Gói thầu: Đường giao thông thôn Dương Phú đi thôn Dương Bình (đường giao thông và cầu tràn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860069-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Gia Vĩnh Toàn |
| Tên gói thầu | Đường giao thông thôn Dương Phú đi thôn Dương Bình (đường giao thông và cầu tràn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 07:55:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,108,171,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường tràn | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,19 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,55 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.928,87 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 dày 30cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 110,02 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.277,696 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đến đắp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.277,696 | m3 |
| 8 | Đào vét đất hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 181,51 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 181,51 | m3 |
| 10 | Đào đường cũ BTXM | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,31 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,31 | m3 |
| C | * Gia cố taluy và rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 115,91 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,61 | m3 |
| 3 | Đệm xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 60,38 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,69 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố lòng suối | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,61 | m3 |
| 8 | Ván khuôn chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 283,05 | m2 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 476,74 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 316,4 | m3 |
| D | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 73,276 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 366,38 | m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,952 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55,35 | m3 |
| 5 | Cốt thép khe co d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,099 | Tấn |
| 6 | Cốt thép khe giãn d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,025 | Tấn |
| 7 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| E | * Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(15x15x105)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Ván khuôn móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m2 |
| 4 | Đệm xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,018 | m3 |
| 5 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 6 | Đào đất cấp 3 móng biển báo | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| F | * Cọc thủy chí | |||
| 1 | Lắp đặt cột thủy chí G=90kg/cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc thủy chí | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc thủy chí | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,032 | m3 |
| 6 | Cốt thép cột thủy chí d=8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 7 | Cốt thép cột thủy chí d=12mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 8 | Sơn cột thủy chí | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50,4 | m2 |
| G | Cống hộp 4x(4x3)m | |||
| H | * Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 thân cống hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 137,73 | m3 |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 bù phụ mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân cống hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 454,04 | m2 |
| 4 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m2 |
| 5 | Cốt thép thân cống hộp d<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,185 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân cống hộp d<=18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,524 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân cống hộp d>18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,768 | Tấn |
| 8 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m2 |
| 10 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 156,35 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,02 | m3 |
| I | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,461 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,461 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,528 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,04 | m3 |
| J | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,63 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,42 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 70,48 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,152 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,288 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,64 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,04 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50,82 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 64,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54,22 | m2 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 57,92 | m2 |
| 13 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m3 |
| 14 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20,24 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 384,33 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,69 | m3 |
| K | * Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,03 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,21 | m2 |
| 4 | Ván khuôn sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,37 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,48 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,39 | m2 |
| 8 | Ván khuôn chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 39,98 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,57 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 414,02 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,46 | m3 |
| L | * Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản giảm tải | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,599 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải d>18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| M | Nền, mặt đường tuyến | |||
| N | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.274,397 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 318,358 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 141,951 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 320,949 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.055,655 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.376,39 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 364,863 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.182,906 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đến đắp, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.182,906 | m3 |
| 10 | Đào vét đất hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 656,162 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 656,162 | m3 |
| 12 | Đào đường cũ BTXM | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,396 | m3 |
| 13 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 501,737 | m2 |
| O | * Gia cố rãnh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,879 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 99,978 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,879 | m3 |
| P | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 365,106 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.825,53 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 275,482 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 210,948 | m2 |
| 5 | Cốt thép khe co d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,573 | Tấn |
| 6 | Cốt thép khe giãn d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,111 | Tấn |
| 7 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 279 | m |
| Q | * Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(15x15x105)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 91 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,096 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (70x30)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 7 | Đệm xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 8 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,008 | Tấn |
| 9 | Đào đất cấp 3 móng biển báo | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| R | Cống thoát nước ngang | |||
| S | A. Cống hộp | |||
| T | * Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 thân cống hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 76,38 | m3 |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 bù phụ mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,798 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân cống hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 344,92 | m2 |
| 4 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 73,44 | m2 |
| 5 | Cốt thép thân cống hộp d<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,103 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân cống hộp d<=18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,317 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân cống hộp d>18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,41 | Tấn |
| 8 | Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,375 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 77,887 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,403 | m3 |
| U | * Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản giảm tải | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,008 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,815 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải d>18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,032 | Tấn |
| V | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,82 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,253 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,285 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,342 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,396 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,725 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,858 | m3 |
| W | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 41,54 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 42,64 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,628 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,884 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 27,92 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,52 | m2 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,76 | m2 |
| 13 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,26 | m3 |
| 14 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 121,64 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| X | * Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,58 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,68 | m2 |
| 4 | Ván khuôn sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,92 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,34 | m2 |
| 8 | Ván khuôn chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,52 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 59,84 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| Y | B. Cống bản | |||
| Z | * Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,529 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,356 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=12mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,013 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| AA | * Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống + xà mũ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,312 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,698 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=16mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,047 | Tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,014 | Tấn |
| AB | * Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 3 | Đệm xô bồ móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,423 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,667 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ BTXM | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| AC | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,464 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,464 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,228 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,228 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,541 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,312 | m3 |
| AD | C. Cống tròn | |||
| AE | * Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D100cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7 | Ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48,37 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,258 | Tấn |
| 5 | Quét nhựa 2 lớp ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 26,39 | m2 |
| 6 | Làm mối nối ống bê tông D100cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | m.nối |
| 7 | Vải tẩm nhựa đường mối nối | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,31 | m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,161 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,86 | m2 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 chèn thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 11 | Đệm xô bồ móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20,96 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 44,6 | m3 |
| AF | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,63 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ móng tường đầu TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ móng tường đầu HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,51 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,61 | m3 |
| AG | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,37 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường cánh TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m2 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,48 | m2 |
| 13 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 14 | Đệm xô bồ móng, sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,96 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,61 | m3 |
| AH | * Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân gia cố TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 4 | Ván khuôn sân gia cố HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,87 | m2 |
| 8 | Ván khuôn chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,24 | m2 |
| 9 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay TL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 10 | Đệm xô bồ sân cống, chân khay HL | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,68 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,61 | m3 |
| AI | Người dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá phần khối lượng này) | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4.930,717 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi