Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT KHU VỰC 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810079 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi cho hoạt động kinh tế đường sắt 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:09:00 đến ngày 2020-09-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,393,951,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí đảm bảo, an toàn giao thông khi thi công ….. | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục II: Thi công xây dựng | |||
| C | Ga Mỹ Đức | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 2 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 2 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 2 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 5,7 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 3,5 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,3 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 12x1 | 2 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 5,5 | 100m | |
| 12 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 242,2 | m3 | |
| 13 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 242,2 | m3 | |
| 14 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 26,6 | m3 | |
| 15 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 26,6 | m3 | |
| 16 | Đắp thêm đất để xây quầy | 12 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 4 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 99 | m | |
| 19 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 20 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 2 | quầy | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 13 | m | |
| 22 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 67 | m | |
| 23 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| D | Ga Phò Trạch | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 3 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 3 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 3 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 8 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,45 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 12x1 | 2,5 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 6,2 | 100m | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 222,6 | m3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 222,6 | m3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 32,2 | m3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 32,2 | m3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 18 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 6 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 94 | m | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 3 | quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 100 | m | |
| 21 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| E | Ga Văn Xá | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 6,4 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2,9 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 2,9 | 100m | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 226,8 | m3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 226,8 | m3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 14 | m3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 14 | m3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 9 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 46 | m | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 6 | m | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 14 | m | |
| 22 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| F | Ga Bình Sơn | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 2 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 2 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 2 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,8 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 1,4 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,3 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 12x1 | 3,9 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 5,3 | 100m | |
| 12 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 225,4 | m3 | |
| 13 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 225,4 | m3 | |
| 14 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 23,8 | m3 | |
| 15 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 23,8 | m3 | |
| 16 | Đắp thêm đất để xây quầy cột tín hiệu, tủ rơ le và bể ắc qui. | 6 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 4 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 92 | m | |
| 19 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 20 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 2 | quầy | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 7 | m | |
| 22 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 63 | m | |
| 23 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| G | Ga Hòa Vinh Tây | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 3,7 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 3,3 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 3,3 | 100m | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 151,2 | m3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 151,2 | m3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 28 | m3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 28 | m3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 3 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 28 | m | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 8 | m | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 82 | m | |
| 22 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| H | Ga Tam Quan | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 5,7 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 3,1 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 3,1 | 100m | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 217 | m3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 217 | m3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 12,6 | m3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 12,6 | m3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy cột tín hiệu, tủ rơ le và bể ắc qui. | 6 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 9 | m | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 20 | m | |
| 21 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | m | |
| I | Ga Phù Cát | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | T.bộ | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,2 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 4,8 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 4,8 | 100m | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 218,4 | m3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 218,4 | m3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 14 | m3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 14 | m3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 3 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 36 | m | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 8 | m | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 42 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi