Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873287-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872225
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng NSTW hỗ trợ để thực hiện các dự án cấp bách về phòng cháy, chữa cháy rừng và bảo vệ rừng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 17:20:00 đến ngày 2020-09-04 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,168,487,706 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ CHỐNG SẠT LỞ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 34,154 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 204,924 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo HSTK BVTC 4,44 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III+IV Theo HSTK BVTC 649,2655 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK BVTC 1,3176 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 9,91 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 79,5 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 86,72 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK BVTC 1,242 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK BVTC 2,608 100m2
11 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK BVTC 9,27 m3
12 Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 45,56 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 20,77 m3
14 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo HSTK BVTC 0,165 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 5,2 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 0,33 100m
B NHÀ BẾP+CÔNG VỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 132,216 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 26,55 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 34,9082 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 0,8394 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,0997 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC 1,7099 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC 0,633 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,1966 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 1,326 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 22,6193 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,654 m3
12 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 3,3 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 62,3828 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 6,963 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 56,1803 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 47,852 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 2,288 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 7,56 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 0,6908 m3
20 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Theo HSTK BVTC 21,94 m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 0,6096 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC 0,0473 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo HSTK BVTC 0,0573 tấn
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 (lần 1) Theo HSTK BVTC 19,44 m2
25 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 lần 2 Theo HSTK BVTC 19,44 m2
26 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 4,58 m2
27 Đánh màu XMNC Theo HSTK BVTC 24,02 m2
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK BVTC 0,015 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK BVTC 0,8 100m
30 Lớp than củi + xỉ than Theo HSTK BVTC 0,594 m3
31 Lớp gạch vỡ Theo HSTK BVTC 0,594 m3
32 Các ống trong bể bằng gốm Theo HSTK BVTC 3 cái
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK BVTC 23 cái
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 9,7755 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 3,2585 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 7,215 m3
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 4,125 m3
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 18,75 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo HSTK BVTC 37,5 m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,1715 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC 0,1338 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 1,7625 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK BVTC 125 cái
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,1192 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,8014 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,4424 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 1,7723 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC 2,1117 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK BVTC 0,0965 tấn
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 0,7646 100m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC 1,0499 100m2
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK BVTC 2,0628 100m2
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC 0,2228 100m2
54 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 4,5487 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 12,3692 m3
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 20,415 m3
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 0,8301 m3
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK BVTC 30 cái
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 55,1575 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 13,2165 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 4,4528 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 3,4245 m3
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK BVTC 2,2348 100m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 198,525 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 349,11 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 120,15 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 47,808 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 26,812 m2
69 Trát trần, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 206,28 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 64 m
71 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 64 m
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 270,28 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK BVTC 547,635 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK BVTC 280,9 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 630,01 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 0 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 198,525 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo HSTK BVTC 145,351 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo HSTK BVTC 18,894 m2
80 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK BVTC 31,455 m2
81 Lát đá mặt bệ các loại Theo HSTK BVTC 5,76 m2
82 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo HSTK BVTC 99,348 m2
83 Cửa đi, cửa khung nhôm 2 cánh mở quay Theo HSTK BVTC 23,955 m2
84 Cửa sổ, cửa kính khung nhôm 2 cánh mở quay ra Theo HSTK BVTC 16,74 m2
85 Gia công cửa song sắt Theo HSTK BVTC 16,74 m2
86 Chốt, khuy, khóa cửa đi 2 cánh mở quay Theo HSTK BVTC 9 m2
87 Chốt, khuy cửa sổ 2 cánh mở quay Theo HSTK BVTC 8 m2
88 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK BVTC 40,695 1m2 cấu kiện
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK BVTC 16,74 m2
90 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC 0,6987 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC 0,6987 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK BVTC 2,34 100m2
93 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Theo HSTK BVTC 42,1 md
94 Gia công, lắp đặt cầu chắn rác trên mái Theo HSTK BVTC 6 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK BVTC 0,294 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Theo HSTK BVTC 18 cái
97 Phễu thu nước Theo HSTK BVTC 6 cái
98 Lắp đặt đai giữ ống Theo HSTK BVTC 18 cái
99 Ống tràn D32, L=300 Theo HSTK BVTC 14 cái
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 Theo HSTK BVTC 100 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK BVTC 150 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK BVTC 250 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK BVTC 350 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK BVTC 370 m
105 Dây cáp Theo HSTK BVTC 100 m
106 Tủ điện đựng aptomat tổng Theo HSTK BVTC 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSTK BVTC 1 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK BVTC 7 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK BVTC 10 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK BVTC 3 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK BVTC 10 cái
112 Mặt viền Theo HSTK BVTC 29 cái
113 Đế âm tường Theo HSTK BVTC 29 cái
114 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK BVTC 11 cái
115 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Theo HSTK BVTC 1 cái
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK BVTC 13 bộ
117 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK BVTC 6 bộ
118 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSTK BVTC 3 bộ
119 Xà đón điện + xứ điếu Theo HSTK BVTC 2 cái
120 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Theo HSTK BVTC 6 cái
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo HSTK BVTC 36 hộp
122 ống nhựa PPR - PN20 D42 Theo HSTK BVTC 0,3 100m
123 ống nhựa PPR - PN20 D32 Theo HSTK BVTC 0,5 100m
124 ống nhựa PPR - PN20 D25 Theo HSTK BVTC 0,5 100m
125 ống nhựa PPR - PN20 D20 Theo HSTK BVTC 0,2 100m
126 Tê nhựa PPR - PN20 D32x25 Theo HSTK BVTC 4 cái
127 Tê nhựa PPR - PN20 D25x20 Theo HSTK BVTC 30 cái
128 Cút nhựa PPR - PN20 D32 Theo HSTK BVTC 8 cái
129 Cút nhựa PPR - PN20 D25 Theo HSTK BVTC 20 cái
130 Cút nhựa PPR - PN 20 D20 Theo HSTK BVTC 30 cái
131 Côn chuyển nhựa PPR - PN20 D32x20 Theo HSTK BVTC 4 cái
132 Măng sông nhựa PPR - PN20 D32 Theo HSTK BVTC 8 cái
133 Măng sông nhựa PPR - PN20 D25 Theo HSTK BVTC 8 cái
134 Măng sông nhựa PPR - PN20 D20 Theo HSTK BVTC 2 cái
135 Van phao tự động + phụ kiện D25 Theo HSTK BVTC 1 cái
136 Khoá D32 Theo HSTK BVTC 4 cái
137 Khoá D25 Theo HSTK BVTC 4 cái
138 Khoá D20 Theo HSTK BVTC 4 cái
139 Rắc co D40 Theo HSTK BVTC 2 cái
140 Rắc co D32 Theo HSTK BVTC 4 cái
141 Rắc co D25 Theo HSTK BVTC 8 cái
142 Rắc co D20 Theo HSTK BVTC 15 cái
143 Van góc + rắc co D20 Theo HSTK BVTC 16 cái
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK BVTC 3 bộ
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK BVTC 4 bộ
146 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK BVTC 3 bộ
147 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo HSTK BVTC 1 bộ
148 Lắp đặt gương soi Theo HSTK BVTC 3 cái
149 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK BVTC 3 cái
150 Lắp đặt giá treo Theo HSTK BVTC 3 cái
151 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK BVTC 3 bộ
152 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK BVTC 3 cái
153 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK BVTC 3 cái
154 Dây nối mềm Theo HSTK BVTC 20 cái
155 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK BVTC 1 bể
156 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Theo HSTK BVTC 3 bộ
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK BVTC 0,15 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK BVTC 0,3 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK BVTC 0,25 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo HSTK BVTC 0,24 100m
161 Lắp đăt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=110*110mm Theo HSTK BVTC 2 cái
162 Lắp đăt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=76*76mm Theo HSTK BVTC 2 cái
163 Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=110*110mm Theo HSTK BVTC 4 cái
164 Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*60mm Theo HSTK BVTC 2 cái
165 Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*42mm Theo HSTK BVTC 16 cái
166 Lắp đăt tê nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=60*42mm Theo HSTK BVTC 24 cái
167 Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Theo HSTK BVTC 8 cái
168 Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Theo HSTK BVTC 4 cái
169 Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=60mm Theo HSTK BVTC 24 cái
170 Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=42mm Theo HSTK BVTC 40 cái
171 Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Theo HSTK BVTC 8 cái
172 Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Theo HSTK BVTC 10 cái
173 Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=60*60mm Theo HSTK BVTC 6 cái
174 Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=42mm Theo HSTK BVTC 20 cái
175 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=110*60mm Theo HSTK BVTC 1 cái
176 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=76*60mm Theo HSTK BVTC 5 cái
177 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=60*42mm Theo HSTK BVTC 12 cái
178 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 2 cái
179 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 76mm Theo HSTK BVTC 2 cái
180 Lắp đặt phễu thu đường kính 72mm Theo HSTK BVTC 0 cái
C GARA XE MÁY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,292 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 0,588 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 0,2304 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,456 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 3,136 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 0,448 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 3,2912 m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 6,2259 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 4,1506 m3
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 60,42 m2
11 Lắp cột thép các loại Theo HSTK BVTC 0 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK BVTC 0,2078 tấn
13 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC 0,3875 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC 0,3875 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK BVTC 0,2469 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK BVTC 0,2469 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Theo HSTK BVTC 0,7776 100m2
18 Tôn úp nóc + diềm mái Theo HSTK BVTC 25,8 M
D SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK BVTC 204 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK BVTC 68 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 204 m3
4 Thi công khe co Theo HSTK BVTC 1.360 m
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 11,488 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 3,8293 m3
7 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 2,2976 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn Theo HSTK BVTC 21,4682 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 140,728 m2
10 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo HSTK BVTC 0 m2
E CỔNG ĐI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 12,584 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 0,832 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 0,08 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 2,08 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 4,472 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 0,968 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 2,6365 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 0,046 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,0075 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC 0,1297 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 0,3098 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 0,0563 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,0101 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,0655 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 1,2434 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC 0,1288 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,0321 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,1631 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 1,3954 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 56,248 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 11,52 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 1,0868 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 11,8 m2
24 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Theo HSTK BVTC 37,68 m2
25 Biển tên chữ nổi ALUMINIUM màu đỏ Theo HSTK BVTC 1 Ctr
26 Cánh cổng thép INOX mua thẳng Theo HSTK BVTC 10 m2
27 Bản lề thép Theo HSTK BVTC 6 cái
28 Bánh xe thép Theo HSTK BVTC 6 cái
29 Chốt cửa Theo HSTK BVTC 3 cái
30 Khóa cửa mua thẳng Theo HSTK BVTC 1 cái
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK BVTC 10 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK BVTC 0,25 100m2
33 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK BVTC 20,25 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 13,5 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 27 m3
36 Gạch thông gió đất nung 40x40 Theo HSTK BVTC 0 viên
F BỂ CHỨA NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK BVTC 1,665 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 2,735 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 11,67 m3
4 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 1,629 m3
5 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Theo HSTK BVTC 11,4 m2
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 2,3589 tấn
7 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC 0,1447 tấn
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK BVTC 0,87 100m2
9 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK BVTC 0,114 100m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 40,5 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 64,4 m2
12 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 64,4 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 11,4 m2
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 9 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 16,2 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK BVTC 64,4 m2
17 Van phao Theo HSTK BVTC 1 Cái
18 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo HSTK BVTC 2 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSTK BVTC 1 cái
20 Nắp đậy cửa bể bằng tôn dày 2ly Theo HSTK BVTC 1 cái
21 Máy bơm nước mua thẳng (Máy bơm nước dân dụng Pentax CMT 550 - 5.5HP) Theo HSTK BVTC 0 cái
G TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 36,4 m3
2 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 2,8 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 26,88 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,36 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,2581 tấn
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 12,32 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 8,0214 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 4,704 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,2052 tấn
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 95,832 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo HSTK BVTC 134,4 m2
12 Bu lông D16 Theo HSTK BVTC 960 cái
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 318,24 m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Theo HSTK BVTC 544 cái
15 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 548,472 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK BVTC 4,24 100m2
H HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng ( Trọn bộ ) Theo HSTK BVTC 1 bộ
2 Cột điện chiếu sáng cao 8m ( bao gồm cột và cần, và bóng đèn ) Theo HSTK BVTC 6 bộ
3 Cột điện ly tâm H8m Theo HSTK BVTC 1 chiếc
4 Cáp treo dây điện đầu vào Theo HSTK BVTC 60 m
5 Tăng đơ căng cáp Theo HSTK BVTC 2 chiếc
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,1115 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 0,5545 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,238 m3
9 Ê cu chụp D16 giữ cột Theo HSTK BVTC 24 cái
10 Đấu cốt đồng M8 + khóa cáp Theo HSTK BVTC 6 cái
11 Tiếp địa lặp lại cho cột điện Theo HSTK BVTC 6 bộ
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK BVTC 90 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK BVTC 120 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK BVTC 80 m
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK BVTC 6 cái
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo HSTK BVTC 160 m
17 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤40mm Theo HSTK BVTC 7 m
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 22,344 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 7,448 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 6,384 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 6,16 m3
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 28 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 56 m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK BVTC 0,4345 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC 0,199 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 2,6226 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK BVTC 186 cái
I CẤP NƯỚC SINH HOẠT
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV Theo HSTK BVTC 18,6563 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 6,5 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 16,275 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 0,144 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK BVTC 0,3738 100m2
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC 0,0036 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 1,0833 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 10,56 m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,01 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo HSTK BVTC 1 cái
11 Crephin Ống thép D100 Theo HSTK BVTC 1 cái
12 Lưới chắn rác + ống, van xả cặn cửa vào ống Theo HSTK BVTC 1 cái
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 33 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 11 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,591 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK BVTC 0,0672 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC 1,108 tấn
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 9,108 m3
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 1,493 tấn
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK BVTC 1,334 100m2
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 14,076 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,022 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC 0,08 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC 0,034 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 0,384 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,253 tấn
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 3,96 m3
28 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 126,96 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo HSTK BVTC 29,44 m2
30 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK BVTC 29,44 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK BVTC 29,44 m2
32 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK BVTC 151,8 m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 0,011 tấn
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 0,4914 m3
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Theo HSTK BVTC 0,1 100m
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 0,1 100m
37 Lắp đặt BU, ĐK 150mm Theo HSTK BVTC 3 cái
38 Lắp đặt BU, ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 4 cái
39 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 5 cái
40 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Theo HSTK BVTC 3 cái
41 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Theo HSTK BVTC 3 cái
42 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm Theo HSTK BVTC 3 cái
43 Lớp sỏi lọc thô Theo HSTK BVTC 2 m3
44 Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây Theo HSTK BVTC 22,8 100m2
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC 228 m3
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK BVTC 205,2 m3
47 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x600mm Theo HSTK BVTC 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Theo HSTK BVTC 10,8 100 m
49 Lắp đặt van xả khí, ĐK 76mm Theo HSTK BVTC 1 cái
50 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Theo HSTK BVTC 2 cái
51 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSTK BVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->