Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20180533604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:11:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,808,720,239 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,500,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,103 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ mương xây hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - Trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 1 cấu kiện |
| 4 | Đào nền đường + khuôn áo đường mới đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,765 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền nguyên thổ đạt K >=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,588 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (L=4km; M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc lu lèn K95 tận dụng từ đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 9 | Trải cán lớp CPĐD loại I (Dmax= 37.5mm) dày 32cm móng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,082 | 100m3 |
| 10 | Trải cán lớp CPĐD loại I (Dmax= 25mm) dày 15cm móng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,143 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,621 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nhựa hạt trung BTN C12.5 rải nóng dày 7cm mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,621 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, (18 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | 100tấn |
| 15 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,65 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: VỈA HÈ - BÓ VỈA - GỜ CHẶN | |||
| 1 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 thân gờ chặn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông thân gờ chặn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | 100m2 |
| 4 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,82 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M250 thân bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông thân bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,284 | 100m2 |
| 7 | Quét vôi trắng 3 nước, dài < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,93 | m2 |
| 8 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,509 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40x3cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 985,09 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây (Đất cấp III, thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,17 | m3 |
| 2 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót khuôn hố trồng cây dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 khuôn hố trồng cây 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m2 |
| 5 | Đất trồng cây đổ hố trồng cây dày 120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,104 | m3 |
| 6 | Trồng cây Sao đen cao TB 3m trên vỉa hè đường kính d>=6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây/90ngày |
| D | HẠNG MỤC 4: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất móng cống + khơi dòng, đất cấp II (100% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,325 | 100m3 |
| 2 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,31 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng trát mối nối cống M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,232 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt gối cống F800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | cái |
| 7 | Đắp đất phạm vi cống tận dụng từ đất đào, Kyc>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,047 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,622 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (L=4m; M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,622 | 100m3 |
| 10 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng hố ga thu nước dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ thân + móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,91 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông thân và móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,447 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 15 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hầm, khoen sắt, bậc thang D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | tấn |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt Hố thu nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cống BTCT litâm F800 thoát nước dọc đặt dưới vỉa hè, đoạn cống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5 | đoạn cống |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cống BTCT litâm F800 thoát nước dọc ngang đường, đoạn cống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | đoạn cống |
| 21 | Lắp đặt joint nối mềm đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| E | HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất móng cống + khơi dòng, đất cấp II (100% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,973 | 100m3 |
| 2 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng trát mối nối cống M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống dọc qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt Gối cống BTCT D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Đắp đất phạm vi cống tận dụng từ đất đào, Kyc>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,673 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (L=4m; M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 10 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng hố ga thu nước dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 hố thu nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông thân và móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,444 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 15 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hầm, khoen sắt, bậc thang D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | tấn |
| 17 | Đào móng hố ga nước thải đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,15 | m3 |
| 18 | Đắp đất thành hố ga nước thải tận dụng từ đất đào, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cống BTCT litâm F300 thoát nước dọc đặt dưới vỉa hè, đoạn cống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,25 | đoạn cống |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cống BTCT litâm F300 thoát nước dọc ngang đường, đoạn cống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | đoạn cống |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống PVC D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 24 | Lắp đặt tê PVC D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 25 | Lắp đặt bịt đầu PVC D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| F | HẠNG MỤC 6: HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào đất móng cống + khơi dòng, đất cấp II (100% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100 m3 |
| 2 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 gia cố đường ống kỹ thuật dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,79 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông gia cố đường ống kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt Hào kỹ thuật loại vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m |
| 6 | Lắp đặt Hào kỹ thuật loại băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (L=4m; M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100 m3 |
| 9 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng hố ga thu nước dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 Hố ga hào kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông thân và móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,632 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 14 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hầm, khoen sắt, bậc thang D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 15 | Gia công thép hình tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| G | HẠNG MỤC 7: CỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào 100%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,633 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 5 | SX, Lắp dựng thép hình L50.50.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, miệng giếng đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày <= 10 cm h <= 4m vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <= 250 cm, đá 1x2 vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường móng giếng thăm, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <= 250 cm, đá 4x6 vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 12 | Trát tường chiều dày trát 1,5 cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 13 | Sơn chống rỉ thép làm bậc thang 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cống công nghệ đường kính 800mm, đoạn cống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn cống |
| 16 | Đắp vữa xi măng vào mối nối ống dày 2cm vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | m2 |
| H | HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ (Đất cấp III, thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 2 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 5 | Đào mương cáp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,49 | m3 |
| 6 | Cát hạt trung đệm mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,86 | m2 |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4 | m2 |
| 9 | Đắp đất móng cột, mương cáp bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,41 | m3 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D60 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt măng sông STK D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Kéo rải cáp đồng trần M11 ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,885 | m |
| 14 | Kéo rải cáp ngầm CXV S=3x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 100m |
| 15 | Cáp đi trong trụ đèn PVC/PVC CVV 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 16 | Trụ đèn chiếu sáng cột thép tròn côn 8M - D165 -70MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cột |
| 17 | Lắp dựng cần đèn tròn côn CD-T01 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cần đèn |
| 18 | Vận chuyển cột đèn, cột gang cao <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cột |
| 19 | Lắp đèn chiếu sáng Đèn Led - 108W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đầu |
| 21 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 22 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10 cột |
| 23 | Làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đầu |
| 24 | Đầu cosse 11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Băng keo PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi