Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 13:59:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,621,065,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,87 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,7499 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,1401 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6164 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7346 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1389 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,294 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4616 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,5685 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2912 | 100m2 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5787 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5965 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5501 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,667 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3872 | m3 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0922 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,077 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5055 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0026 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5066 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0099 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4265 | tấn |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm đáy kho tiền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,0264 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,367 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,4928 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0489 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1749 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,841 | m3 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0116 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1527 | m3 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể phốt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0331 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0932 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0433 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4115 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,7828 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,7828 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2363 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6272 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 40 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0269 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 42 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,34 | m3 |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9686 | 100m2 |
| 44 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5004 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3678 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1062 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,1548 | m3 |
| 48 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9839 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0458 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4304 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,3252 | m3 |
| 52 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7022 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3766 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,7422 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,0952 | m3 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0254 | 100m2 |
| 57 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7338 | tấn |
| 58 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4314 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0646 | m3 |
| 60 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1641 | 100m2 |
| 61 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2764 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0474 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,8855 | m3 |
| 64 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3238 | 100m2 |
| 65 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0572 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2191 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7315 | m3 |
| 68 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0942 | 100m2 |
| 69 | SXLD cốt thép lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0854 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 71 | Gia công xà gồ thép C80x40x15x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6693 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6693 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,8704 | m2 |
| 74 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0184 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0184 | tấn |
| 76 | Bu lông M12x50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 160 | cái |
| 77 | Bu long liên kết M18x50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 78 | Bu long neo M18x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 79 | Sản xuất kết cấu mái sảnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7287 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4306 | m2 |
| 81 | Lắp dựng kết cấu thép mái sảnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7287 | tấn |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium xương thép hộp mạ kẽm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,872 | m2 |
| 83 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0628 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0628 | tấn |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 49,1644 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 82,337 | m3 |
| 87 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7114 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 622,9332 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 801,65 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 68,5456 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,126 | m2 |
| 92 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 92,439 | m2 |
| 93 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 172,66 | m |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,9692 | m2 |
| 95 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100,6678 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 121,776 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,5826 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 357,4186 | m2 |
| 99 | Len đá phân sàn cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,054 | m2 |
| 100 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,638 | m2 |
| 101 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 360,6333 | viên |
| 102 | Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 103 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,3149 | m2 |
| 104 | Nhân công thi công mài bo, đánh bóng mũi bậc cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,24 | m |
| 105 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,759 | m2 |
| 106 | Trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 267,922 | m2 |
| 107 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm 600x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,5826 | m2 |
| 108 | Trần thạch cao khung xương chìm (không bao gồm nhân công, sơn, bả) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,3366 | m2 |
| 109 | Nhân công lắp dựng trần thạch cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,3366 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,3366 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 673,9348 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,3366 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 921,759 | m2 |
| 114 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7057 | 100m2 |
| 115 | Tôn úp nóc, úp sườn dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,52 | m |
| 116 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa bắt cùng vít mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 767 | cái |
| 117 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5521 | tấn |
| 118 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,22 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,22 | m2 |
| 120 | Sản xuất cửa cuốn khe thoáng 10kg/m2 tương đương Đài Loan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,628 | m2 |
| 121 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U75 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,8 | m |
| 122 | Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 123 | Mô tơ sức nâng 300kg (công suất 1200VA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 124 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 125 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 126 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 127 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 128 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 129 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 130 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,984 | m2 |
| 131 | Cửa kính cường lực 12mm (Không bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,628 | m2 |
| 132 | Tay nắm inox thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 133 | Bản lề sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 134 | Kẹp kính trên dưới VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 135 | Kẹp góc L VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 136 | Khóa sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | Giăng cao su đệm kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,24 | md |
| 138 | Lắp dựng cửa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,628 | m2 |
| 139 | Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 140 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 450 dày 1,7ly, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,94 | m2 |
| 141 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 450 dày 1,7ly, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,92 | m2 |
| 142 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 4400, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,64 | m2 |
| 143 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 2600, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,52 | m2 |
| 144 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 4400, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,99 | m2 |
| 145 | Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,362 | m |
| 147 | Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4744 | 100m2 |
| 149 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,593 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0459 | 100m3 |
| 151 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0806 | m3 |
| 152 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1456 | m3 |
| 153 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,997 | m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5652 | m3 |
| 155 | Sơn Epoxy tăng cứng và chống mài mòn nền đường dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,536 | m2 |
| 156 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5308 | m2 |
| 157 | Lan can đường dốc bằng inox cao 900 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,36 | m |
| 158 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,814 | m2 |
| 159 | Nhân công thi công mài bo, đánh bóng mũi bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,44 | m |
| 160 | Soi rãnh chống trượt bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 76,32 | m |
| 161 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67,035 | m2 |
| 162 | Bốc xi măng bao xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90,0058 | tấn |
| 163 | Bốc gạch xây các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,557 | 1000v |
| 164 | Bốc thép các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,0485 | tấn |
| 165 | Tủ điện tổng, KT: 800x450x200 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 166 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 167 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | tủ |
| 168 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 169 | MCCB 3P-150A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 170 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 171 | MCCB 3P-40A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 172 | MCCB 1P-63A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 173 | MCCB 1P-50A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 174 | MCCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 175 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 177 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 178 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 179 | Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 180 | Đèn led âm trần 300x1200, 2x18W chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 181 | Đèn led âm trần 600x600, 3x9W chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 182 | Đèn led ốp trần 1,2m, 2X18W, không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 183 | Đèn LED ốp trần D220 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 184 | Đèn downight âm trần D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 185 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần (bao gồm cả đổi nguồn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 186 | Đèn cao áp bóng led gắn tường 120W (cả cần đèn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 187 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 188 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 189 | Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 190 | Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 191 | Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 192 | Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 193 | Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 194 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 195 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66 | cái |
| 196 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 197 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 198 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 199 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 200 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 201 | Dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 202 | Dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 203 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.160 | m |
| 204 | Dây điện CU/PVC 1x16mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 205 | Dây điện CU/PVC 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 206 | Dây điện CU/PVC 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 207 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 208 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 209 | Ống gen chống cháy D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 210 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 211 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 212 | Kẹp ống D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 213 | Kẹp ống D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 214 | Kẹp ống D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 215 | Kẹp ống D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 216 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 217 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 218 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 219 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 220 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 221 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 222 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 223 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 224 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 225 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 226 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | máy |
| 227 | Ống đồng dày 0.7mm + bảo ôn điều hòa 9000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 228 | Ống đồng dày 0.7mm+ bảo ôn điều hòa 12000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 229 | Ống đồng dày 0.7mm+ bảo ôn điều hòa 18000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống uPVC D27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống uPVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 232 | Cút nhựa uPVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 233 | Cút nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 234 | Tê thu nhựa uPVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 235 | Tê nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 236 | Măng sông nhựa uPVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 237 | Măng sông nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 239 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 240 | Cút nhựa 135 độ uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 241 | Tê nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 242 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 243 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 244 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,4 | m3 |
| 245 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,4 | m3 |
| 246 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cọc |
| 247 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 248 | Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 249 | Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=51m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 250 | Bộ đếm sét (CDI-250) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 251 | Hộp kiểm tra điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 252 | Hóa chất giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 253 | Trụ đỡ kim thu sét bằng inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 254 | Ốc xiết cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 255 | Cáp lụa neo trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 256 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 257 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,5 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,5 | m3 |
| 259 | Lắp đặt khay đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | tủ |
| 260 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bình |
