Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 21:55:00 đến ngày 2020-09-06 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,768,282,644 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC 2T6P THÀNH 3T9P | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 134,5 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 51,5026 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ sen hoa cửa sổ | Theo HSTK | 14,25 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 325,062 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4807 | tấn |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 17,0755 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 4,6871 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 8,029 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo HSTK | 2,07 | m |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 24,8328 | m3 |
| 12 | Công tác vận chuyển mái tôn + xà gồ, cửa cũ hỏng xuống nơi quy định, vệ sinh lòng sê nô mái sảnh (NC:3,0/7) | Theo HSTK | 15 | công |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 54,6244 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 54,6244 | đ/m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 54,6244 | đ/m3 |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 223,392 | m2 |
| 17 | Trát má cửa đi, cửa sổ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 26,488 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 822,8152 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 396,2512 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 566,882 | m2 |
| 21 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 30,8424 | m2 |
| 22 | Đập phần đầu cột + vệ sinh đầu cột cấy thép cột | Theo HSTK | 31 | đầu cột |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2691 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,051 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1935 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 7,8771 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,852 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1529 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1188 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 9,372 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,1851 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0811 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,9342 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1336 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1866 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,8052 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 58,764 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,4055 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0966 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0672 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,5888 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,8266 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,9008 | m3 |
| 45 | Ống nhựa thoát nước D90 | Theo HSTK | 0,96 | 100m |
| 46 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 47 | Cầu chắn rác D150mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 48 | Đai giữ ống D90mm | Theo HSTK | 90 | cái |
| 49 | Phễu thu đường kính 90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,6352 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,6352 | tấn |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo HSTK | 1,8488 | tấn |
| 53 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 1,8488 | tấn |
| 54 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTK | 0,4524 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 253,7939 | 1m2 |
| 56 | Bu lông M16 | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 3,876 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 55,7 | m |
| 59 | Máng Inox 200x200 | Theo HSTK | 57 | m |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 172,4094 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 17,7342 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,5632 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 123,0636 | m2 |
| 64 | Đắp chi tiết H1 ( NC: 4,0/7) | Theo HSTK | 3 | công |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 450,355 | m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | Theo HSTK | 4,0122 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo HSTK | 33,4354 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 323,604 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo HSTK | 732,5162 | m2 |
| 70 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 23,9595 | m2 |
| 71 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 36,74 | m |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Theo HSTK | 56,0385 | m2 |
| 73 | Gia công + lắp dựng tay vịn lan can hành lang 40x80x1.5mm | Theo HSTK | 260,2181 | kg |
| 74 | Gia công lan can cầu thang bằng thép hộp | Theo HSTK | 66,0342 | kg |
| 75 | Tay vịn lan can gỗ | Theo HSTK | 10,47 | m |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 9,423 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 56,9016 | 1m2 |
| 78 | Gia công + lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 79 | Gia công + lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 17,47 | m2 |
| 80 | Gia công + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 11,4 | m2 |
| 81 | Vách kính có đố Pano kính dàu 6,38mm | Theo HSTK | 22,688 | m2 |
| 82 | Gia công sen hoa của bằng Inox hộp | Theo HSTK | 184,5734 | kg |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 11,4 | m2 |
| 84 | Gia công + lắp dựng Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) | Theo HSTK | 18,9486 | m2 |
| 85 | Lam chắn nắng Austrong 85C | Theo HSTK | 20,284 | m2 |
| 86 | Trần thạch cao khung xương nổi ( Bao gồm vật liệu không có nhân công lắp đặt) | Theo HSTK | 170 | m2 |
| 87 | Nhân công lắp đặt trần thạch cao | Theo HSTK | 170 | m2 |
| 88 | Trần nhôm Austrong 300C-SHAPED (hoặc loại tương đương) dày 0,8mm (Bao gồm công lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 110 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.102,747 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 519,3148 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 8,19 | 100m2 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1732 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,0356 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0177 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,0688 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất- Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0017 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0017 | 100m3 |
| 98 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,8066 | tấn |
| 99 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,8066 | tấn |
| 100 | Gia công dầm mái thép | Theo HSTK | 0,3899 | tấn |
| 101 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Theo HSTK | 0,3899 | tấn |
| 102 | Gia công thang sắt | Theo HSTK | 1,7894 | tấn |
| 103 | Bu lông M18x400 | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 104 | Bu lông M12x300 | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 105 | Gia công tay vịn+ sen hoa cầu thang | Theo HSTK | 817,4 | kg |
| 106 | Lắp đặt thang sắt | Theo HSTK | 2,6068 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 201,2354 | 1m2 |
| 108 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 110 | Lô xứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 5 | cái |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 144 | m |
| 112 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 48 | cái |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4,5216 | 1m2 |
| 114 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp máng phản quang 2x36W sát trần | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo HSTK | 7 | cái |
| 116 | Đèn led ốp trần D270 14w-220v | Theo HSTK | 17 | bộ |
| 117 | ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK | 17 | cái |
| 118 | Công tắc ba | Theo HSTK | 2 | cái |
| 119 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 3 | cái |
| 120 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 8 | cái |
| 121 | Công tắc cầu thang | Theo HSTK | 1 | cái |
| 122 | Tủ điện 250x120x300 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 123 | aptomat 2 pha 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 124 | aptomat 1 pha 25A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 125 | aptomat 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 126 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 400 | m |
| 127 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 128 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 129 | Dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 12 | m |
| 130 | Hộp chia dây 200x100 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 131 | Đế âm tường | Theo HSTK | 34 | cái |
| 132 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 34 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo HSTK | 400 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Theo HSTK | 127 | m |
| 135 | Máy bơm tăng áp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 136 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D40 (cấp lạnh) | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 137 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D32 (cấp lạnh) | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 138 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D25 (cấp lạnh) | Theo HSTK | 0,55 | 100m |
| 139 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D20 (cấp lạnh) | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 140 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D20 (cấp nóng) | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 141 | Van khóa cửa đồng DN40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 142 | Van khóa cửa đồng DN25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 143 | Van phao điện tự động D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 144 | Van xả đáy téc D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 145 | Tê chịu nhiệt DN40/25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 146 | Tê đều chịu nhiệt DN40 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 147 | Tê đều chịu nhiệt DN32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 148 | Tê đều chịu nhiệt DN25 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 149 | Tê đều chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 150 | Cút 90 độ chịu nhiệt DN40 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 151 | Cút 90 độ chịu nhiệt DN32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 152 | Cút 90 độ chịu nhiệt DN25 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 153 | Cút 90 độ chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 154 | Cút 90 độ ren trong chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 155 | Côn thu chịu nhiệt DN25/20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 156 | Bịt đầu DN20 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 157 | Kép, rắc co, ren nối các loại | Theo HSTK | 30 | cái |
| 158 | Chậu rửa trẻ em | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 159 | Vòi chậu rửa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 160 | Gương soi trẻ em | Theo HSTK | 2 | cái |
| 161 | Kệ kính trẻ em | Theo HSTK | 2 | cái |
| 162 | Giá treo khăn trẻ em | Theo HSTK | 2 | cái |
| 163 | Hộp đựng xà bông | Theo HSTK | 2 | cái |
| 164 | Chậu xí bệt trẻ em | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 165 | Vòi rửa xi bệt trẻ em | Theo HSTK | 4 | cái |
| 166 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 167 | Bình nóng lạnh 30l | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 168 | Chậu rửa người lớn | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 169 | Vòi chậu rửa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 170 | Gương soi người lớn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 171 | Kệ kính người lớn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 172 | Giá treo người lớn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 173 | Hộp đựng xà bông người lớn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 174 | Chậu xí bệt người lớn | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 175 | Vòi rửa xi bệt người lớn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 176 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen người lớn | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 177 | ống nhựa thoát nước D110 | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 178 | ống nhựa thoát nước D60 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 179 | ống nhựa thoát nước D42 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 180 | Tê kiểm tra D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 181 | Tê kiểm tra D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 182 | Tê xiên D110 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 183 | Tê xiên D60 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 184 | Chếch nhựa 135 độ D110 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 185 | Cút nhựa D60 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 186 | Cút nhựa D42 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 187 | Phễu thu sàn D60 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 188 | Côn thu D110/60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 189 | Côn thu D60/42 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| B | BỂ NƯỚC + NHÀ BƠM PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 2 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 3 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn khẩn cấp báo cháy (bao gồm hộp đựng) | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 4 | Đấu báo cháy khói Ion | Theo HSTK | 26 | bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố D KC02/10W | Theo HSTK | 34 | bộ |
| 6 | Ổ cắm đơn | Theo HSTK | 34 | cái |
| 7 | Đèn exit (2 mặt) D CD01 40x20/2,2W | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 8 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo HSTK | 180 | m |
| 9 | Dây cáp trục chính 4x10x0,5mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 10 | Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 11 | ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo HSTK | 630 | m |
| 12 | ống nhựa luồn dây PVC D32 | Theo HSTK | 40 | m |
| 13 | Con trở cuối kênh báo cháy | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 14 | Nguồn dự phòng 12V | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo HSTK | 1,125 | m3 |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 7,3125 | 1m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 0,5625 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0675 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,2615 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0844 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0844 | 100m3 |
| 23 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D125 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 24 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D100 | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 25 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D50 | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 26 | Van chặn bích D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 27 | Van chặn bích D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 28 | Van một chiều D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 29 | Khớp nối mềm D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 30 | Khớp nối mềm D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 31 | Lọc rác chữ Y D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 32 | Tủ đựng bình cứu hỏa 600x400x180 | Theo HSTK | 6 | tủ |
| 33 | Bình bột ABC loại 4kg | Theo HSTK | 6 | bình |
| 34 | Bình khí Co2 loại 3kg | Theo HSTK | 6 | bình |
| 35 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 36 | Tủ cứu hỏa vách tường trong nhà | Theo HSTK | 3 | tủ |
| 37 | Van góc D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 38 | Cuộn vòi Tomoken d50-20m-13bar | Theo HSTK | 3 | cuộn |
| 39 | Khớp nối D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 40 | Lăng phun D50-D13 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 41 | Cút thép D125 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 42 | Cút thép D100 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 43 | Cút thép D50 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 44 | Tê thép D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 45 | Tê thép D100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 46 | Tê thép D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 47 | Măng sông D50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | Côn thu D125/65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 49 | Côn thu D100/50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Bích thép D125 | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 51 | Bích thép D100 | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 52 | Mối nối mềm D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Mối nối mềm D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 54 | Đai giữ ống D50mm | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 55 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=15l/s; H=30.0m | Theo HSTK | 1 | máy |
| 56 | Máy bơm động cơ nổ Q=15l/s H=30m | Theo HSTK | 1 | máy |
| 57 | Trụ cứu hoả 3 cửa | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Trụ tiếp nước 2 cửa | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Tủ cứu hỏa ngoài nhà 1200x600x220 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 60 | Cuộn vòi Tomoken d65-20m-13bar | Theo HSTK | 2 | cuộn |
| 61 | Khớp nối D65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 62 | Lăng phun D65-D16 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 63 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 64 | Rọ hút D125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 65 | Cáp điện 4x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 66 | Bu lông M16-M10 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 67 | Bệ máy bơm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 68 | Gioăng cao su lá 10mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 21,195 | 1m2 |
| 70 | Băng tan | Theo HSTK | 15 | cuộn |
| 71 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 125mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 72 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK | 6,868 | m3 |
| 75 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,7783 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,847 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III | Theo HSTK | 1,847 | 100m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 6,868 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0998 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0277 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,6354 | tấn |
| 82 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 13,068 | m3 |
| 83 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 22,1364 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0294 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0103 | tấn |
| 86 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,154 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,132 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0972 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,5061 | tấn |
| 90 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,452 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,5623 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1219 | tấn |
| 93 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 6,534 | m3 |
| 94 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 216,6 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 76,56 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 142,812 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 52,9254 | m2 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 7,1545 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,203 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1715 | tấn |
| 101 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,8576 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 43,073 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 27,265 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 20,1601 | m2 |
| 105 | Lát sàn mái 2 lần bằng gạch lá nem 200x200mm | Theo HSTK | 33,4562 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 43,073 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,4251 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 81,5056 | kg |
| 109 | Tôn bưng cửa đi, cửa sổ | Theo HSTK | 3,358 | m2 |
| 110 | Bản lề cửa đi + cửa sổ | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 111 | Khóa cửa đi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 9,612 | m |
| 113 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 4,2574 | m2 |
| C | KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3665 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 1,18 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 1,32 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 19,8 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 23,76 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 3,1152 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1528 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1929 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,6312 | m3 |
| 10 | ống nhựa thoát nước d=90mm | Theo HSTK | 0,1056 | 100m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 10,7156 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2593 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2593 | 100m3 |
| 14 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo HSTK | 66 | m2 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 4,356 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 4,774 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 5,6811 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 0,5729 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 170,996 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 43,6524 | m2 |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 40 | m |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 32 | m |
| 23 | Kẻ chỉ lõm phân tầng 30x15mm | Theo HSTK | 66 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 214,6484 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi