Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, viễn thông, cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, viễn thông, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:19:00 đến ngày 2020-09-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,792,597,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 418,414 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,806 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5422 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5422 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5422 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7374 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,46 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,5326 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1722 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,3451 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,7855 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4749 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,3631 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1761 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7374 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7374 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7374 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,218 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,218 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,218 | 100m3 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,1703 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,1703 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,1703 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,1703 | 100m2 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6547 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4439 | 100m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,6215 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9525 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9525 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9525 | 100m2 |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9525 | 100m2 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9525 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazo, vữa XM mác 75 (không cắt gạch) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 663,669 | m2 |
| 37 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazo, vữa XM mác 75 (có cắt gạch) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 73,741 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,26 | m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3741 | 100m2 |
| 40 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm:, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 278 | m |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó vỉa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6672 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,29 | m3 |
| 43 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,4 | m |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó vỉa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0818 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,22 | m3 |
| 46 | Lát tấm đan rãnh, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 91,32 | m2 |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó gáy hè | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3776 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,7756 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó gáy hè | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2102 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,3632 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó gáy, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,0927 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó gáy hè | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0327 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5235 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó gáy, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2675 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó gáy hè | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1711 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,6197 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó gáy, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,8416 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ô trồng cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3996 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ô trồng cây, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,29 | m3 |
| 61 | Trọn gói trồng cây Lát hoa gồm cả cây chống sắt ( D=20cm ) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 37 | cây |
| 62 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 89,6 | m2 |
| 63 | Biển báo tam giác cạnh 700mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Cột biển báo D88.3mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2 | m |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,026 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5324 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7026 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7026 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng cống, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 54,13 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2307 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 89,18 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5931 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2876 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thân cống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,328 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 83,28 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,8448 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6279 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đỉnh cống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,3127 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 89,18 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đỉnh cống, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9605 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đỉnh cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2876 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4245 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3865 | tấn |
| 22 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 92 | m |
| 23 | Tấm ngăn nước W200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 92 | m |
| 24 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,728 | 100m |
| 26 | Nhựa bitum | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 112,2 | kg |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn hố ga đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5779 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hố ga đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,15 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4822 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố ga đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1663 | tấn |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,13 | m3 |
| 32 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Náp ga thăm gang đúc tải trọng 250KN, KT (735x830) mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 34 | Nắp ga thăm thu kết hợp gang đúc tải trọng 250KN, KT (1050x745) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hố ga; song chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0297 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm vách ngăn mùi bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng ga, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,79 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9132 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,64 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường ga, chiều dày <= 45 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9488 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,52 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0381 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5453 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tườn ga, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0788 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,39 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10 mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7231 | tấn |
| 53 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 54 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2434 | m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0291 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,48 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 66 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 67 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 68 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25,47 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,7 | m3 |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,8642 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,7726 | tấn |
| 72 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 73 | Lắp dựng thân rãnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 283 | cái |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2964 | tấn |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính>10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 76 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,012 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,98 | m3 |
| 78 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 283 | cấu kiện |
| 79 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,7 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,52 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,41 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 85 | Bộ nắp ga thăm composite tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 86 | Lắp dựng nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bịt đầu rãnh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 88 | Trát tường bịt đầu rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống thép đen hàn xoắn DN200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 14,7mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,43 | 100m |
| 4 | Van BB DN200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Van BB DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tê gang BBB DN200x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN150x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê hàn DN110x110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cút thép hàn DN200x45 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Cút thép hàn DN110x45 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cút gang BB DN200x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cút gang BB DN200x45 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt BE gang DN200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Bích thép rỗng DN200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cặp bích |
| 15 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 16 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Đầu nối bích DN110 HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Ống dựng nhựa HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | m |
| 22 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,43 | 100m |
| 25 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 26 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,43 | 100m |
| 27 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 702,7414 | m3 |
| 28 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 29 | Van ren DN25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Măng sông thép tráng kẽm ND25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Trong kép thép tráng kẽm DN25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Nắp đậy lá thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,622 | kg |
| 34 | bản lề | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | khóa việt tiệp hoặc tương đương | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 37 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 40 | Côn thép DN125/100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Trụ cứu hoả 3 họng xả | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0001 | 100m2 |
| 47 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0118 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0896 | 100m2 |
| 53 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 58 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 59 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,153 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0003 | 100m2 |
| 63 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,97 | 100m |
| 66 | Van ren DN50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đai khởi thủy HDPE DN110x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đai khởi thủy HDPE DN160x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đai khởi thủy HDPE DN200x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê HDPE DN63x63 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê HDPE DN63x50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút HDPE DN63x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt nút bịt HDPE DN63 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt trong kép DN50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông ren ngoài DN63x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 76 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 77 | Ống dựng nhựa HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m |
| 78 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,97 | 100m |
| 79 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,0615 | m3 |
| 80 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,967 | m3 |
| 81 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3297 | 100m3 |
| 82 | Đồng hồ DN15 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 83 | Van góc DN15 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 84 | Van góc kèm van 1 chiều DN15 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 86 | Lắp đai khởi thủy DN63x3/4" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 87 | Măng sông ren ngoài DN25x3/4" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 88 | Lắp đăt cút ren trong DN25x3/4" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa HDPE DN25x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 91 | Cút PPR DN25x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 150 | cái |
| 92 | Măng sông ren trong DN25x3/4" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 93 | Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa ABS | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | hộp |
| 94 | Băng keo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cuộn |
| D | HẠNG MỤC : XÂY DỰNG HỆ THỐNG VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2571 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64 | md |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0433 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0433 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0433 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,297 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6254 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3413 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0419 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0419 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0419 | 100m3 |
| 21 | ống nhựa PVC HI-3P D110x6.8mm dưới đường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1 | 100 m ống |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110x5.5mm trên hè; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,88 | 100 m ống |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D61x4,1mm lên tường nhà dân; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,396 | 100 m ống |
| 24 | Lắp đặt cút cong phi 61 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25 | cây |
| 25 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp PVC D110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88 | nút bịt ống |
| 26 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 233 | bộ |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0723 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6632 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,2301 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,4642 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0926 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 33 | Khung nắp bể gang Ganivo lớn (630*570*65) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Khung nắp bể gang Ganivo nhỏ (330*330*43) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 36 | Đai Inox A200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 168 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 7 | khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 10 | Lắp đèn LED 75W ở độ cao h <=12m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,96 | 100m |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,63 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm 0,6KV -Cu/XLPE/ /PVC 4x6mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,96 | 100m |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | đầu cáp |
| 16 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bảng |
| 18 | Đánh số cột đèn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | 10 cột |
| 19 | Làm đầu cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi