Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200868826-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200859987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020 và những năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 16:41:00 đến ngày 2020-09-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,325,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục khác
1 Lệ phí tài nguyên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.062,32 m3
2 Phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.062,32 m3
B Hạng mục xây lắp: Cầu bản L=3x9m - Bản mặt cầu
1 BTXM M400 đá 1x2 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,754 m3
2 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,33 m2
3 Thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,719 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,925 tấn
C Bản dẫn đầu cầu
1 BTXM M400 đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,71 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,98 m2
3 BTXM M150 đá 4x6 lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
4 Thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
5 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 tấn
D Lan can-tay vịn
1 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
2 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
3 BTXM M400 đá 1x2 lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
4 Ván khuôn can can Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
5 Gia công thép mạ kẽm lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 tấn
6 Lắp đặt lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 tấn
7 Bu lông U D22 (gia công ren 2 đầu) L=600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
E Xà mũ mố
1 BTXM M250 đá 1x2 xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,27 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,786 m2
3 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 tấn
4 Thép mạ kẽm D28 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
5 Ống thép mạ kẽm D50/54, L=160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 m
6 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 m3
7 Chèn nhựa Bitum Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,928 kg
8 Quét 2 lớp nhựa đường nóng 2kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
F Thân mố
1 BTXM M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,02 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,32 m2
3 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,643 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,491 tấn
6 Quét 2 lớp nhựa đường nóng 2kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,3 m2
G Bệ mố
1 BTXM M200 đá 1x2 bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m3
2 Ván khuôn bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,12 m2
3 BTXM M150 đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,64 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
5 Khoan cấy thép d32 L=0.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 lỗ
6 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 m3
H Thân tường cánh
1 BTXM M250 đá 1x2 tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,755 m3
2 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,982 m2
I Bệ tường cánh
1 BTXM M200 đá 1x2 bệ tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,749 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,451 m2
3 BTXM M150 đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,712 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,762 m2
J Xà mũ trụ (Trụ cầu T1 và T2)
1 BTXM M250 đá 1x2 xà mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,22 m2
3 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 tấn
4 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,247 tấn
5 Thép mạ kẽm D28 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 tấn
6 Ống thép mạ kẽm D50/54, L=160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 m
7 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 m3
8 Chèn nhựa Bitum Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,859 kg
K Thân trụ
1 BTXM M250 đá 1x2 thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,51 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,846 m2
3 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,569 tấn
4 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,016 tấn
L Bệ trụ
1 BTXM M250 đá 1x2 bệ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m2
3 Thép d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,854 tấn
6 Khoan cấy thép d32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 lỗ
7 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 m3
M Gia cố lòng suối
1 BTXM M150 đá 4x6 sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,936 m3
2 BTXM M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,144 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,152 m2
4 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,23 m3
N Thi công đường tạm
1 Đào đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,95 m3
2 Đắp đất hố móng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,71 m3
3 Đắp CPĐD dày 15cm đường công vụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,79 m3
4 Cống tròn D100, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
5 Bê tông thân cống M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,13 m3
6 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,409 Tấn
7 Mối nối cống - BTXM M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,436 m3
8 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,208 m2
9 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,638 m2
O Thi công mố, tường cánh
1 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 950,113 m3
2 BTXM M150 đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,225 m3
3 Đắp đất hố móng K95 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,281 m3
4 Đắp đất K95 mua mới bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 578,239 m3
5 Phá dỡ cầu cũ BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,83 m3
6 Thanh thải dòng chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,5 m3
7 Tháo dỡ cống tạm sau thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cấu kiện
8 Khung thép hình đà giáo (luân chuyển 7 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,42 tấn
9 Lắp dựng và tháo dỡ hệ khung đà giáo thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,42 tấn
P Thi công trụ
1 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,48 m3
2 BTXM M150 đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
3 Đắp đất hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,69 m3
Q Thi công nhịp
1 Thép hình I100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 tấn
2 Lắp dựng và tháo dỡ thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 tấn
3 Sản xuất và lắp dựng ván gỗ sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 m3
4 Tháo dỡ ván gỗ sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 m3
5 Tôn dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,74 m2
6 Tháo dỡ tôn thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,74 m2
R Đường dẫn 2 đầu cầu - Phần nền, mặt đường
1 Đào nền đường đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,34 m3
2 Đắp đất K95 bằng máy tận dụng điều phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 412,419 m3
3 Đắp đất K95 mua mới bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.484,077 m3
4 Vét hữu cơ đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,02 m3
5 Đánh cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,98 m3
6 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,82 m3
7 Đào mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,24 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 3.25Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,59 m3
9 BTXM M300 đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,68 m3
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,45 m2
11 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,35 m2
12 Móng trên cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,8 m3
13 Lu lèn chặt nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,35 m2
14 Chân khay BTXM M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,35 m3
15 BTXM M150 đá 2x4 gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,41 m3
16 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,5 m3
S Khe ngang
1 Khe co không có thanh truyền lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,5 m
2 Khe co có thanh truyền lực, L=5.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
T Khe giãn
1 Gia công, lắp đặt khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
2 Gỗ chèn 2,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
U Khe dọc
1 Gia công, lắp đặt khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,841 m
V Hộ lan mềm (40m)
1 Tấm đầu (700x310x3)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Tấm giữa L=2.32m/tấm (2320x310x3)(mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Trụ U(160x141.1x1600x4.5)(mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
4 Hộp đệm U(160x420x5)(mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Bu lông F 16, 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
6 Bê tông M150 đá 2x4 móng cột hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m2
8 Đào đất cấp 3 móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
9 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
10 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
11 Lắp đặt hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
W Biển báo
1 Biển báo hình chữ nhật KT(30x60)cm L=2.65m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
3 Thép chống xoay D14, L=50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
4 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->