Gói thầu: Gói thầu XL.01.Xây dựng tuyến mương và các công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853277-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Nhất Thống |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL.01.Xây dựng tuyến mương và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 15:53:00 đến ngày 2020-08-28 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,566,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Vét hữu cơ, bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 2,2272 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 383,5484 | m3 |
| 3 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 32,273 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 38,0861 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 26,6854 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ (*1,14) | Mô tả KT theo chương V | 33,4635 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 6,1Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 33,4635 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 99,2801 | m3 |
| 9 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 12,4707 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kênh | Mô tả KT theo chương V | 50,3841 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 194,2186 | m3 |
| 12 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 369,3768 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 46,8621 | m2 |
| 14 | Ván khuôn kim loại, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 8,2016 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 137,9232 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 14,4512 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 7,3527 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 13,6638 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 2.506 | 1cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 0,6462 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 64,62 | m3 |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 10,98 | m3 |
| 2 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,9882 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,098 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 14,5514 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,366 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ (*1,14) | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 6,1Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | 100m3 |
| 8 | Ống cống D100cm cấp B | Mô tả KT theo chương V | 14 | m |
| 9 | Bê tông cống, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,5637 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng cống | Mô tả KT theo chương V | 0,1129 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 3,3333 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 7,6411 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,4658 | m2 |
| C | PHẦN HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường hoàn trả, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,44 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 (dày 15cm) | Mô tả KT theo chương V | 22,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi