Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873011-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200829094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã Đặng Sơn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 15:18:00 đến ngày 2020-09-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,573,868,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được duyệt 31,4833 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được duyệt 19,0749 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,5502 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18,2608 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,1907 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1209 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2741 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,1014 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 38,2256 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 128,27 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 39,1932 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây giằng móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,5412 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1088 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7918 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,8804 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,3581 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền nhà, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 19,2241 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,6977 100m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,7192 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3057 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2322 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9959 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,7395 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,5933 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,0452 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,3509 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,9503 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 27,9256 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,7271 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,6508 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 44,8249 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lan can, lam ngang Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4564 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, lan can, lam ngang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0854 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2016 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lan can, lam ngang, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,5178 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2598 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1523 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2008 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,8018 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 96,3718 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,6826 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,0285 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8663 m3
44 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm C100x40x20x2,5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3158 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3158 tấn
46 Lợp mái tôn Olympic dày 0,45ly Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,6028 100m2
47 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,4ly Theo hồ sơ BVTK được duyệt 48,2 md
48 Lắp đặt ke chống bão Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.300 cái
49 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9719 m3
50 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,41 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,94 m3
52 Quét SIKA chống thấm sê nô mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 59,0164 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 50,34 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 453,69 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 224,2972 m2
56 Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 265,904 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 235,494 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 725,7569 m2
59 Trát chân móng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 28,2576 m2
60 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 291,6 m
61 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 113,58 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 86,3 m
63 Bả bằng bột bả Dulux vào cột dầm,trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 943,8912 m2
64 Bả bằng bột bả Dulux vào tường ngoài Theo hồ sơ BVTK được duyệt 263,7516 m2
65 Bả bằng bột bả Dulux vào tường trong Theo hồ sơ BVTK được duyệt 589,8461 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 263,7516 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.533,7373 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 437,7542 m2
69 Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8,6764 m2
70 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30,4965 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 26,0327 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp Austdoor bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí KinLong kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor sản xuất Theo hồ sơ BVTK được duyệt 38,88 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp Austdoor bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí KinLong kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor sản xuất Theo hồ sơ BVTK được duyệt 58,32 m2
74 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định nhôm Việt Pháp Austdoor bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí KinLong kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor sản xuất Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,08 m2
75 SXLD hoa sắt 14x14 sơn 3 nước Theo hồ sơ BVTK được duyệt 58,32 m2
76 SXLD lan can cầu thang inox Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9,9 md
77 Tay vịn cầu thang gỗ Lim Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9,9 md
78 Trụ cầu thang gỗ Lim Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
79 Sản xuất lan can hành lang inox 304 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3942 tấn
80 Lắp dựng lan can nox Theo hồ sơ BVTK được duyệt 42,624 m2
81 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thi công 4 tháng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,968 100m2
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 36 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9 bộ
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Panasonic F-60MZ2-S Theo hồ sơ BVTK được duyệt 24 cái
85 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 bảng
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18 cái
87 Lắp đặt công tắc 2 cực đảo chiều cầu thang Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 80x80x50mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 hộp
89 Đế nhựa chôn tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 26 cái
90 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 hộp
91 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =100A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
92 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =63A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
93 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 100 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 100 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 150 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 350 m
98 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi tự chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 700 m
99 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cọc
100 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
101 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 35 m
102 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép 10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 65 m
103 Đào rãnh tiếp địa - Đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0919 100m3
104 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0919 100m3
105 Máy đo điện trở Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 ca
106 Bảng tiêu lệnh chữa cháy PCCC Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
107 SXLD hộp tôn đựng bình PCCC đựng 2 bình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 hộp
108 Bình bọt chữa cháy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 bình
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,52 100m
110 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 14 cái
111 Cầu chắn rác D90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->