| 261 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 262 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 263 | Đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 264 | Đèn exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 265 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 266 | Dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 267 | Ống luồn dây chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 268 | Tủ rack 6u | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 269 | Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 270 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 271 | Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 272 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 273 | Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 274 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 275 | Model ADSL tương đương TPlink | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 276 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 277 | Thiết bị phát sóng wifi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 278 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 279 | Dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 280 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 281 | Ống luồn dây chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 282 | Cung cấp và lắp đặt camera IP cố định | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 283 | Cung cấp và lắp đặt hộp nguồn camera loại 12V 5A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 284 | Đầu ghi 8 kênh tương | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 285 | Ổ cứng dung lượng 4T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 286 | Thiết bị lưu điện 1000VA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 287 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị chuyển mạch 10 cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 288 | Cung cấp và lắp đặt tủ thiết bị trung tâm 20U tương đương TMC | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 289 | Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 290 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 291 | Lắp đặt lavabo (chậu + xi phông + dây cấp) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 292 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 293 | Lắp đặt gương soi 1100x1200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 295 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 296 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 298 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=20m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 299 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 300 | Ống nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 301 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 302 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 303 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 304 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 305 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 306 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 307 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 308 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 309 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 310 | Côn thu PPR D50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 311 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 312 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 313 | Măng sông ren trong nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 314 | Cút ren nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 315 | Van cửa nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 316 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 317 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 318 | Rắc co nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 319 | Rắc co nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 320 | Rắc co nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 321 | Rắc co nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 322 | Măng sông nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 323 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 324 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 325 | Van phao điện D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 326 | Dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 327 | Ống nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 328 | Ống nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 329 | Ống nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 330 | Ống nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 331 | Ống nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 332 | Tê nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 333 | Cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 334 | Ba chạc 45 độ uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 335 | Ba chạc 45 độ uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 336 | Tê nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 337 | Tê nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 338 | Tê nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 339 | Tê nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 340 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 341 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 342 | Cút nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 343 | Côn thu nhựa uPVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 344 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 345 | Côn thu nhựa uPVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 346 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 347 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 348 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 349 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 350 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2751 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8775 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,5059 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1912 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2946 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3989 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4976 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0944 | 100m2 |
| 9 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2088 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,6839 | m3 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1627 | 100m2 |
| 12 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8019 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1464 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,025 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6534 | m3 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1188 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0256 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2574 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,0029 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,9594 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1396 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9222 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1356 | m3 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0428 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1634 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1884 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,312 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3088 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3088 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2173 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6336 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0542 | tấn |
| 35 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0283 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 37 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,8749 | m3 |
| 38 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4779 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0623 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4775 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,7523 | m3 |
| 42 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8887 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2062 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1936 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6144 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8225 | m3 |
| 47 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3874 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5026 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7649 | m3 |
| 50 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0898 | 100m2 |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0705 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 53 | Gia công xà gồ thép C80x40x15x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,425 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,425 | tấn |
| 55 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,7421 | m2 |
| 58 | Bu lông M12x50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 59 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0239 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0239 | tấn |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,5295 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,0908 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 190,031 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 333,7244 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,242 | m2 |
| 66 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,1044 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 134,2745 | m2 |
| 68 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,448 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,92 | m |
| 70 | Trát gờ móc nước, vữa mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,82 | m |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,843 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,295 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69,0926 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,402 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 93,8995 | m2 |
| 76 | Lát đá granite tự nhiên dạ cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,518 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,571 | m2 |
| 78 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 142,85 | viên |
| 79 | Đá bàn bếp màu đen vảy kim sa dày 20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,57 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 307,4198 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 450,8765 | m2 |
| 82 | Trần thạch cao xương nổi chống ẩm tấm 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,402 | m2 |
| 83 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3572 | 100m2 |
| 84 | Tôn úp nóc dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,4 | m |
| 85 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa bắt cùng vít mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 610 | cái |
| 86 | Xử lý chống thấm khe tiếp giáp với nhà làm việc bằng tôn dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,6 | m |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3343 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,71 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,71 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 450 dày 1,7ly, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,18 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 2600, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,15 | m2 |
| 92 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 4400, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa nhôm hộp 25x50x0,7mm tủ bàn bếp, kính mờ dày 5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,624 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa thăm mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9958 | 100m2 |
| 96 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6637 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0366 | 100m3 |
| 98 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9394 | m3 |
| 99 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5563 | m3 |
| 100 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,1002 | m2 |
| 101 | Nhân công thi công mài bo, đánh bóng mũi bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,94 | m |
| 102 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 64,08 | m2 |
| 103 | Bốc xi măng bao xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,4132 | tấn |
| 104 | Bốc thép các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8509 | tấn |
| 105 | Bốc gạch xây các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,085 | 1000v |
| 106 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 107 | Tủ aptomat loại 5 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | tủ |
| 108 | Aptomat MCB 3P-63A (25KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 109 | Aptomat MCB 1P-50A (6KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 110 | Aptomat MCB 1P-45A (6KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | Aptomat MCB 1P-32A (6KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 112 | Aptomat MCB 1P-20A (4,5KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 113 | Aptomat MCB 1P-16A (4,5KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 114 | Aptomat MCB 1P-10A (4,5KA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt đèn led ốp trần dài 1,2m, loại 2x18W không chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn led ốp trần dài 1,2m, loại 1x18W không chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt hút gió âm tường, KT 200x200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt trần + hộp điều tốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 120 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 121 | Công tắc đơn 1 chiều 20A cho bình nóng lạnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 122 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 123 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A có mặt che | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 124 | Đế âm cho công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 125 | Hộp đấu nối dây, KT: 100x100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 126 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 127 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 128 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 129 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 130 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 131 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 132 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 133 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 134 | Ống gen HDPE gân xoắn 50/40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 135 | Ống nhựa cứng luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 136 | Ống nhựa cứng luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 137 | Ống nhựa mềm luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 138 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 139 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 140 | Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa lavabo, vòi nóng lạnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa bát đôi inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát loại đơn lạnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 152 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 153 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=20m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 154 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 20 lít | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt phễu thu inox D=76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 157 | Ống nhựa PPR DN40 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 158 | Ống nhựa PPR DN25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 159 | Ống nhựa PPR DN20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 160 | Ống nhựa PPR DN25 - PN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 161 | Tê nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 162 | Tê nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 163 | Tê nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 164 | Tê thu nhựa PPR DN40x25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 165 | Cút nhựa ren trong PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 166 | Cút nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 167 | Cút nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 168 | Cút nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 169 | Măng sông ren trong PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 170 | Măng sông nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 171 | Măng sông nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 172 | Van cửa tay nhựa DN=40mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 173 | Van cửa tay nhựa DN=25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 174 | Van cửa tay nhựa DN=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 175 | Van phao điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 cấp cho phao trên kết nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 177 | Rắc co nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 178 | Rắc co nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 179 | Rắc co nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 180 | Ống nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 181 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 182 | Ống nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 183 | Ống nhựa u.PVC DN125 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 184 | Ống nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 185 | Tê nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 186 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 187 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 188 | Tê nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 189 | Tê nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 190 | Cút nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 191 | Cút nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 192 | Cút nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 193 | Cút nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 194 | Côn nhựa u.PVC DN125x110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 195 | Côn nhựa u.PVC DN125x90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 196 | Côn nhựa u.PVC DN90x76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 197 | Côn nhựa u.PVC DN76x34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 198 | Phễu thu thoát nước mái D=90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 199 | Cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (đã bao gồm giá đỡ cục nóng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | máy |
| 201 | Ống đồng dày 0.7mm + bảo ôn cho máy điều hòa loại 12.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 202 | Ống đồng dày 0.7mm+ bảo ôn cho máy điều hòa loại 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống uPVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 204 | Cút nhựa u.PVC DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 205 | Tê nhựa u.PVC DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 206 | Măng sông nhựa u.PVC DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt ổ cắm tivi (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt đế âm ổ tivi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt cáp tivi RG6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 210 | Lắp đặt cáp internet Cat 6E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 211 | Lắp đặt gen nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 212 | Thiết bị phát Wifi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 213 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 214 | Tủ rack | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 215 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 216 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 217 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 218 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 219 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 220 | Đào kênh đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4 | m3 |
| 221 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,308 | m3 |
| 222 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,054 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6846 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0421 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0568 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9174 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0406 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,37 | m3 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0931 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0375 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0939 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1355 | m3 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0246 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0071 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0455 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9486 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,484 | m3 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0845 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0092 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0682 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4911 | m3 |
| 20 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1552 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0376 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1334 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3718 | m3 |
| 24 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1559 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1628 | tấn |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1002 | tấn |
| 27 | Bu long M12 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1002 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,48 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,5349 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7366 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,484 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,948 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,488 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,5362 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,34 | m |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,0183 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,5463 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6844 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,5338 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,9224 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1647 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt và vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,467 | m |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0922 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,64 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,64 | m2 |
| 47 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 450 dày 1,7ly, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính dày 6.38mm (Nhôm hệ 2600, bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,64 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4224 | 100m2 |
| 50 | Tủ điện tổng, KT: 300x250x110 tôn tráng kẽm sơn tĩnh điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 51 | Aptomat MCB 1P-32A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Aptomat MCB 1P-20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 53 | Aptomat MCB 1P-16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, loại 1x36W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 56 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 58 | Đế âm cho công tắc + ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 59 | Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 60 | Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 61 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 62 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 63 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 64 | Ống gen HDPE gân xoắn 32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 65 | Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 66 | Ống thoát nước mái u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 67 | Cút nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu inox D=90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 69 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 70 | Đai giữ ống đứng D=76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 71 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2422 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5713 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9718 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6454 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m2 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0682 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0147 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0338 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5698 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3824 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7041 | m3 |
| 12 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,0408 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0162 | 100m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0716 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0716 | tấn |
| 16 | Bulong M18+ecu, L=400 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0467 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0467 | tấn |
| 19 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 20 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,4047 | m2 |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1809 | 100m2 |
| 22 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa bắt cùng vít mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81 | cái |
| E | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,496 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,8579 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1676 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5625 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,363 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0522 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0846 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0316 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0425 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9416 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,724 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5256 | m3 |
| 13 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,192 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0331 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0635 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1864 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1864 | tấn |
| 18 | Bulong M18+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0951 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0951 | tấn |
| 21 | Dưỡng cong thép ống D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,6721 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3644 | 100m2 |
| 24 | Máng tôn thu nước dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,24 | m |
| 25 | Diềm mái bằng tôn dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,24 | m |
| 26 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa bắt cùng vít mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 163 | cái |
| 27 | Ống thoát nước mái u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 28 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 34 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 35 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| F | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3566 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,9136 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,571 | m3 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,742 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,993 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9011 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5856 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0808 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4541 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4536 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4954 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,5501 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 196,369 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 122,4668 | m2 |
| 16 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,2942 | m2 |
| 17 | Trát, đắp chi tiết trang trí trụ cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 377,13 | m2 |
| 19 | Sản xuất hàng rào thép bằng sắt vuông đặc 16x16, sơn hoàn thiện 3 lớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,24 | m2 |
| 20 | Sản xuất cổng phụ bằng sắt hộp ốp tồn huỳnh 2 mặt kết hợp thép vuông đặc, sơn hoàn thiện 3 lớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 21 | Mũi mác hàng rào sắt, cổng sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67 | cái |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,64 | m2 |
| 23 | Cung cấp lắp đặt cổng tự động bằng inox 304 cao 1,7m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,101 | m2 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Motor (gồm 2 điều khiểm từ xa, 1 nút bấm âm tường) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp lắp đặt màn hình điện tử led cổng inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2176 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4457 | 100m3 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,68 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,4 | m3 |
| 30 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 454 | m2 |
| 31 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC/PVC (3x16+1x10)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 34 | Cáp CXV/DSTA (2x6+E6)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 35 | Dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 36 | Ống gen xoắn HDPE D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 37 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 38 | Đắp cát đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1215 | 100m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6592 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,093 | m3 |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0716 | 100m2 |
| 44 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0155 | tấn |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3102 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0235 | 100m3 |
| 47 | Cung cấp cột điện đường kính ngọn 160mm, đường kính gốc 273mm, lực đầu cột 350kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cột |
| 48 | Vận chuyển cột về và lắp dựng cột điện đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | ca |
| 49 | Vật tư phụ cố định dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 51 | Van phao cơ bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC class2, D140mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC class2, D200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D140mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, D140mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, D200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 58 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,7 | m3 |
| 59 | Đắp cát đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,1172 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,387 | 100m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2238 | m3 |
| 62 | Đắp cát đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0063 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0122 | 100m3 |
| 64 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1345 | m3 |
| 65 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0066 | 100m2 |
| 66 | Xây hố ga bằng gạch không nung,vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2244 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,32 | m2 |
| 69 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,096 | m3 |
| 70 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,008 | 100m2 |
| 71 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0194 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 73 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2115 | 100m3 |
| 74 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3495 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,925 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2998 | m3 |
| 77 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0476 | 100m2 |
| 78 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,14 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0628 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,828 | m3 |
| 81 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0727 | 100m2 |
| 82 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0747 | tấn |
| 83 | Xây bể chứa gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9566 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,4816 | m2 |
| 85 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,4816 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,1936 | m2 |
| 87 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4323 | m3 |
| 88 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,103 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,235 | 100m3 |
| 90 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0384 | m3 |
| 91 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0041 | tấn |
| 92 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0019 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3948 | 100m3 |
| 95 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,413 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,395 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,74 | m3 |
| 98 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1992 | 100m2 |
| 99 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,04 | m3 |
| 100 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,904 | 100m2 |
| 101 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1729 | tấn |
| 102 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0152 | tấn |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0127 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4989 | 100m3 |
| 105 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,592 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,48 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,24 | m3 |
| 108 | Miết mạch tường đá, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 97,6 | m2 |
| 109 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0167 | 100m3 |
| 110 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0038 | 100m3 |
| 111 | Thi công tầng lọc bằng cát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0371 | 100m3 |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D60mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 113 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát ngược | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1075 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4659 | 100m3 |
| 116 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,6 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3032 | m3 |
| 118 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0673 | 100m2 |
| 119 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2187 | m3 |
| 120 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,464 | m3 |
| 121 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,08 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,92 | m2 |
| 123 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9 | m3 |
| 124 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,112 | 100m2 |
| 125 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4496 | tấn |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34 | cấu kiện |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0864 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,176 | 100m3 |
| 129 | Bốc xi măng bao xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,1473 | tấn |
| 130 | Bốc thép các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,8369 | tấn |
| 131 | Bốc gạch xây các loại xuống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,217 | 1000v |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,7195 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | gốc cây |
| 4 | Phá đá mồ côi bằng máy đào gắn hàm kẹp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,0811 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,6217 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mặt bằng bằng máy đàogắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,8379 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0084 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 10T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0084 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 10T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,0811 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 10T, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 10T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,6217 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển cây, gốc cây ra khỏi công trường theo quy định bằng ôtô 10 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | ca |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều lạnh, công suất 18000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 2 cục 1 chiều lạnh công suất 12000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 2 cục 1 chiều lạnh công suất 9000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng (KT cánh (2,0x0.8)m; KT khung (2,17x1.0x0,30)m; 1100 KG) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp kim thu sét tiên đạo bán kính 51m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt màn hình camera led 32 inch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi