Gói thầu: Gói thầu XL-02: Thi công hệ thống điện mạng ngoài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862105-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-02: Thi công hệ thống điện mạng ngoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20190846200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 13:30:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 457,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,700,000 VNĐ ((Năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung cho Hạng mục 2: Điện mạng ngoài/Phần xây dựng | 1 | Khoản | |
| 2 | Hạng mục chung cho Hạng mục 3: Điện mạng ngoài/Phần lắp đặt | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐIỆN MẠNG NGOÀI/PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | CỘT BTLT 8.4M + ĐÀ CẢN 1.2M | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 22,9775 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2298 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,697 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0825 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1236 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 17 | cái | |
| D | MƯƠNG CÁP CHÔN NGẦM (60M) | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,2016 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,04 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,252 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC 3: ĐIỆN MẠNG NGOÀI/PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| F | MƯƠNG CÁP CHÔN NGẦM (60M) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Cát đen | 6,375 | m3 | |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Băng báo hiệu cáp ngầm | 0,3 | 100m2 | |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Gạch thẻ 4x8x18 | 1,5 | 1000v | |
| G | VẬT TƯ CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Trạm biến áp 3x25KVA-15 (22)KV/0.4KV (nhân công lắp đặt và vật tư phụ) | 1 | Hệ thống | |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 (4 lõi ruột nhôm-0.6/1KV) | 0,295 | 1 km dây | |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 (4 lõi ruột nhôm-0.6/1KV) | 0,135 | 1 km dây | |
| 4 | Cáp điện XLPE/PVC 2x4mm2 | 0,6 | 100m | |
| 5 | Cột BTLT 8.4m | 11 | cột | |
| H | BỘ NÉO GÓC (06 BỘ) | |||
| 1 | Bulon mắt M16x250-MKNN | 6 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 | 12 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | 6 | 1 chuỗi sứ | |
| 4 | Kẹp cáp 3 bulon | 48 | 1 bộ | |
| 5 | Cáp thép 3/8' | 0,6 | 100m | |
| 6 | Yếm cáp | 12 | cái | |
| 7 | Ty neo 16x2500-MKNN | 6 | cái | |
| I | BỘ NỐI ĐẤT (02 BỘ) | |||
| 1 | Bulon móc cáp chiều dài thích hợp | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp treo cáp, dừng cáp cỡ thích hợp | 2 | 1 bộ | |
| 3 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95-35) | 2 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 5 | Dây đồng trần 25mm2 | 16 | 1 m | |
| 6 | Cọc D16x2400 và kẹp tiếp địa | 0,2 | 10 cọc | |
| J | ĐẦU TRỤ NỐI RẮC SỨ ( 01 BỘ) | |||
| 1 | Bulon móc cáp chiều dài thích hợp | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp dừng cáp | 1 | 1 bộ | |
| 3 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95-35) | 4 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 5 | Kẹp split-bolt cỡ thích hợp | 8 | 1 bộ | |
| K | ĐẦU TRỤ DỪNG (01 BỘ) | |||
| 1 | Bulon móc cáp chiều dài thích hợp | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp dừng cáp | 1 | 1 bộ | |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| L | ĐẦU TRỤ GÓC (03 BỘ) | |||
| 1 | Bulon móc cáp chiều dài thích hợp | 6 | cái | |
| 2 | Kẹp dừng cáp | 6 | 1 bộ | |
| M | ĐẦU TRỤ ĐỠ THẲNG (07 BỘ) | |||
| 1 | Bulon móc cáp chiều dài thích hợp | 7 | cái | |
| 2 | Kẹp treo cáp cỡ thích hợp | 7 | 1 bộ | |
| N | HẠNG MỤC 4: MÁY BIẾN ÁP 3*25KVA | |||
| 1 | Máy biến áp (Trạm 3x25KVA, trụ điện, đường dây trung thế, vật tư thiết bị, tủ hạ thế đồng bộ theo máy biến áp; đồng thời chịu trách nhiệm lập thủ tục thỏa thuận đấu nối kỹ thuật với lưới điện quốc gia, cả nghiệm thu hoàn chỉnh với đơn vị quản lý điện lực địa phương). | 1 | Hệ thống | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi