Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867418-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:08:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,803,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 4,5012 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Như trên | 18,234 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như trên | 1,6411 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường + Taluy bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 4,0707 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 9,4984 | 100m3 |
| 6 | Mua vật liệu đá lẫn đất (15% đất) | Như trên | 1.366,483 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 2,7612 | 100m3 |
| 8 | Mua vật liệu đá lẫn đất (15% đất) | Như trên | 358,956 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 4,4235 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như trên | 26,973 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,8025 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 524,364 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 4,5012 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km - Cấp đất I | Như trên | 4,5012 | 100m3/km |
| B | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Như trên | 21,52 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Như trên | 1,9364 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4334 | 100m3 |
| 4 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 56,342 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 2,1512 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Như trên | 2,1512 | 100m3/km |
| 7 | Lót đáy hố ga bằng đá mạt | Như trên | 3,21 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đáy hố ga | Như trên | 0,1231 | 100m2 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 7,35 | m3 |
| 11 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 32,83 | m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 2,14 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Như trên | 0,284 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 1,224 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,73 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,3042 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0778 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 19 | cấu kiện |
| 19 | Đá mạt lót đáy cống | Như trên | 39,1 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh U, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 82,43 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh U | Như trên | 16,9575 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Như trên | 3,3172 | tấn |
| 23 | Cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 7,1464 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Như trên | 593 | cái |
| 25 | Trét mối nối rãnh, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 121,14 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 41,62 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 2,3502 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,4194 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 4,0821 | tấn |
| 30 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 593 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 314,45 | tấn |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 314,45 | tấn |
| 33 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Như trên | 31,445 | 10 tấn/km |
| C | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Như trên | 39 | cái |
| 2 | Tăng đơ F16 | Như trên | 39 | cái |
| 3 | Đai thép + khoá | Như trên | 78 | cái |
| 4 | Ghíp các loại | Như trên | 36 | cái |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC7.5-4.3 | Như trên | 4 | cột |
| 6 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 5,76 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 8 | m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả móng cột điện | Như trên | 2,24 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,2112 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng cột điện | Như trên | 0,0292 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cần đèn, chiều dài cột ≤10,5m | Như trên | 21 | bộ |
| 12 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp led 70W ở độ cao ≤12m | Như trên | 21 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 2 | tủ |
| 14 | Lắp đặt giá treo | Như trên | 2 | cái |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 21 | bộ |
| 16 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Như trên | 6,342 | 100m |
| 17 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Như trên | 0,84 | 100m |
| 18 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 1 | ca |
| 19 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 21 | VT |
| 21 | Tấm móc F20 | Như trên | 27 | cái |
| 22 | Kẹp néo | Như trên | 27 | cái |
| 23 | Đai thép + khoá | Như trên | 54 | cái |
| 24 | Ghíp các loại | Như trên | 8 | cái |
| 25 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC8.5-4.3 | Như trên | 13 | cột |
| 26 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 21,84 | m3 |
| 27 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 29,77 | m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả móng cột điện | Như trên | 7,93 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,8008 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0949 | tấn |
| 31 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp nhôm vặn xoắn 4x120mm2 | Như trên | 3,717 | 100m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x 16mm2 | Như trên | 0,28 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2, Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Như trên | 1,2 | m |
| 34 | Tháo hòm công tơ H2 | Như trên | 2 | cái |
| 35 | Tháo hòm công tơ H4 | Như trên | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt hòm công tơ H2 | Như trên | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hòm công tơ H4 | Như trên | 2 | cái |
| 38 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Như trên | 2 | bộ |
| 39 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 2 | ca |
| 40 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi