Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp, làm mới hệ thống điện trung hạ thế, trạm biến áp và chiếu sáng Trung tâm Nuôi dạy trẻ khuyết tật Đồng Nai.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873013-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 18:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp, làm mới hệ thống điện trung hạ thế, trạm biến áp và chiếu sáng Trung tâm Nuôi dạy trẻ khuyết tật Đồng Nai.
Số hiệu KHLCNT 20200864959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 18:34:00 đến ngày 2020-09-04 18:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,192,424,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cáp C/XLPE/PVC - 0,6/1KV-4x16mm2 Mục 2, Chương V 660 mét
2 Rải cáp ngầm Mục 2, Chương V 660 100m
3 Cáp CVV2x2.5 lên đèn Mục 2, Chương V 288 mét
4 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục 2, Chương V 0 100m
5 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mục 2, Chương V 23 cái
6 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục 2, Chương V 48 đầu cáp
7 Lắp của cột Mục 2, Chương V 24 cửa
8 Tấm bakelit Mục 2, Chương V 23 cái
9 Đoomino 6 cực đấu nối trong trụ đèn ( 60A) Mục 2, Chương V 23 cái
10 Cầu chì 5A + Dây chì 5A Mục 2, Chương V 46 cái
11 Bulon 6x30 + 2 long đền vuông Mục 2, Chương V 92 bộ
12 Lắp bảng điện cửa cột Mục 2, Chương V 23 bảng
13 Đầu cosse ép Cu 16mm2 Mục 2, Chương V 188 cái
14 Chụp đầu cosse 10mm2 Mục 2, Chương V 188 cái
15 Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 Mục 2, Chương V 92 cái
16 Trụ thép tròn côn cao 6m Mục 2, Chương V 23 trụ
17 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Mục 2, Chương V 0 1 cột
18 Cần đèn STK D60 đơn cao 2m vươn 1,5m nghiêng 15 độ Mục 2, Chương V 23 cần
19 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m Mục 2, Chương V 23 1 cần đèn
20 Cần đèn STK D60 đôi cao 2m vươn 1,5m nghiêng 15 độ Mục 2, Chương V 1 cần
21 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục 2, Chương V 1 1 cần đèn
22 Chóa đèn bán rộng tối thiểu ( IP65 ) + bóng LED 120W Mục 2, Chương V 24 bộ
23 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục 2, Chương V 24 1 choá
24 Tủ điều khiển chiếu sáng : trọn bộ Mục 2, Chương V 1 tủ
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục 2, Chương V 1 1 tủ
26 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Mục 2, Chương V 40 m
27 Kéo rải dây tiếp địa Mục 2, Chương V 45,39 m
28 Đóng, thả cọc tiếp địa giếng Mục 2, Chương V 12 cọc
29 Cáp đồng trần M25mm2 10m/1bộ Mục 2, Chương V 10,167 kg
30 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
31 Cáp đồng trần M11mm2 Mục 2, Chương V 9,926 kg
32 Cọc tiếp đất phi 16 -2,4m + kẹp cọc Mục 2, Chương V 23 bộ
33 Đầu cosse ép Cu 11mm2 Mục 2, Chương V 23 cái
34 Ốc xiết cáp cớ 11mm2 Mục 2, Chương V 23 cái
35 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 2, Chương V 23 1 bộ
36 Cáp đồng trần M11mm2 : tiếp địa dọc tuyến Mục 2, Chương V 45,779 kg
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục 2, Chương V 468 m
38 Sắt F8 Mục 2, Chương V 10,46 kg
39 Bulon 14x400 + 2 long đền tròn D16-50x50x3/ZN Mục 2, Chương V 4 bộ
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 0,29 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 0,12 m3
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,011 tấn
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,13 m3
44 Khung móng cột M16x240x240x830 Mục 2, Chương V 23 cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 9,2 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 0,92 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 11,96 m3
B Mương cáp chiếu sáng 1 lộ bê tông 440.5m
1 Cát san lấp (440.5m x 0.4m x 0.61m x 1.22) Mục 2, Chương V 131,128 m3
2 Đá 0x4 (440.5m x 0.4m x 0.15m x 1.25) Mục 2, Chương V 33,038 m3
3 Gạch tàu 3,3 viên/1m Mục 2, Chương V 1.453 viên
4 Tấm nilong cảnh báo Mục 2, Chương V 440,5 m
5 Ống PVC D60 Mục 2, Chương V 440,5 m
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 1,311 100m3
7 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,33 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 1,453 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mục 2, Chương V 4,405 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục 2, Chương V 4,405 100m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (440.5m x 0.4m x 0.76m x1.25) Mục 2, Chương V 167,39 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (440.5m x 0.4m x 0.09) Mục 2, Chương V 15,858 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (440.5m x 0.4m x 0.09m) Mục 2, Chương V 15,858 m3
C Mương cáp chiếu sáng 1 lộ tái lập bê tông nhựa nóng 42.5 mét
1 Cát san lấp (42.5m x 0.4m x 0.61m x 1.13) Mục 2, Chương V 11,718 m3
2 Đá 0x4 (42.5m x 0.4m x 0.15m) Mục 2, Chương V 2,55 m3
3 Gạch tàu: 3,3 viên/1m Mục 2, Chương V 140 viên
4 Tấm nilong cảnh báo Mục 2, Chương V 42,5 m
5 Ống PVC D60 Mục 2, Chương V 42,5 m
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 0,117 100m3
7 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,026 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 0,14 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 0,425 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục 2, Chương V 0,425 100m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (42.5m x 0.4m x 0.85m) Mục 2, Chương V 14,45 m3
12 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm (42.5m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,17 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (42.5m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,17 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (42.5m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,17 100m2
D HẠNG MỤC: CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Mục 2, Chương V 3 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục 2, Chương V 3 3 pha
3 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50 Mục 2, Chương V 64 mét
4 Cáp đồng bọc CV25 : trung hòa Mục 2, Chương V 64 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (cáp đấu nối) Mục 2, Chương V 15 mét
6 Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor Mục 2, Chương V 2 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 + lắp chụp Mục 2, Chương V 6 cái
8 Ông sắt tráng kẽm D114 Mục 2, Chương V 12 mét
9 Co sừng 90 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 2 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mục 2, Chương V 6 bộ
11 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mục 2, Chương V 2 bộ
12 Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm Mục 2, Chương V 3 cái
13 Bass LL bắt FCO và LA Mục 2, Chương V 3 bộ
14 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 2 cái
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục 2, Chương V 0,64 100m
17 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,64 100m
18 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Mục 2, Chương V 15 m
19 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 2 đầu cáp
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,6 10 đầu cốt
E Mương cáp ngầm 1 lộ băng đường 7 mét
1 Cát san lấp (7m x 0.4m x 0.61m x 1.13) Mục 2, Chương V 1,93 m3
2 Đá 0x4 (7m x 0.4m x 0.15m) Mục 2, Chương V 0,42 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 23 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo Mục 2, Chương V 7 m
5 Ống HDPE gân D130/100 Mục 2, Chương V 7 m
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (7m x 0,4m x 0,85m) Mục 2, Chương V 2,38 m3
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm Mục 2, Chương V 0,07 100 m
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 0,023 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 0,07 100m2
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 0,019 100m3
11 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,004 100m3
12 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm (7x0.4)/100 Mục 2, Chương V 0,028 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (7m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,028 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (7m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,028 100m2
F Khoan băng đường 39 mét
1 Ống HDPE trơn D110x10mm PN16 Mục 2, Chương V 39 m
2 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đk 150-200mm Mục 2, Chương V 0,39 100m
G Hố thế phục vụ khoan băng đường 3 hố
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >=2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục 2, Chương V 6,75 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 30 m3
3 Sứ đứng 24kV Mục 2, Chương V 6 bộ
4 Chân sứ đứng D20 Mục 2, Chương V 6 cái
5 Uclevis + sứ ống chỉ Mục 2, Chương V 1 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục 2, Chương V 0,6 10 sứ
7 Lắp đặt sứ các loại Mục 2, Chương V 1 sứ
8 Sắt góc L75 x75 x8 Mục 2, Chương V 44,739 kg
9 Sắt góc L75 x75 x8 Mục 2, Chương V 12,215 kg
10 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 4 bộ
11 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 4 bộ
12 Lắp đặt xà bằng thủ công Mục 2, Chương V 1 bộ
13 Xà Composite H110x80x5 dài 2,4m Mục 2, Chương V 1 Bộ
14 Chống Composite 920x40x10 dài 0,92m Mục 2, Chương V 2 Bộ
15 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
16 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt xà bằng thủ công Mục 2, Chương V 1 bộ
H HẠNG MỤC: CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Cáp CXV 0,6/1kV 3x95+1x70mm2 Mục 2, Chương V 622,5 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Mục 2, Chương V 6,225 100m
3 Cáp CXV 0,6/1kV 3x50+1x35mm2 Mục 2, Chương V 369 m
4 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục 2, Chương V 3,69 100m
5 Cáp CXV 0,6/1kV 3x16+1x10mm2 Mục 2, Chương V 86 m
6 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,86 100m
7 Đầu cáp ngầm hạ thế 4x95mm2 Mục 2, Chương V 18 cái
8 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục 2, Chương V 18 đầu cáp
9 Đầu cáp ngầm hạ thế 4x50mm2 Mục 2, Chương V 24 cái
10 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 24 đầu cáp
11 Đầu cáp ngầm hạ thế 4x16mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
12 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 Mục 2, Chương V 2 đầu cáp
13 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mục 2, Chương V 72 cái
14 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục 2, Chương V 7,2 10 đầu cốt
15 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 96 cái
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 9,6 10 đầu cốt
17 Đầu cosse ép Cu 16mm2 Mục 2, Chương V 24 cái
18 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục 2, Chương V 2,4 10 đầu cốt
19 Chụp đầu cosse ép Cu 95mm2 Mục 2, Chương V 72 cái
20 Chụp đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 96 cái
21 Chụp đầu cosse 16mm2 Mục 2, Chương V 24 cái
I Mương cáp 1 mạch tái lập bằng bê tông 444.5 mét
1 Cát san lấp (444.5m x 0.4m x 0.61m x 1.13) Mục 2, Chương V 122,558 m3
2 Đá 0x4 (444.5m x 0.4 x 0.15m) Mục 2, Chương V 26,67 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 1.466 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo Mục 2, Chương V 444,5 m
5 Ống HDPE gân D160/125 Mục 2, Chương V 444,5 m
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 1,226 100m3
7 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,267 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 1,466 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 4,445 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm Mục 2, Chương V 4,445 100 m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (444.5m x 0.4m x 0.85m) Mục 2, Chương V 151,13 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (444.5m x 0.4m x 0.09m) Mục 2, Chương V 16,002 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (444.5m x 0.4m x 0.09m x 1.22) Mục 2, Chương V 19,522 m3
J Mương cáp 1 mạch tái lập bằng bê tông nhựa nóng 39 mét
1 Cát san lấp (39m x 0.4m x 0.61m x 1.13) Mục 2, Chương V 10,753 m3
2 Đá 0x4 (39m x 0.4m x 0.15m) Mục 2, Chương V 2,34 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 117 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo Mục 2, Chương V 39 m
5 Ống HDPE gân D160/125 Mục 2, Chương V 39 m
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 0,108 100m3
7 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,023 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 0,117 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 0,39 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm Mục 2, Chương V 0,39 100 m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (39m x 0.4m x 0.85m) Mục 2, Chương V 13,26 m3
12 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm (39m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,156 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (39m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,156 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (39m x 0.4m)/100 Mục 2, Chương V 0,156 100m2
K Hố thế/ hố ga kéo cáp 7 hố
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 56,7 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 2,041 m3
3 Đá 0x4 Mục 2, Chương V 2,268 m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 1,473 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V 16,03 m3
6 Gờ gác đan: sắt V100x100x10 Mục 2, Chương V 39,2 m
L Nắp hố ga kéo cáp 21 bộ
1 Sắt V100x100x10 Mục 2, Chương V 77,49 m
2 Sắt V50x50x5 Mục 2, Chương V 78,49 m
3 Sắt D12 Mục 2, Chương V 71,722 kg
4 Sắt D14 Mục 2, Chương V 149,751 kg
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V 2,26 tấn
6 Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250, kết hợp máy TC Mục 2, Chương V 1,992 m3
7 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ tráng men) Mục 2, Chương V 32 cái
8 Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon Mục 2, Chương V 4 cái
9 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục 2, Chương V 4 1 tủ
10 Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon Mục 2, Chương V 17 cái
11 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục 2, Chương V 17 1 tủ
12 Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon Mục 2, Chương V 1 cái
13 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục 2, Chương V 2 1 tủ
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 13,414 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,76 m3
16 Boulon 14x200 + 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 92 bộ
17 Kẽm buộc Mục 2, Chương V 5,5 kg
18 Sắt Þ8 Mục 2, Chương V 263,12 kg
19 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,263 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,104 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V 4,416 m3
22 Cáp đồng trần M25mm2 10m/1bộ Mục 2, Chương V 147,84 kg
23 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 4cọc + giếng 4 cọc Mục 2, Chương V 154 bộ
24 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mục 2, Chương V 88 cái
25 Boulon 6x30+ 2 long đền vuông Mục 2, Chương V 44 bộ
26 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mục 2, Chương V 44 cái
27 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Mục 2, Chương V 880 m
28 Kéo rải dây tiếp địa Mục 2, Chương V 300 m
29 Đóng cọc tiếp địa Mục 2, Chương V 154 cọc
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 29,7 m3
M HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 25; (10); (6) /0,4 kV, <= 30kVA Mục 2, Chương V 3 1 máy
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Mục 2, Chương V 3 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục 2, Chương V 3 3 pha
4 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A Mục 2, Chương V 1 1 cái
5 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mục 2, Chương V 1 1 hệ thống
6 Gía chùm treo máy biến áp 3x25 Mục 2, Chương V 1
7 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 6 bộ
8 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt giá đỡ Mục 2, Chương V 0,045 tấn
10 Đà Composite 110x80x5x2400 Mục 2, Chương V 1 cây
11 Chống Composite 40x10x920 Mục 2, Chương V 2 Thanh
12 Bass LL bắt FCO và LA Mục 2, Chương V 3 bộ
13 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
14 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
15 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt xà bằng thủ công Mục 2, Chương V 1 bộ
17 Cáp đồng trần M25mm2 Mục 2, Chương V 15,904 kg
18 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mục 2, Chương V 9 bộ
19 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 3 bộ
20 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mục 2, Chương V 4 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,4 10 đầu cốt
22 Ống PVC D21x1,6mm Mục 2, Chương V 4 m
23 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
24 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mục 2, Chương V 8 cái
25 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 Mục 2, Chương V 2 bộ
26 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 2 1 bộ
27 Co 90 độ PVC 21 Mục 2, Chương V 1 cái
28 Đai thép Inox Mục 2, Chương V 2 mét
29 Khóa đai Inox Mục 2, Chương V 2 cái
30 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Mục 2, Chương V 20 m
31 Kéo rải dây tiếp địa Mục 2, Chương V 71 m
32 Đóng cọc tiếp địa Mục 2, Chương V 9 cọc
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 5,37 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 5,37 m3
35 Tủ MCCB trạm + khóa + boulon Mục 2, Chương V 1 cái
36 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục 2, Chương V 1 1 tủ
37 Cổ dê bắt tủ Mục 2, Chương V 2 bộ
38 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 2 1 bộ
39 Bakelit 500x300dầy 10mm Mục 2, Chương V 1 cái
40 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Mục 2, Chương V 15 mét
41 Kẹp quai 2/0 Mục 2, Chương V 3 cái
42 Kẹp hotline 2/0 Mục 2, Chương V 3 cái
43 Nắp che đầu cực FCO Mục 2, Chương V 3 cái
44 Nắp che đầu cực LA Mục 2, Chương V 3 cái
45 Nắp che đầu sứ MBA Mục 2, Chương V 3 cái
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Mục 2, Chương V 15 m
47 Cáp đồng bọc CV70 Mục 2, Chương V 27 mét
48 Cáp đồng bọc CV50 Mục 2, Chương V 12 mét
49 Cáp CVV4x4mm2 Mục 2, Chương V 4 m
50 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mục 2, Chương V 6 cái
51 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 0,6 10 đầu cốt
53 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,2 10 đầu cốt
54 Chụp đầu cosse 70mm2 Mục 2, Chương V 6 cái
55 Chụp đầu cosse 50mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
56 Ống PVC D90x3,8mm Mục 2, Chương V 6 m
57 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 Mục 2, Chương V 3 bộ
58 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 3 1 bộ
59 Co 90 độ PVC 90 (loại dày) Mục 2, Chương V 1 cái
60 Keo dán ống PVC (100gr) Mục 2, Chương V 1 tuýp
61 Keo silicon bít miệng ống Mục 2, Chương V 1 chai
62 Băng keo cách điện hạ thế Mục 2, Chương V 2 cuộn
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục 2, Chương V 0,06 100m
64 Lắp đặt dây đơn ≤ 95mm2 Mục 2, Chương V 12 m
65 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Mục 2, Chương V 1 bộ
N HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mục 2, Chương V 1 bộ
2 Thí nghiệm máy biến áp: 3kv - 15kv, máy biến áp 3 pha <=100KVA Mục 2, Chương V 3 máy
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục 2, Chương V 6 bộ
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mục 2, Chương V 1 cái
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục 2, Chương V 6 bộ
O CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 FCO 100A 27kV Mục 2, Chương V 3 cái
2 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
3 Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) Mục 2, Chương V 3 máy
4 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
5 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
6 MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA Mục 2, Chương V 1 cái
7 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr Mục 2, Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->