Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200872069-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Sơn
Tên gói thầu Gói số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200871878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CTMTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 và vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 11:34:00 đến ngày 2020-09-03 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,556,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN THÔN 1, THÔN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo TC phê duyệt 50,22 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo TC phê duyệt 31,793 m3
3 Đào nền đường-đất cấp II Theo TC phê duyệt 2,8614 100m3
4 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Theo TC phê duyệt 46,769 m3
5 Đào xúc đất-đất cấp I Theo TC phê duyệt 4,2092 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 3,1793 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo TC phê duyệt 4,6769 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TC phê duyệt 28,723 m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 2,5851 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 11,7756 100m3
11 Mua đất Theo TC phê duyệt 1.619,8859 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TC phê duyệt 16,1989 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 16,1989 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 16,1989 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo TC phê duyệt 3,6486 100m3
16 Lớp cát tạo phẳng dày 5cm Theo TC phê duyệt 108,4095 m3
17 Lót nilon chống mất nước Theo TC phê duyệt 2.168,19 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 389,79 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TC phê duyệt 2,3268 100m2
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn Theo TC phê duyệt 32,4875 100m
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 5,198 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 15,088 m3
23 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 14,244 m3
24 Bê tông tường cánh, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,304 m3
25 Bê tông gờ chắn bánh, M250, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,008 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông phủ mặt cống, bê tông M300, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,47 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bản quá độ, bê tông M250, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 5,219 m3
28 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 0,0231 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 3,6248 tấn
30 Ván khuôn bê tông móng cống Theo TC phê duyệt 0,0332 100m2
31 Ván khuôn gỗ , ván khuôn thân cống Theo TC phê duyệt 0,686 100m2
32 Ván khuôn tường cánh, gờ chắn Theo TC phê duyệt 0,192 100m2
33 Ván khuôn bản quá độ Theo TC phê duyệt 0,0605 100m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 7,6616 m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,6895 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 0,319 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 0,0415 m3
38 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc Theo TC phê duyệt 4,6 m3
39 Đắp đất bờ vây thi công Theo TC phê duyệt 23,8 m3
40 Thanh thải bờ vây Theo TC phê duyệt 23,8 m3
41 Thanh lý cống cũ Theo TC phê duyệt 7,176 m3
42 Bơm nước phục vụ thi công Theo TC phê duyệt 2 ca
B TUYẾN THÔN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo TC phê duyệt 78,2055 m3
2 Đào nền đường-đất cấp II Theo TC phê duyệt 126,561 m3
3 Đào nền đường-đất cấp II Theo TC phê duyệt 11,3905 100m3
4 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Theo TC phê duyệt 61,047 m3
5 Đào xúc đất-đất cấp I Theo TC phê duyệt 5,4942 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 12,6561 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo TC phê duyệt 6,1047 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 9,2991 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 9,764 100m3
10 Mua đất Theo TC phê duyệt 2.124,8383 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TC phê duyệt 21,2484 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 21,2484 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 21,2484 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo TC phê duyệt 4,2351 100m3
15 Lớp cát tạo phẳng Theo TC phê duyệt 132,322 m3
16 Lót nilon chống mất nước Theo TC phê duyệt 2.646,44 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 476,36 m3
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TC phê duyệt 2,0308 100m2
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo TC phê duyệt 18,84 m3
20 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo TC phê duyệt 236,03 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 2,989 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 14,117 m3
23 Bê tông đầu cống, tường cánh, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 4,38 m3
24 Ván khuôn đáy cống, chân khay Theo TC phê duyệt 0,0242 100m2
25 Ván khuôn tường cánh, tường đầu cống Theo TC phê duyệt 0,2236 100m2
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm Theo TC phê duyệt 4 1 đoạn ống
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 3,6778 m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,331 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 0,3346 100m3
30 Bơm nước phục vụ thi công Theo TC phê duyệt 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->