Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873464-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hiệp Hòa
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200873063
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 16:24:00 đến ngày 2020-09-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,000,048,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐẰNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77,435 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,9692 100m3
3 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77,868 m3
4 Đào bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,0081 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,311 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,458 100m3
7 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1747 100m
8 Đắp đất lề đường (đất tận dụng) bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,4204 100m3
9 Đắp đất lề đường (đất mua ngoài) bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,4952 100m3
10 Đất mua ngoài Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 454,376 m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 19,6989 100m3
12 Đất mua ngoài Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.679,0504 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Loại II) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,1785 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.097,74 m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,5466 100m2
16 Rải nilong lớp cách ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,717 100m2
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68,799 10m
18 Nhựa đường khe co giãn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 565,4 kg
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 128,41 10m3/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 128,41 10m3/1km
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2484 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,1 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,164 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5229 100m3
5 Mua đất đồi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70,0686 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,55 10m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,55 10m3/1km
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,1754 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,44 m3
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 72 cái
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 đoạn ống
12 Cắt ống cống bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,09 m
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 mối nối
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,6 100m
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,92 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,52 m3
17 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4512 100m2
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,21 m3
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8969 100m2
20 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2191 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1153 100m3
22 Rải ni long lớp cách ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,767 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->