Gói thầu: Xây lắp công trình Mương thoát nước trên địa bàn phường Hòa Hiệp Nam (Tổ 41-51, Tổ 50-53, Tổ 53)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN LIÊN CHIỂU |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Mương thoát nước trên địa bàn phường Hòa Hiệp Nam (Tổ 41-51, Tổ 50-53, Tổ 53) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 21:35:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,666,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tổ 41-50 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,24 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,57 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,49 | 10m |
| B | Tổ 41-50 - Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,71 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,17 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,96 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| C | Tổ 41-50 - Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,32 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | 1cấu kiện |
| D | Tổ 41-50 - Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,41 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,95 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,14 | tấn |
| 5 | Bê tông thân mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,53 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,81 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | 100m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,54 | m3 |
| 10 | Đào bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | 100m3 |
| 11 | Đào thủ công đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 256,96 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| E | Tổ 41-50 - Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,88 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,88 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,76 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,76 | 100m3 |
| F | Tổ 50-53 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,68 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,8 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,26 | 10m |
| G | Tổ 50-53 - Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,97 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,11 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,57 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,73 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| H | Tổ 50-53 - Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,19 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | 1cấu kiện |
| I | Tổ 50-53 - Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,05 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | tấn |
| 5 | Bê tông thân mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,69 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,03 | 100m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,96 | m3 |
| 10 | Đào thủ công đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,96 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,87 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| J | Tổ 50-53 - Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,53 | 100m3 |
| K | Tổ 53 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,47 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,24 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,1 | 10m |
| L | Tổ 53 - Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,65 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,29 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,69 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | 100m3 |
| M | Tổ 53 - Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,33 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,51 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | 1cấu kiện |
| N | Tổ 53 - Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,01 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,23 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,98 | tấn |
| 5 | Bê tông thân mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,87 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,11 | 100m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,01 | m3 |
| 10 | Đào thủ công đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 324,92 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,97 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| O | Tổ 53 - Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,93 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,93 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,58 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,58 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi