiềng, giằng tường, đá 1x2 M250 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 90,903 m3
12 Cốt thép móng D<=18mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,001 tấn
13 Cốt thép cột, trụ D<=10mm, chiều cao <=6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,931 tấn
14 Cốt thép cột, trụ D<=18mm, chiều cao <=6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,198 tấn
15 Cốt thép đà kiềng, giằng tường D<=10mm, chiều cao <=6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,951 tấn
16 Cốt thép đà kiềng, giằng tường D<=18mm, chiều cao <=6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 10,059 tấn
17 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,095 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,99 100m2
19 Ván khuôn đà kiềng, giằng tường Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 9,09 100m2
20 Xây tường, cột gạch ống 8x8x18, dày <=30cm, cao <=6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 212,075 m3
21 Trát tường ngoài VXM M75 dày 1,5cm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.704,948 m2
22 Trát cột VXM M75 dày 1,5cm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 760,088 m2
23 Trát giằng tường VXM M75 dày 1,5cm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 697,831 m2
24 Ốp đá tự nhiên vào tường Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.282,318 m2
25 Ốp gạch thẻ trang trí vào cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 309,08 m2
26 Bả mastic vào tường Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 422,63 m2
27 Bả mastic vào cột, giằng tường Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.148,839 m2
28 Sơn tường, cột, giằng tường ngoài nhà Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.571,468 m2
29 GCLD hàng rào, chông sắt (bao gồm sơn màu theo thiết kế) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 641,006 m2
30 GCLD cổng sắt (bao gồm sơn màu theo thiết kế) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 112,172 m2
31 GCLD hộp đèn đầu trụ tường rào KT 450x450x300 (bao gồm sơn màu theo thiết kế) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 116 bộ
32 GCLD hộp đèn đầu trụ cổng KT 600x600x600 (bao gồm sơn màu theo thiết kế) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
33 GCLD bảng tên trường (bao gồm sơn màu theo thiết kế) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->