Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200874599-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200656304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 21:55:00 đến ngày 2020-09-06 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,768,282,644 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC 2T6P THÀNH 3T9P
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 134,5 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 51,5026 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 3,6 m2
4 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Theo HSTK 14,25 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 325,062 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,4807 tấn
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 17,0755 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK 4,6871 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 8,029 m3
10 Tháo dỡ lan can gỗ Theo HSTK 2,07 m
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 24,8328 m3
12 Công tác vận chuyển mái tôn + xà gồ, cửa cũ hỏng xuống nơi quy định, vệ sinh lòng sê nô mái sảnh (NC:3,0/7) Theo HSTK 15 công
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 54,6244 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 54,6244 đ/m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 54,6244 đ/m3
16 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 223,392 m2
17 Trát má cửa đi, cửa sổ, vữa XM M75 Theo HSTK 26,488 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 822,8152 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 396,2512 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK 566,882 m2
21 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK 30,8424 m2
22 Đập phần đầu cột + vệ sinh đầu cột cấy thép cột Theo HSTK 31 đầu cột
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2691 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,051 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2 tấn
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,1935 100m2
27 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 7,8771 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,852 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1529 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,1188 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,372 m3
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,1851 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0811 tấn
34 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,9342 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,1336 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1866 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,8052 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 58,764 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 8,4055 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0966 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0672 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,5888 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,8266 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,9008 m3
45 Ống nhựa thoát nước D90 Theo HSTK 0,96 100m
46 Cút nhựa D90 Theo HSTK 8 cái
47 Cầu chắn rác D150mm Theo HSTK 8 cái
48 Đai giữ ống D90mm Theo HSTK 90 cái
49 Phễu thu đường kính 90mm Theo HSTK 8 cái
50 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,6352 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,6352 tấn
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo HSTK 1,8488 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 1,8488 tấn
54 Gia công giằng mái thép Theo HSTK 0,4524 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 253,7939 1m2
56 Bu lông M16 Theo HSTK 48 bộ
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 3,876 100m2
58 Tôn úp nóc Theo HSTK 55,7 m
59 Máng Inox 200x200 Theo HSTK 57 m
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 172,4094 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 17,7342 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 4,5632 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 123,0636 m2
64 Đắp chi tiết H1 ( NC: 4,0/7) Theo HSTK 3 công
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 450,355 m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 Theo HSTK 4,0122 m3
67 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Theo HSTK 33,4354 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo HSTK 323,604 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 Theo HSTK 732,5162 m2
70 Láng granitô cầu thang Theo HSTK 23,9595 m2
71 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK 36,74 m
72 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Theo HSTK 56,0385 m2
73 Gia công + lắp dựng tay vịn lan can hành lang 40x80x1.5mm Theo HSTK 260,2181 kg
74 Gia công lan can cầu thang bằng thép hộp Theo HSTK 66,0342 kg
75 Tay vịn lan can gỗ Theo HSTK 10,47 m
76 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 9,423 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 56,9016 1m2
78 Gia công + lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 77,76 m2
79 Gia công + lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 17,47 m2
80 Gia công + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp (hoặc loại tương đương) dày từ 1mm đến 1,8mm, kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 11,4 m2
81 Vách kính có đố Pano kính dàu 6,38mm Theo HSTK 22,688 m2
82 Gia công sen hoa của bằng Inox hộp Theo HSTK 184,5734 kg
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 11,4 m2
84 Gia công + lắp dựng Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) Theo HSTK 18,9486 m2
85 Lam chắn nắng Austrong 85C Theo HSTK 20,284 m2
86 Trần thạch cao khung xương nổi ( Bao gồm vật liệu không có nhân công lắp đặt) Theo HSTK 170 m2
87 Nhân công lắp đặt trần thạch cao Theo HSTK 170 m2
88 Trần nhôm Austrong 300C-SHAPED (hoặc loại tương đương) dày 0,8mm (Bao gồm công lắp đặt hoàn thiện) Theo HSTK 110 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2.102,747 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 519,3148 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 8,19 100m2
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 0,1732 m3
93 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,0356 m3
94 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0177 100m2
95 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,0688 m3
96 Vận chuyển đất- Cấp đất III Theo HSTK 0,0017 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Theo HSTK 0,0017 100m3
98 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,8066 tấn
99 Lắp cột thép các loại Theo HSTK 0,8066 tấn
100 Gia công dầm mái thép Theo HSTK 0,3899 tấn
101 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Theo HSTK 0,3899 tấn
102 Gia công thang sắt Theo HSTK 1,7894 tấn
103 Bu lông M18x400 Theo HSTK 16 bộ
104 Bu lông M12x300 Theo HSTK 8 bộ
105 Gia công tay vịn+ sen hoa cầu thang Theo HSTK 817,4 kg
106 Lắp đặt thang sắt Theo HSTK 2,6068 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 201,2354 1m2
108 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 5 cái
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 5 cái
110 Lô xứ chân kim thu sét Theo HSTK 5 cái
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 144 m
112 Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 48 cái
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4,5216 1m2
114 Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp máng phản quang 2x36W sát trần Theo HSTK 12 bộ
115 Lắp đặt quạt trần + hộp số Theo HSTK 7 cái
116 Đèn led ốp trần D270 14w-220v Theo HSTK 17 bộ
117 ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK 17 cái
118 Công tắc ba Theo HSTK 2 cái
119 Công tắc đơn Theo HSTK 3 cái
120 Công tắc đôi Theo HSTK 8 cái
121 Công tắc cầu thang Theo HSTK 1 cái
122 Tủ điện 250x120x300 Theo HSTK 1 hộp
123 aptomat 2 pha 63A Theo HSTK 1 cái
124 aptomat 1 pha 25A Theo HSTK 6 cái
125 aptomat 1 pha 16A Theo HSTK 1 cái
126 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 400 m
127 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 100 m
128 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 15 m
129 Dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 12 m
130 Hộp chia dây 200x100 Theo HSTK 3 hộp
131 Đế âm tường Theo HSTK 34 cái
132 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo HSTK 34 cái
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo HSTK 400 m
134 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Theo HSTK 127 m
135 Máy bơm tăng áp Theo HSTK 1 bộ
136 Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D40 (cấp lạnh) Theo HSTK 0,2 100m
137 Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D32 (cấp lạnh) Theo HSTK 0,1 100m
138 Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D25 (cấp lạnh) Theo HSTK 0,55 100m
139 Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D20 (cấp lạnh) Theo HSTK 0,25 100m
140 Ống nhựa chịu nhiệt PPR PN 10 D20 (cấp nóng) Theo HSTK 0,1 100m
141 Van khóa cửa đồng DN40 Theo HSTK 2 cái
142 Van khóa cửa đồng DN25 Theo HSTK 3 cái
143 Van phao điện tự động D25 Theo HSTK 2 cái
144 Van xả đáy téc D25 Theo HSTK 2 cái
145 Tê chịu nhiệt DN40/25 Theo HSTK 2 cái
146 Tê đều chịu nhiệt DN40 Theo HSTK 4 cái
147 Tê đều chịu nhiệt DN32 Theo HSTK 4 cái
148 Tê đều chịu nhiệt DN25 Theo HSTK 12 cái
149 Tê đều chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 12 cái
150 Cút 90 độ chịu nhiệt DN40 Theo HSTK 6 cái
151 Cút 90 độ chịu nhiệt DN32 Theo HSTK 4 cái
152 Cút 90 độ chịu nhiệt DN25 Theo HSTK 12 cái
153 Cút 90 độ chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 15 cái
154 Cút 90 độ ren trong chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 18 cái
155 Côn thu chịu nhiệt DN25/20 Theo HSTK 12 cái
156 Bịt đầu DN20 Theo HSTK 18 cái
157 Kép, rắc co, ren nối các loại Theo HSTK 30 cái
158 Chậu rửa trẻ em Theo HSTK 2 bộ
159 Vòi chậu rửa Theo HSTK 2 bộ
160 Gương soi trẻ em Theo HSTK 2 cái
161 Kệ kính trẻ em Theo HSTK 2 cái
162 Giá treo khăn trẻ em Theo HSTK 2 cái
163 Hộp đựng xà bông Theo HSTK 2 cái
164 Chậu xí bệt trẻ em Theo HSTK 4 bộ
165 Vòi rửa xi bệt trẻ em Theo HSTK 4 cái
166 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK 1 bộ
167 Bình nóng lạnh 30l Theo HSTK 1 bộ
168 Chậu rửa người lớn Theo HSTK 2 bộ
169 Vòi chậu rửa Theo HSTK 2 bộ
170 Gương soi người lớn Theo HSTK 2 cái
171 Kệ kính người lớn Theo HSTK 2 cái
172 Giá treo người lớn Theo HSTK 2 cái
173 Hộp đựng xà bông người lớn Theo HSTK 2 cái
174 Chậu xí bệt người lớn Theo HSTK 4 bộ
175 Vòi rửa xi bệt người lớn Theo HSTK 4 cái
176 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen người lớn Theo HSTK 2 bộ
177 ống nhựa thoát nước D110 Theo HSTK 0,4 100m
178 ống nhựa thoát nước D60 Theo HSTK 0,45 100m
179 ống nhựa thoát nước D42 Theo HSTK 0,2 100m
180 Tê kiểm tra D110 Theo HSTK 2 cái
181 Tê kiểm tra D60 Theo HSTK 2 cái
182 Tê xiên D110 Theo HSTK 10 cái
183 Tê xiên D60 Theo HSTK 15 cái
184 Chếch nhựa 135 độ D110 Theo HSTK 30 cái
185 Cút nhựa D60 Theo HSTK 15 cái
186 Cút nhựa D42 Theo HSTK 20 cái
187 Phễu thu sàn D60 Theo HSTK 8 cái
188 Côn thu D110/60 Theo HSTK 2 cái
189 Côn thu D60/42 Theo HSTK 8 cái
190 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK 2 bể
B BỂ NƯỚC + NHÀ BƠM PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh Theo HSTK 1 tủ
2 Hộp đấu dây kỹ thuật Theo HSTK 3 hộp
3 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn khẩn cấp báo cháy (bao gồm hộp đựng) Theo HSTK 6 hộp
4 Đấu báo cháy khói Ion Theo HSTK 26 bộ
5 Đèn chiếu sáng sự cố D KC02/10W Theo HSTK 34 bộ
6 Ổ cắm đơn Theo HSTK 34 cái
7 Đèn exit (2 mặt) D CD01 40x20/2,2W Theo HSTK 4 bộ
8 Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Theo HSTK 180 m
9 Dây cáp trục chính 4x10x0,5mm2 Theo HSTK 40 m
10 Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 Theo HSTK 450 m
11 ống nhựa luồn dây PVC D20 Theo HSTK 630 m
12 ống nhựa luồn dây PVC D32 Theo HSTK 40 m
13 Con trở cuối kênh báo cháy Theo HSTK 3 bộ
14 Nguồn dự phòng 12V Theo HSTK 1 cái
15 Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Theo HSTK 4 cọc
16 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Theo HSTK 1,125 m3
17 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 7,3125 1m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,5625 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0675 100m3
20 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,2615 m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,0844 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III Theo HSTK 0,0844 100m3
23 ống thép tráng kẽm vạch xanh D125 Theo HSTK 0,2 100m
24 ống thép tráng kẽm vạch xanh D100 Theo HSTK 0,35 100m
25 ống thép tráng kẽm vạch xanh D50 Theo HSTK 0,15 100m
26 Van chặn bích D125 Theo HSTK 2 cái
27 Van chặn bích D100 Theo HSTK 2 cái
28 Van một chiều D100 Theo HSTK 2 cái
29 Khớp nối mềm D125 Theo HSTK 2 cái
30 Khớp nối mềm D100 Theo HSTK 2 cái
31 Lọc rác chữ Y D125 Theo HSTK 2 cái
32 Tủ đựng bình cứu hỏa 600x400x180 Theo HSTK 6 tủ
33 Bình bột ABC loại 4kg Theo HSTK 6 bình
34 Bình khí Co2 loại 3kg Theo HSTK 6 bình
35 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo HSTK 6 bộ
36 Tủ cứu hỏa vách tường trong nhà Theo HSTK 3 tủ
37 Van góc D50 Theo HSTK 3 cái
38 Cuộn vòi Tomoken d50-20m-13bar Theo HSTK 3 cuộn
39 Khớp nối D50 Theo HSTK 3 cái
40 Lăng phun D50-D13 Theo HSTK 3 cái
41 Cút thép D125 Theo HSTK 8 cái
42 Cút thép D100 Theo HSTK 10 cái
43 Cút thép D50 Theo HSTK 8 cái
44 Tê thép D125 Theo HSTK 2 cái
45 Tê thép D100 Theo HSTK 4 cái
46 Tê thép D50 Theo HSTK 3 cái
47 Măng sông D50 Theo HSTK 4 cái
48 Côn thu D125/65 Theo HSTK 2 cái
49 Côn thu D100/50 Theo HSTK 2 cái
50 Bích thép D125 Theo HSTK 4 cặp bích
51 Bích thép D100 Theo HSTK 4 cặp bích
52 Mối nối mềm D125 Theo HSTK 2 cái
53 Mối nối mềm D100 Theo HSTK 2 cái
54 Đai giữ ống D50mm Theo HSTK 5 bộ
55 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=15l/s; H=30.0m Theo HSTK 1 máy
56 Máy bơm động cơ nổ Q=15l/s H=30m Theo HSTK 1 máy
57 Trụ cứu hoả 3 cửa Theo HSTK 1 cái
58 Trụ tiếp nước 2 cửa Theo HSTK 1 cái
59 Tủ cứu hỏa ngoài nhà 1200x600x220 Theo HSTK 1 tủ
60 Cuộn vòi Tomoken d65-20m-13bar Theo HSTK 2 cuộn
61 Khớp nối D65 Theo HSTK 2 cái
62 Lăng phun D65-D16 Theo HSTK 2 cái
63 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) Theo HSTK 1 bộ
64 Rọ hút D125 Theo HSTK 2 cái
65 Cáp điện 4x16mm2 Theo HSTK 50 m
66 Bu lông M16-M10 Theo HSTK 16 cái
67 Bệ máy bơm Theo HSTK 2 cái
68 Gioăng cao su lá 10mm Theo HSTK 15 cái
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 21,195 1m2
70 Băng tan Theo HSTK 15 cuộn
71 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 125mm Theo HSTK 0,2 100m
72 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Theo HSTK 0,35 100m
73 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Theo HSTK 0,15 100m
74 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo HSTK 6,868 m3
75 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Theo HSTK 1,7783 100m3
76 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 1,847 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III Theo HSTK 1,847 100m3
78 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 6,868 m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0998 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0277 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,6354 tấn
82 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 13,068 m3
83 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 22,1364 m3
84 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0294 100m2
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0103 tấn
86 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,154 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,132 100m2
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0972 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,5061 tấn
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,452 m3
91 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,5623 100m2
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,1219 tấn
93 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 6,534 m3
94 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 216,6 m2
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 76,56 m2
96 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 142,812 m2
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 52,9254 m2
98 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 7,1545 m3
99 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,203 100m2
100 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1715 tấn
101 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,8576 m3
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 43,073 m2
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 27,265 m2
104 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 20,1601 m2
105 Lát sàn mái 2 lần bằng gạch lá nem 200x200mm Theo HSTK 33,4562 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 43,073 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 47,4251 m2
108 Sản xuất cửa đi, cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 81,5056 kg
109 Tôn bưng cửa đi, cửa sổ Theo HSTK 3,358 m2
110 Bản lề cửa đi + cửa sổ Theo HSTK 7 bộ
111 Khóa cửa đi Theo HSTK 1 bộ
112 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 9,612 m
113 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 4,2574 m2
C KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3665 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 1,18 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 1,32 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 19,8 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 23,76 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 3,1152 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1528 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1929 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,6312 m3
10 ống nhựa thoát nước d=90mm Theo HSTK 0,1056 100m
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 10,7156 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,2593 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III Theo HSTK 0,2593 100m3
14 Miết mạch tường đá loại lồi Theo HSTK 66 m2
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 4,356 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 4,774 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 5,6811 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 0,5729 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 170,996 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 43,6524 m2
21 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 40 m
22 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 32 m
23 Kẻ chỉ lõm phân tầng 30x15mm Theo HSTK 66 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 214,6484 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->