Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất ở trên địa bàn xã Đồng Tháp và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:15:00 đến ngày 2020-09-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,530,519,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 736,94 | m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,525 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,526 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đồi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,685 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543,437 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,438 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,123 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,856 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,856 | 100m2 |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch block vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,03 | m2 |
| 3 | Ván khuôn lót móng rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,389 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rãnh ghé, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,413 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,154 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,458 | 100m2 |
| 7 | Lát rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,625 | m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa loại 1, M200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,015 | m3 |
| 9 | Ván khuôn vỉa loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,385 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605 | cái |
| 11 | Bê tông bó vỉa loại 2, M200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | m3 |
| 12 | Ván khuôn vỉa loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,149 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt vỉa loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358 | cái |
| 14 | Thép vỉa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 15 | Đào hố xây bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,256 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng bồn cây, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,843 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,117 | m3 |
| 20 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,922 | m2 |
| 21 | Đổ đất trồng cây, tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,083 | m3 |
| 22 | Trồng cây bóng mát D > 10cm cao >4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cây |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT B500 VÀ HỐ GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,43 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,805 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 768,673 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,029 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,677 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ rãnh, hố ga, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,534 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,147 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,64 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,759 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cấu kiện |
| D | RÃNH SAU NHÀ | |||
| E | RÃNH SAU NHÀ - PHẦN MÓNG GẠCH | |||
| 1 | Đào móng tường gạch, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,532 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng tường gạch, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,699 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,319 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,312 | m3 |
| F | RÃNH SAU NHÀ - PHẦN MÓNG ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đá hộc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,806 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng kè đá, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,378 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,432 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,888 | m3 |
| G | RÃNH SAU NHÀ - RÃNH B300 | |||
| 1 | Ván khuôn móng rãnh B300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,876 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,69 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,68 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,304 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,192 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cấu kiện |
| H | RÃNH SAU NHÀ - TƯỜNG CHẮN ĐỠ RÃNH B500 | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đỡ rãnh B500, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,762 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,04 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,203 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,693 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,803 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,08 | m3 |
| I | ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đai khởi thủy D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Van ty chụp DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ống thép D100 lồng ống qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 4 | Ống HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | m |
| 5 | Tê,cút HDPE DN50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 6 | Nút bịt HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Tê 50x25 (PE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 8 | Ống HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 9 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 10 | Cút D25 90D (PE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Cút D25 PPR D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 12 | Nối ren ngoài D25x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 13 | Van bi khóa tay DN3/4" ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 14 | Đồng hồ 1/2" (loại kèm van 1 chiều) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 15 | Đui đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 16 | Nối ren trong D25x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 17 | Hộp inox bảo vệ đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 18 | Đào đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,8 | m3 |
| 19 | Đắp trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | 100m3 |
| J | VẠCH KẺ SƠN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,738 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m2 |
| K | ĐẮP ĐẤT TRỒNG CÂY KHU A | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng,h=2.12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,109 | m2 |
| L | TƯỜNG CHẮN ĐẤT ĐOẠN A1-A2-A3-A4 | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,095 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,951 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,705 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,901 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| M | KÈ ĐÁ ĐOẠN A4-A4* | |||
| 1 | Đào móng kè đá, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi