Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200872326-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Quản lý chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố (vốn sự nghiệp kinh tế)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 14:14:00 đến ngày 2020-09-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,563,523,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo tấm lợp tôn Theo Chương E-HSMT 1,8738 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo Chương E-HSMT 0,3148 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo Chương E-HSMT 2,156 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo Chương E-HSMT 48,7684 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo Chương E-HSMT 25,3661 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo Chương E-HSMT 1,3565 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II Theo Chương E-HSMT 2,1195 100m3
8 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Theo Chương E-HSMT 1,9038 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo Chương E-HSMT 21,153 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương E-HSMT 13,9072 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 40,0532 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương E-HSMT 1,5863 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 2,0192 m3
14 Ván khuôn gỗ bể Theo Chương E-HSMT 0,1329 100m2
15 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Chương E-HSMT 3,6497 m3
16 Trát thành ngoài bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương E-HSMT 23,136 m2
17 Trát thành trong bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương E-HSMT 17,9815 m2
18 Trát thành trong bể, dày 1cm, vữa XM M75 Theo Chương E-HSMT 17,9815 m2
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo Chương E-HSMT 0,4224 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Chương E-HSMT 0,0189 100m2
21 Cốt thép tấm đan Theo Chương E-HSMT 0,0408 tấn
22 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=10mm Theo Chương E-HSMT 0,2957 tấn
23 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=18mm Theo Chương E-HSMT 0,1388 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Theo Chương E-HSMT 4 cái
25 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương E-HSMT 5,7408 m2
26 Ngâm nước xi măng Theo Chương E-HSMT 6,1978 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo Chương E-HSMT 25,6867 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 2,7922 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương E-HSMT 0,2538 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo Chương E-HSMT 1,4108 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo Chương E-HSMT 0,6274 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo Chương E-HSMT 2,9504 tấn
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Chương E-HSMT 1,3389 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Chương E-HSMT 1,1331 100m3
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 22,6619 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II Theo Chương E-HSMT 0,7764 100m3
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 12,6553 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo Chương E-HSMT 1,9856 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,7025 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 1,7046 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 1,4087 tấn
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 92,5436 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Chương E-HSMT 2,4267 100m2
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo Chương E-HSMT 5,4714 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 6,0113 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,7141 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 2,7608 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 2,2532 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 1,5516 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo Chương E-HSMT 0,1217 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,1874 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 0,1934 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương E-HSMT 0,0355 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,0689 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,1074 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Chương E-HSMT 1,5378 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Chương E-HSMT 0,1398 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo Chương E-HSMT 0,1117 tấn
59 Gia công xà gồ thép Theo Chương E-HSMT 0,366 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương E-HSMT 0,366 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 77,7039 m2
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 44,7008 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 48,0277 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 4,18 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 639,4307 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 272,1864 m2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 60,59 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 12,9296 m2
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 0,6669 m3
70 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 70,34 m
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 108,932 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 223,9343 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 1.163,2149 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 697,0555 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 34,4666 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 22,0116 m2
77 Quét sika membrane Theo Chương E-HSMT 63,3715 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch lát 600x600mm Theo Chương E-HSMT 439,3491 m2
79 Lát đá bậu cửa Theo Chương E-HSMT 6,4878 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch lát 400x400mm Theo Chương E-HSMT 11,8403 m2
81 Lát gạch lá nem 400x400mm Theo Chương E-HSMT 5,9202 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch lát chống trơn 300x300mm Theo Chương E-HSMT 16,0914 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300mm Theo Chương E-HSMT 31,416 m2
84 sản xuất lắp đặt khung + bàn chậu rửa Theo Chương E-HSMT 2 cái
85 Vách ngăn khu vệ sinh Theo Chương E-HSMT 6,237 m2
86 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 16,326 m2
87 Gia công lan can thang sắt Theo Chương E-HSMT 0,1184 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 7,9379 m2
89 Lắp dựng lan can thang sắt Theo Chương E-HSMT 13,255 m2
90 Gia công lan can Theo Chương E-HSMT 0,306 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 20,339 m2
92 Lắp dựng lan can sắt Theo Chương E-HSMT 28,26 m2
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 4,7736 m3
94 Lát gạch granit nhân tạo bậc tam cấp Theo Chương E-HSMT 31,824 m2
95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Chương E-HSMT 0,189 100m3
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo Chương E-HSMT 54,3 m2
97 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo Chương E-HSMT 1,4414 m3
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo Chương E-HSMT 243 m2
99 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm Theo Chương E-HSMT 16,0914 m2
100 Bả vào trần thạch cao Theo Chương E-HSMT 259,0914 m2
101 Sơn trần thạch cao bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương E-HSMT 259,0914 m2
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo Chương E-HSMT 2,3871 100m2
103 Cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 8.38mm Theo Chương E-HSMT 61,056 m2
104 Cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 8.38mm Theo Chương E-HSMT 10,692 m2
105 Cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm Theo Chương E-HSMT 7,128 m2
106 Cửa sổ nhựa lõi thép dày 6.38mm Theo Chương E-HSMT 3,36 m2
107 Đèn lốp D250 -20W Theo Chương E-HSMT 18 bộ
108 Đèn downlight âm trần D90 12W Theo Chương E-HSMT 78 bộ
109 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo Chương E-HSMT 8 cái
110 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo Chương E-HSMT 17 cái
111 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo Chương E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Chương E-HSMT 24 cái
113 tủ điện tổng 600x400x150mm Theo Chương E-HSMT 1 tủ
114 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo Chương E-HSMT 30 m
115 MCCB 4P-70A-10KA-400V Theo Chương E-HSMT 1 cái
116 MCB 1P-25A-6KA-250V Theo Chương E-HSMT 4 cái
117 MCB 1P-20A-6KA-250V Theo Chương E-HSMT 13 cái
118 MCB 3P-16A-6KA-250V Theo Chương E-HSMT 1 cái
119 thiết bị chống sét 3 pha 10KA Theo Chương E-HSMT 1 bộ
120 đèn báo pha 3 màu Theo Chương E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Chương E-HSMT 1.830 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Chương E-HSMT 1.480 m
123 ống nhựa pvc cứng chống cháy D25 Theo Chương E-HSMT 820 m
124 Đế lót chống cháy hình chữ nhật âm tường Theo Chương E-HSMT 51 cái
125 cáp thoát sét tròn trơn 10mm2 Theo Chương E-HSMT 60 m
126 cọc tiếp địa mạ đồng D16 Theo Chương E-HSMT 7 cọc
127 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo Chương E-HSMT 6 cái
128 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo Chương E-HSMT 6 cái
129 cáp đồng trần tiếp địa an toàn 16mm2 Theo Chương E-HSMT 12 m
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương E-HSMT 6 bộ
131 Lắp đặt gương soi Theo Chương E-HSMT 6 cái
132 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo Chương E-HSMT 6 bộ
133 Lắp đặt xí bệt Theo Chương E-HSMT 6 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Chương E-HSMT 6 cái
135 Phễu thu sàn D90 có cầu thu rác Theo Chương E-HSMT 4 cái
136 Phễu thu sàn D75 vệ sinh Theo Chương E-HSMT 6 cái
137 Van khóa D50 Theo Chương E-HSMT 1 cái
138 Van khóa D25 Theo Chương E-HSMT 2 cái
139 Máy bơm 6m3/h, h=15m Theo Chương E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Chương E-HSMT 1 cái
141 Phao cơ D25 Theo Chương E-HSMT 1 cái
142 Phao điện D25 Theo Chương E-HSMT 1 cái
143 PPR PN 10 D50 Theo Chương E-HSMT 0,18 100m
144 PPR PN 10 D25 Theo Chương E-HSMT 0,28 100m
145 rắc co PPR D50 Theo Chương E-HSMT 1 cái
146 cút 90 độ PPR D50 Theo Chương E-HSMT 4 cái
147 cút 90 độ PPR D25 Theo Chương E-HSMT 22 cái
148 cút 90 độ ren trong PPR D25 Theo Chương E-HSMT 13 cái
149 tê thu PPR D50/25 Theo Chương E-HSMT 2 cái
150 tê đều PPR D25 Theo Chương E-HSMT 12 cái
151 tê đều gang D25 Theo Chương E-HSMT 6 cái
152 kép gang D25 Theo Chương E-HSMT 14 cái
153 ống UPVC DN110 Theo Chương E-HSMT 0,68 100m
154 ống UPVC DN90 Theo Chương E-HSMT 0,85 100m
155 ống UPVC DN75 Theo Chương E-HSMT 0,42 100m
156 ống UPVC DN48 Theo Chương E-HSMT 1,15 100m
157 y chếch 45 độ DN110x110 Theo Chương E-HSMT 18 cái
158 y chếch 45 độ DN90x90 Theo Chương E-HSMT 16 cái
159 y chếch 45 độ DN75x75 Theo Chương E-HSMT 2 cái
160 y chếch 45 độ DN48x90 Theo Chương E-HSMT 4 cái
161 y chếch 45 độ DN75x90 Theo Chương E-HSMT 4 cái
162 tê thu DN48x90 Theo Chương E-HSMT 4 cái
163 tê thu DN48x110 Theo Chương E-HSMT 4 cái
164 cút 45 độ DN48 Theo Chương E-HSMT 6 cái
165 cút 45 độ DN110 Theo Chương E-HSMT 12 cái
166 cút 45 độ DN90 Theo Chương E-HSMT 14 cái
167 cút 90 độ DN75 Theo Chương E-HSMT 2 cái
168 con thỏ DN75 Theo Chương E-HSMT 6 cái
169 cút 90 độ DN90 Theo Chương E-HSMT 15 cái
170 cút 90 độ DN48 Theo Chương E-HSMT 14 cái
171 cút 90 độ DN110 Theo Chương E-HSMT 2 cái
172 tê 90 độ DN48 Theo Chương E-HSMT 4 cái
173 thông tắc DN90 Theo Chương E-HSMT 2 cái
174 thông tắc DN110 Theo Chương E-HSMT 2 cái
175 măng sông DN48 Theo Chương E-HSMT 14 cái
176 măng sông DN75 Theo Chương E-HSMT 8 cái
177 măng sông DN90 Theo Chương E-HSMT 16 cái
178 măng sông DN110 Theo Chương E-HSMT 12 cái
179 ống HDPE D25 Theo Chương E-HSMT 0,25 100m
180 rắc co HDPE D25 Theo Chương E-HSMT 3 cái
181 cút 90 độ HDPE D25 Theo Chương E-HSMT 15 cái
182 cút 90 độ ren trong PPR D25 Theo Chương E-HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->