Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 21:14:00 đến ngày 2020-09-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,058,309,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp công trình | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm khung kè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 191,59 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bù mái kè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 36,72 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm lát mái kè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 413,41 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông lát mái kè trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 21.118 | cấu kiện |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 35,03 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp ống buy, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo HSTK | 116 | cái |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thanh chèn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,58 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp thanh chèn, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Theo HSTK | 115 | cái |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 27,51 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường đỉnh kè, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 60,98 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cơ kè, chiều dày <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 27,01 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh thoát nước đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 105,16 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp ống buy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 13,66 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng tường đầu & cuối kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,47 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường đầu & cuối kè chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 7,29 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,45 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 10 | cấu kiện |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo HSTK | 1.129,2286 | tấn |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo HSTK | 1.085,9749 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 513,2244 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng thủ công, 90m tiếp theo | Theo HSTK | 513,2244 | m3 |
| 22 | Bốc xếp thanh chèn, cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo HSTK | 115 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp thanh chèn, cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo HSTK | 115 | cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển thanh chèn bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTK | 2,5228 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện ống buy bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp lên | Theo HSTK | 116 | cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện dầm chân kè, ống buy bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp xuống | Theo HSTK | 116 | cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển dầm chân kè, ống buy bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTK | 12,2385 | 10 tấn/1km |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bậc lên xuống, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 13,62 | m3 |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo HSTK | 143 | rọ |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm mái kè, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 4,2412 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm mái kè, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 7,7297 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 1,4944 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chèn, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,2527 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chèn, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 0,2257 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, | Theo HSTK | 1,8127 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép rãnh thoát nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0342 | tấn |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm khung kè, | Theo HSTK | 13,2572 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bậc lên xuống | Theo HSTK | 0,8035 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường bê tông đỉnh kè, cơ kè | Theo HSTK | 0,1635 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Theo HSTK | 1,7332 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn thành rãnh thoát nước | Theo HSTK | 4,9547 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường đầu & cuối kè | Theo HSTK | 0,1912 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường đầu & cuối kè | Theo HSTK | 0,3764 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống buy | Theo HSTK | 5,8379 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm lát mái kè | Theo HSTK | 57,427 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn thanh chèn ống buy | Theo HSTK | 1,0125 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan rãnh thoát nước | Theo HSTK | 0,033 | 100m2 |
| 48 | Đắp đá dăm 2x4 đệm móng bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 27,6 | m3 |
| 49 | Làm lớp đá đệm móng kè, đá 1x2 | Theo HSTK | 360,67 | m3 |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 37,85 | m2 |
| 51 | Lót vỏ bao xi măng | Theo HSTK | 1.519,02 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước nắp ống buy, đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 0,696 | 100m |
| 53 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây | Theo HSTK | 64,2496 | 100m2 |
| 54 | Ca xe vận chuyển gốc cây, búi tre đổ đi | Theo HSTK | 3 | ca |
| 55 | Đào bóc đất mầu đang canh tác bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tập kết để sau hoàn trả trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 57 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 58 | Mua đất để đắp | Theo HSTK | 211,2 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đúc cấu kiện, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 48 | m3 |
| 60 | Đào phá lớp móng mặt bãi đúc | Theo HSTK | 0,48 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải đổ đi trong phạm vi 1000m đầu | Theo HSTK | 48 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải đổ đi tiếp 1000m | Theo HSTK | 48 | m3 |
| 63 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTK | 0,48 | 100m3 |
| 64 | Đào xúc đất nền bãi đúc, đất cấp III | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đổ đi trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 67 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 68 | Đào xúc đất màu để hoàn trả bãi cho dân | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất từ vị trí tập kết để đắp hoàn trả trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 70 | San đất màu hoàn trả | Theo HSTK | 1,92 | 100m3 |
| 71 | Máy bơm nước hố móng, động cơ diezel 20CV | Theo HSTK | 60 | ca |
| 72 | Xúc sỏi cuội sông suối vào ống buy | Theo HSTK | 0,9942 | 100m3 |
| 73 | Mua sỏi cuội sông suối | Theo HSTK | 99,42 | m3 |
| 74 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Theo HSTK | 8,9122 | 100m3 |
| 75 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III | Theo HSTK | 25,3645 | 100m3 |
| 76 | Đào phong hoá chân kè, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0 | 100m3 |
| 77 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp IV | Theo HSTK | 2,9179 | 100m3 |
| 78 | Đào đất móng kè, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 115,37 | m3 |
| 79 | Đào giật cấp móng kè, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 663,9 | m3 |
| 80 | Đào phong hoá mái kè, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 396,33 | m3 |
| 81 | Đắp đất mái kè, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Theo HSTK | 0 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất mái kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 9,7126 | 100m3 |
| 83 | Đắp cấp phối sông suối chân kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,545 | 100m3 |
| 84 | Mua cấp phối sông suối | Theo HSTK | 54,5 | m3 |
| 85 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 86 | San lấp chân kè | Theo HSTK | 0,2655 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất đê quây, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo HSTK | 45,2817 | 100m3 |
| 88 | Đào phá đê quây, đất cấp III | Theo HSTK | 29,4759 | 100m3 |
| 89 | Mua đất để đắp mái kè | Theo HSTK | 1.097,53 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất điều phối tận dụng đến bãi tập kết trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,0922 | 100m3 |
| 91 | Đào xúc đất từ bãi tập kết, đất cấp III | Theo HSTK | 6,0922 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết tận dụng đi đắp trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,0922 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất phá đê quây đổ đi trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 29,2104 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất phá đê quây đổ đi tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 29,2104 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,4993 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất thừa đổ đi tiếp theo, đất cấp II | Theo HSTK | 0,4993 | 100m3 |
| 97 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTK | 29,7097 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi