Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng NSTW hỗ trợ để thực hiện các dự án cấp bách về phòng cháy, chữa cháy rừng và bảo vệ rừng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:20:00 đến ngày 2020-09-04 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,168,487,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHỐNG SẠT LỞ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 34,154 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 204,924 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo HSTK BVTC | 4,44 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III+IV | Theo HSTK BVTC | 649,2655 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK BVTC | 1,3176 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 9,91 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 79,5 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 86,72 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK BVTC | 1,242 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK BVTC | 2,608 | 100m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo HSTK BVTC | 9,27 | m3 |
| 12 | Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 45,56 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 20,77 | m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo HSTK BVTC | 0,165 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 5,2 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 0,33 | 100m |
| B | NHÀ BẾP+CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 132,216 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 26,55 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 34,9082 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 0,8394 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0997 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK BVTC | 1,7099 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC | 0,633 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,1966 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 1,326 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 22,6193 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,654 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 3,3 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 62,3828 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 6,963 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 56,1803 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 47,852 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 2,288 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 7,56 | m3 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 0,6908 | m3 |
| 20 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo HSTK BVTC | 21,94 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC | 0,6096 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0473 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0573 | tấn |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 (lần 1) | Theo HSTK BVTC | 19,44 | m2 |
| 25 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 lần 2 | Theo HSTK BVTC | 19,44 | m2 |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 4,58 | m2 |
| 27 | Đánh màu XMNC | Theo HSTK BVTC | 24,02 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK BVTC | 0,015 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC | 0,8 | 100m |
| 30 | Lớp than củi + xỉ than | Theo HSTK BVTC | 0,594 | m3 |
| 31 | Lớp gạch vỡ | Theo HSTK BVTC | 0,594 | m3 |
| 32 | Các ống trong bể bằng gốm | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK BVTC | 23 | cái |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 9,7755 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 3,2585 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 7,215 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 4,125 | m3 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 18,75 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo HSTK BVTC | 37,5 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,1715 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,1338 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC | 1,7625 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK BVTC | 125 | cái |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,1192 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,8014 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,4424 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 1,7723 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK BVTC | 2,1117 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0965 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 0,7646 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC | 1,0499 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK BVTC | 2,0628 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,2228 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 4,5487 | m3 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 12,3692 | m3 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 20,415 | m3 |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC | 0,8301 | m3 |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK BVTC | 30 | cái |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 55,1575 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 13,2165 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 4,4528 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 3,4245 | m3 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK BVTC | 2,2348 | 100m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 198,525 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 349,11 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 120,15 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 47,808 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 26,812 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 206,28 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 64 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 64 | m |
| 72 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 270,28 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK BVTC | 547,635 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK BVTC | 280,9 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC | 630,01 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC | 0 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC | 198,525 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSTK BVTC | 145,351 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo HSTK BVTC | 18,894 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK BVTC | 31,455 | m2 |
| 81 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK BVTC | 5,76 | m2 |
| 82 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo HSTK BVTC | 99,348 | m2 |
| 83 | Cửa đi, cửa khung nhôm 2 cánh mở quay | Theo HSTK BVTC | 23,955 | m2 |
| 84 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm 2 cánh mở quay ra | Theo HSTK BVTC | 16,74 | m2 |
| 85 | Gia công cửa song sắt | Theo HSTK BVTC | 16,74 | m2 |
| 86 | Chốt, khuy, khóa cửa đi 2 cánh mở quay | Theo HSTK BVTC | 9 | m2 |
| 87 | Chốt, khuy cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo HSTK BVTC | 8 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK BVTC | 40,695 | 1m2 cấu kiện |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK BVTC | 16,74 | m2 |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK BVTC | 0,6987 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK BVTC | 0,6987 | tấn |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK BVTC | 2,34 | 100m2 |
| 93 | Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm | Theo HSTK BVTC | 42,1 | md |
| 94 | Gia công, lắp đặt cầu chắn rác trên mái | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK BVTC | 0,294 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo HSTK BVTC | 18 | cái |
| 97 | Phễu thu nước | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt đai giữ ống | Theo HSTK BVTC | 18 | cái |
| 99 | Ống tràn D32, L=300 | Theo HSTK BVTC | 14 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Theo HSTK BVTC | 100 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK BVTC | 150 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK BVTC | 250 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK BVTC | 350 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK BVTC | 370 | m |
| 105 | Dây cáp | Theo HSTK BVTC | 100 | m |
| 106 | Tủ điện đựng aptomat tổng | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK BVTC | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK BVTC | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK BVTC | 10 | cái |
| 112 | Mặt viền | Theo HSTK BVTC | 29 | cái |
| 113 | Đế âm tường | Theo HSTK BVTC | 29 | cái |
| 114 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK BVTC | 11 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK BVTC | 13 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSTK BVTC | 3 | bộ |
| 119 | Xà đón điện + xứ điếu | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTK BVTC | 36 | hộp |
| 122 | ống nhựa PPR - PN20 D42 | Theo HSTK BVTC | 0,3 | 100m |
| 123 | ống nhựa PPR - PN20 D32 | Theo HSTK BVTC | 0,5 | 100m |
| 124 | ống nhựa PPR - PN20 D25 | Theo HSTK BVTC | 0,5 | 100m |
| 125 | ống nhựa PPR - PN20 D20 | Theo HSTK BVTC | 0,2 | 100m |
| 126 | Tê nhựa PPR - PN20 D32x25 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 127 | Tê nhựa PPR - PN20 D25x20 | Theo HSTK BVTC | 30 | cái |
| 128 | Cút nhựa PPR - PN20 D32 | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 129 | Cút nhựa PPR - PN20 D25 | Theo HSTK BVTC | 20 | cái |
| 130 | Cút nhựa PPR - PN 20 D20 | Theo HSTK BVTC | 30 | cái |
| 131 | Côn chuyển nhựa PPR - PN20 D32x20 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 132 | Măng sông nhựa PPR - PN20 D32 | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 133 | Măng sông nhựa PPR - PN20 D25 | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 134 | Măng sông nhựa PPR - PN20 D20 | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 135 | Van phao tự động + phụ kiện D25 | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 136 | Khoá D32 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 137 | Khoá D25 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 138 | Khoá D20 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 139 | Rắc co D40 | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 140 | Rắc co D32 | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 141 | Rắc co D25 | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 142 | Rắc co D20 | Theo HSTK BVTC | 15 | cái |
| 143 | Van góc + rắc co D20 | Theo HSTK BVTC | 16 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK BVTC | 3 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK BVTC | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK BVTC | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK BVTC | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK BVTC | 3 | bộ |
| 152 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 154 | Dây nối mềm | Theo HSTK BVTC | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK BVTC | 1 | bể |
| 156 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo HSTK BVTC | 3 | bộ |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK BVTC | 0,15 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK BVTC | 0,3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC | 0,25 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK BVTC | 0,24 | 100m |
| 161 | Lắp đăt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=110*110mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 162 | Lắp đăt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=76*76mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 163 | Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=110*110mm | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 164 | Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*60mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 165 | Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*42mm | Theo HSTK BVTC | 16 | cái |
| 166 | Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*42mm | Theo HSTK BVTC | 24 | cái |
| 167 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 168 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 169 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=60mm | Theo HSTK BVTC | 24 | cái |
| 170 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=42mm | Theo HSTK BVTC | 40 | cái |
| 171 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| 172 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSTK BVTC | 10 | cái |
| 173 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=60*60mm | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 174 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=42mm | Theo HSTK BVTC | 20 | cái |
| 175 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=110*60mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 176 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=76*60mm | Theo HSTK BVTC | 5 | cái |
| 177 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=60*42mm | Theo HSTK BVTC | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 76mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt phễu thu đường kính 72mm | Theo HSTK BVTC | 0 | cái |
| C | GARA XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 5,292 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 0,588 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 0,2304 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,456 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 3,136 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 0,448 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 3,2912 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 6,2259 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 4,1506 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 60,42 | m2 |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK BVTC | 0 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK BVTC | 0,2078 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK BVTC | 0,3875 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK BVTC | 0,3875 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK BVTC | 0,2469 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK BVTC | 0,2469 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Theo HSTK BVTC | 0,7776 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc + diềm mái | Theo HSTK BVTC | 25,8 | M |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 204 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK BVTC | 68 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 204 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Theo HSTK BVTC | 1.360 | m |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 11,488 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 3,8293 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 2,2976 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn | Theo HSTK BVTC | 21,4682 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 140,728 | m2 |
| 10 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo HSTK BVTC | 0 | m2 |
| E | CỔNG ĐI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 12,584 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 0,832 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 0,08 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 2,08 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 4,472 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 0,968 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 2,6365 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 0,046 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0075 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK BVTC | 0,1297 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,3098 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 0,0563 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,0101 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,0655 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 1,2434 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC | 0,1288 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,0321 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,1631 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 1,3954 | m3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 56,248 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 11,52 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 1,0868 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 11,8 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo HSTK BVTC | 37,68 | m2 |
| 25 | Biển tên chữ nổi ALUMINIUM màu đỏ | Theo HSTK BVTC | 1 | Ctr |
| 26 | Cánh cổng thép INOX mua thẳng | Theo HSTK BVTC | 10 | m2 |
| 27 | Bản lề thép | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 28 | Bánh xe thép | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 29 | Chốt cửa | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 30 | Khóa cửa mua thẳng | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK BVTC | 10 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK BVTC | 0,25 | 100m2 |
| 33 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 20,25 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 13,5 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 27 | m3 |
| 36 | Gạch thông gió đất nung 40x40 | Theo HSTK BVTC | 0 | viên |
| F | BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 1,665 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 2,735 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 11,67 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 1,629 | m3 |
| 5 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo HSTK BVTC | 11,4 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 2,3589 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK BVTC | 0,1447 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK BVTC | 0,87 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK BVTC | 0,114 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 40,5 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 64,4 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 64,4 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 11,4 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 9 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC | 16,2 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK BVTC | 64,4 | m2 |
| 17 | Van phao | Theo HSTK BVTC | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 20 | Nắp đậy cửa bể bằng tôn dày 2ly | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 21 | Máy bơm nước mua thẳng (Máy bơm nước dân dụng Pentax CMT 550 - 5.5HP) | Theo HSTK BVTC | 0 | cái |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 36,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 2,8 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 26,88 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,36 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,2581 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 12,32 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 8,0214 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC | 4,704 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,2052 | tấn |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 95,832 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo HSTK BVTC | 134,4 | m2 |
| 12 | Bu lông D16 | Theo HSTK BVTC | 960 | cái |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 318,24 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Theo HSTK BVTC | 544 | cái |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC | 548,472 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK BVTC | 4,24 | 100m2 |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng ( Trọn bộ ) | Theo HSTK BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Cột điện chiếu sáng cao 8m ( bao gồm cột và cần, và bóng đèn ) | Theo HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 3 | Cột điện ly tâm H8m | Theo HSTK BVTC | 1 | chiếc |
| 4 | Cáp treo dây điện đầu vào | Theo HSTK BVTC | 60 | m |
| 5 | Tăng đơ căng cáp | Theo HSTK BVTC | 2 | chiếc |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 5,1115 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 0,5545 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,238 | m3 |
| 9 | Ê cu chụp D16 giữ cột | Theo HSTK BVTC | 24 | cái |
| 10 | Đấu cốt đồng M8 + khóa cáp | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 11 | Tiếp địa lặp lại cho cột điện | Theo HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK BVTC | 90 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK BVTC | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK BVTC | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK BVTC | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK BVTC | 160 | m |
| 17 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤40mm | Theo HSTK BVTC | 7 | m |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 22,344 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 7,448 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC | 6,384 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 6,16 | m3 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 28 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 56 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK BVTC | 0,4345 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,199 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC | 2,6226 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK BVTC | 186 | cái |
| I | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | Theo HSTK BVTC | 18,6563 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 6,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 16,275 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,144 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK BVTC | 0,3738 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK BVTC | 0,0036 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 1,0833 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTC | 10,56 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,01 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 11 | Crephin Ống thép D100 | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 12 | Lưới chắn rác + ống, van xả cặn cửa vào ống | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 33 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 11 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,591 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK BVTC | 0,0672 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK BVTC | 1,108 | tấn |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 9,108 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 1,493 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK BVTC | 1,334 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 14,076 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,022 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC | 0,08 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,034 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,384 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,253 | tấn |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 3,96 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 126,96 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK BVTC | 29,44 | m2 |
| 30 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK BVTC | 29,44 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK BVTC | 29,44 | m2 |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK BVTC | 151,8 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,011 | tấn |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,4914 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | Theo HSTK BVTC | 0,1 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 0,1 | 100m |
| 37 | Lắp đặt BU, ĐK 150mm | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt BU, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm | Theo HSTK BVTC | 3 | cái |
| 43 | Lớp sỏi lọc thô | Theo HSTK BVTC | 2 | m3 |
| 44 | Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Theo HSTK BVTC | 22,8 | 100m2 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC | 228 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC | 205,2 | m3 |
| 47 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x600mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo HSTK BVTC | 10,8 | 100 m |
| 49 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 76mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi