Gói thầu: Đường giao thông thôn Dương Phú đi thôn Dương Bình (đường giao thông và cầu tràn)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200860069-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Gia Vĩnh Toàn
Tên gói thầu Đường giao thông thôn Dương Phú đi thôn Dương Bình (đường giao thông và cầu tràn)
Số hiệu KHLCNT 20200860058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 07:55:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,108,171,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường tràn
B * Nền đường
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,36 m3
2 Đánh cấp đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,19 m3
3 Vận chuyển đất, Đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,55 m3
4 Đắp đất nền đường K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.928,87 m3
5 Đắp đất K98 dày 30cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 110,02 m3
6 Đào xúc đất để đắp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.277,696 m3
7 Vận chuyển đất đến đắp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.277,696 m3
8 Đào vét đất hữu cơ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 181,51 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 181,51 m3
10 Đào đường cũ BTXM Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,31 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,31 m3
C * Gia cố taluy và rãnh dọc
1 Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 115,91 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay taluy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,61 m3
3 Đệm xô bồ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,69 m3
4 Ván khuôn chân khay Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 60,38 m2
5 Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,17 m3
6 Ván khuôn sân gia cố Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,69 m2
7 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố lòng suối Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,61 m3
8 Ván khuôn chân khay Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 283,05 m2
9 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 476,74 m3
10 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 316,4 m3
D * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 73,276 m3
2 Lót giấy dầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 366,38 m2
3 Ván khuôn bê tông mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,952 m2
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,35 m3
5 Cốt thép khe co d=20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,099 Tấn
6 Cốt thép khe giãn d=20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,025 Tấn
7 Cắt khe co mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 48 m
E * Cọc tiêu, biển báo
1 Cọc tiêu KT(15x15x105)cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 70 Cái
2 Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 Cái
3 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,46 m2
4 Đệm xô bồ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,018 m3
5 Cốt thép chống xoay d=14mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
6 Đào đất cấp 3 móng biển báo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,108 m3
F * Cọc thủy chí
1 Lắp đặt cột thủy chí G=90kg/cọc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 Cái
2 Bê tông M200 đá 1x2 cọc thủy chí Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
3 Ván khuôn cọc thủy chí Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,53 m2
4 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
5 Đệm xô bồ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,032 m3
6 Cốt thép cột thủy chí d=8mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,004 Tấn
7 Cốt thép cột thủy chí d=12mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,011 Tấn
8 Sơn cột thủy chí Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
G Cống hộp 4x(4x3)m
H * Thân cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 thân cống hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 137,73 m3
2 Bê tông M250 đá 1x2 bù phụ mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,76 m3
3 Ván khuôn thân cống hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 454,04 m2
4 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45,6 m2
5 Cốt thép thân cống hộp d<=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,185 Tấn
6 Cốt thép thân cống hộp d<=18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,524 Tấn
7 Cốt thép thân cống hộp d>18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,768 Tấn
8 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống dày 20cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,84 m3
9 Ván khuôn móng thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,68 m2
10 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 156,35 m3
11 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,02 m3
I * Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,23 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,23 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,461 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,461 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
9 Đệm xô bồ móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
10 Đệm xô bồ móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,528 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,04 m3
J * Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,63 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,03 m3
3 Ván khuôn thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,42 m2
4 Ván khuôn thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 70,48 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,152 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,288 m3
7 Ván khuôn móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,64 m2
8 Ván khuôn móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,04 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50,82 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 64,09 m3
11 Ván khuôn sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54,22 m2
12 Ván khuôn sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 57,92 m2
13 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,68 m3
14 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,24 m3
15 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 384,33 m3
16 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,69 m3
K * Sân gia cố
1 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,03 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,7 m3
3 Ván khuôn sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,21 m2
4 Ván khuôn sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,37 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,48 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 m3
7 Ván khuôn chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,39 m2
8 Ván khuôn chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,98 m2
9 Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,34 m3
10 Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,57 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 414,02 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,46 m3
L * Bản giảm tải
1 Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
2 Ván khuôn bản giảm tải Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
3 Cốt thép bản giảm tải d<=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,009 Tấn
4 Cốt thép bản giảm tải d<=18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,599 Tấn
5 Cốt thép bản giảm tải d>18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
M Nền, mặt đường tuyến
N * Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.274,397 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 318,358 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 141,951 m3
4 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 320,949 m3
5 Vận chuyển đất, Đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.055,655 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3.376,39 m3
7 Đắp đất nền đường K98 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 364,863 m3
8 Đào xúc đất để đắp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.182,906 m3
9 Vận chuyển đất đến đắp, đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.182,906 m3
10 Đào vét đất hữu cơ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 656,162 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 656,162 m3
12 Đào đường cũ BTXM Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,396 m3
13 Lu lèn nền đường K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 501,737 m2
O * Gia cố rãnh
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,879 m3
2 Ván khuôn gia cố rãnh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 99,978 m2
3 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,879 m3
P * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 365,106 m3
2 Lót giấy dầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.825,53 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 275,482 m3
4 Ván khuôn bê tông mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 210,948 m2
5 Cốt thép khe co d=20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,573 Tấn
6 Cốt thép khe giãn d=20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,111 Tấn
7 Cắt khe co mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 279 m
Q * Cọc tiêu, biển báo
1 Cọc tiêu KT(15x15x105)cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,096 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 Cái
4 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (70x30)cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 Cái
5 Bê tông móng M150 đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
6 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 m2
7 Đệm xô bồ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
8 Cốt thép chống xoay d=14mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,008 Tấn
9 Đào đất cấp 3 móng biển báo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
R Cống thoát nước ngang
S A. Cống hộp
T * Thân cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 thân cống hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 76,38 m3
2 Bê tông M250 đá 1x2 bù phụ mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,798 m3
3 Ván khuôn thân cống hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 344,92 m2
4 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
5 Cốt thép thân cống hộp d<=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,103 Tấn
6 Cốt thép thân cống hộp d<=18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,317 Tấn
7 Cốt thép thân cống hộp d>18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,41 Tấn
8 Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,375 m3
9 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 77,887 m3
10 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,403 m3
U * Bản giảm tải
1 Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,44 m3
2 Ván khuôn bản giảm tải Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,12 m2
3 Cốt thép bản giảm tải d<=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,008 Tấn
4 Cốt thép bản giảm tải d<=18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,815 Tấn
5 Cốt thép bản giảm tải d>18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,032 Tấn
V * Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,82 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,253 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,285 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,342 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,396 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,22 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,24 m2
9 Đệm xô bồ móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
10 Đệm xô bồ móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,725 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,858 m3
W * Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,42 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,84 m3
3 Ván khuôn thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 41,54 m2
4 Ván khuôn thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 42,64 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,628 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,884 m3
7 Ván khuôn móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 27,92 m2
8 Ván khuôn móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,32 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,12 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,42 m3
11 Ván khuôn sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,52 m2
12 Ván khuôn sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,76 m2
13 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,26 m3
14 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
15 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 121,64 m3
16 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,9 m3
X * Sân gia cố
1 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,58 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,98 m3
3 Ván khuôn sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,68 m2
4 Ván khuôn sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,92 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,86 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,9 m3
7 Ván khuôn chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,34 m2
8 Ván khuôn chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,52 m2
9 Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
10 Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,32 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 59,84 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
Y B. Cống bản
Z * Đan cống
1 Bê tông M250 đá 1x2 đan cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,529 m3
2 Ván khuôn đan cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,356 m2
3 Cốt thép đan cống d=12mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,013 Tấn
4 Cốt thép đan cống d=8mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,011 Tấn
AA * Thân cống
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
2 Ván khuôn thân cống + xà mũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,312 m2
3 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,698 m3
4 Cốt thép xà mũ d=16mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,009 Tấn
5 Cốt thép xà mũ d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,047 Tấn
6 Cốt thép xà mũ d=6mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,014 Tấn
AB * Móng cống
1 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
2 Ván khuôn móng cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
3 Đệm xô bồ móng cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,423 m3
4 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,565 m3
5 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,667 m3
6 Đào đường cũ BTXM Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
AC * Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,464 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,464 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,228 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,228 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,97 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,97 m2
9 Đệm xô bồ móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
10 Đệm xô bồ móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,541 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,312 m3
AD C. Cống tròn
AE * Thân cống
1 Lắp đặt ống bê tông D100cm; L=1m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 Ống
2 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,45 m3
3 Ván khuôn kim loại ống cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 48,37 m2
4 Cốt thép ống cống d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,258 Tấn
5 Quét nhựa 2 lớp ống cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 26,39 m2
6 Làm mối nối ống bê tông D100cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 m.nối
7 Vải tẩm nhựa đường mối nối Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,31 m2
8 Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,161 m3
9 Ván khuôn móng thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,86 m2
10 Bê tông M150 đá 4x6 chèn thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0 m3
11 Đệm xô bồ móng thân cống Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
12 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,96 m3
13 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 44,6 m3
AF * Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,5 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,49 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,41 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,72 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,63 m2
9 Đệm xô bồ móng tường đầu TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
10 Đệm xô bồ móng tường đầu HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,51 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,61 m3
AG * Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,65 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
3 Ván khuôn thân tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,85 m2
4 Ván khuôn thân tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,37 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
7 Ván khuôn móng tường cánh TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,32 m2
8 Ván khuôn móng tường cánh HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,63 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,83 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,09 m3
11 Ván khuôn sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,96 m2
12 Ván khuôn sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,48 m2
13 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
14 Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
15 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,96 m3
16 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,61 m3
AH * Sân gia cố
1 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,09 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
3 Ván khuôn sân gia cố TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,24 m2
4 Ván khuôn sân gia cố HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,62 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
7 Ván khuôn chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,87 m2
8 Ván khuôn chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,24 m2
9 Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
10 Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
11 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,68 m3
12 Đắp đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,61 m3
AI Người dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá phần khối lượng này)
1 Phát quang tạo mặt bằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4.930,717 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->