Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:59:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 58,7878 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 35,6274 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | 26,5471 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 5,9117 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 49,5552 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 49,5552 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 2,3241 | m3 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 53,066 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh mái công cũ hiện trạng | 1 | toàn bộ | |
| 10 | Tháo dỡ bia đá của 2 nhà bia hiện trạng | 2 | bia đá | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,718 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,718 | 100m3 | |
| 13 | Dọn dẹp, vệ sinh toàn bộ khu vực nghĩa trang, đánh bóng nền khu vực tượng đài | 1 | toàn bộ | |
| B | CẢI TẠO NGHĨA TRANG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 11,7256 | m3 | |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | 49,9119 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 23,6999 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,9887 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,5035 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,1417 | tấn | |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 20,7144 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 14,5764 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 30,3644 | m3 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 18,4416 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 19,1107 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4393 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,7151 | tấn | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt | 43,3468 | m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,3468 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 508,844 | m2 | |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 341,2456 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 593,9396 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | 270,37 | m2 | |
| 20 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | 118,1325 | m2 | |
| 21 | Hoa sen đá đắp trên đỉnh cột (trụ rào xây mới và cải tạo) | 55 | hoa | |
| 22 | Trang trí đắp vẽ hoa văn trên đầu cột | 31 | cột | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 584,75 | m | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,2996 | m3 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 6,4772 | m3 | |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | 2,429 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,5888 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2964 | tấn | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,9201 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,858 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4417 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1348 | tấn | |
| 33 | Tấm bê tông trang trí 250x400x100 (theo mẫu thiết kế đã được duyệt) | 368 | cái | |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 368 | cái | |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | 66,2445 | m2 | |
| 36 | Lát đá Granit mặt trên lan can bê tông, vữa XM mác 75 | 44,163 | m2 | |
| 37 | Hoa sen đá lắp trên cột trụ (lan can trang trí, lan can 1 và lan can 2) | 50 | 0.0 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,066 | m2 | |
| 39 | Thay thế biển hiệu chữ "NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ ĐỐC TÍN". Tấm mica, chữ bằng inox giả đồng | 1 | toàn bộ | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 26,8 | m | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,5466 | 100m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,8 | m2 | |
| 43 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 49,5552 | m2 | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt chữ "TÔ QUỐC GHI CÔNG" bằng inox mạ giả đồng 4 mặt của tượng đài | 52 | chữ cái | |
| 45 | Cung cấp và lớp đặt ngôi sao bằng inox mạ giả đồng | 4 | ngôi sao | |
| 46 | Cung cấp lan can đá mỹ nghệ với kích thước 1,2m chiều dài, cao 1,27m | 18 | cấu kiện | |
| 47 | Cung cấp rồng đá tam cấp mỹ nghệ | 2 | rồng đá | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 20 | cái | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,4255 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,7776 | m2 | |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 4,5965 | m2 | |
| 52 | Thay mới bia đá ghi tên Anh hùng liệt sỹ (đã bao gồm đục trạm trang trọng theo mẫu đã được duyệt) | 2 | bia đá | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 3,139 | 100m2 | |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 9,4169 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 127,772 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | 127,772 | m2 | |
| 57 | Trồng cây Ngâu vào bồn hoa mới | 6 | cây | |
| 58 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | 4 | cột | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 160 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 100 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 260 | m | |
| 62 | Lắp đặt Cột đèn trang trí sân vườn cao 3,9n, mỗi cột đèn bao gồm 5 bóng 70w trang trí | 4 | bộ | |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,536 | m3 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,648 | m3 | |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,352 | m3 | |
| 66 | Bu long néo M26x600 | 32 | bộ | |
| 67 | Cọc tiếp địa cho cột đèn | 8 | cọc | |
| 68 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 8 | cọc | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện chiếu sáng TMB | 1 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi