Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200859882-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200676142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 11:00:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,515,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 NỀN ĐƯỜNG Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
2 Đào đất Đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,02 m3
3 Đào đất Đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 346,27 m3
4 Đào đất Đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,45 m3
5 Đào rãnh đất Đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,24 m3
6 Đào rãnh đất Đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 302,63 m3
7 Đào rãnh đất Đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,15 m3
8 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,18 m3
9 MẶT ĐƯỜNG Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
10 Xử lý mặt đường lún vệt bánh xe, ổ gà sâu TB 4cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
11 Đào bỏ kết cấu đường cũ, mặt đường đá dăm láng nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,1432 m3
12 Hoàn trả kết cấu mặt đường cũ đá dăm nước dày TB 8cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.514,29 m2
13 Mặt đường mở rộng KC A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
14 đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 307,78 m3
15 Móng đường cạp mở rộng, đá dăm nước lớp trên, dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.253,3333 m2
16 Móng đường cạp mở rộng, đá dăm nước lớp dưới, dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.253,3333 m2
17 Mặt đường mở rộng KC B Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
18 Đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 215,45 m3
19 Đắp trả phần cạp mở rộng, kết cấu B, cấp phối đá dăm loại II (không lu lèn, dày 20cm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 262,16 m3
20 Cày xới lu lèn K98 đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 262,82 m3
21 Bù vênh đường cũ trong đoạn cào bóc tái sinh nguội Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
22 Bù vênh đường cũ cấp phối đá dăm loại II (không lu) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135,04 m3
23 Lớp móng tái sinh nguội Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
24 Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (rải xi măng bằng thủ công) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.020,78 m3
25 Láng nhũ tương nhựa đường 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10.191,01 m2
26 CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
27 Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
28 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 137,28 m3
29 Lắp đặt Tấm BTXM thành rãnh M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.576 Tấm
30 Bê tông thành rãnh lắp ghép M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,96 m3
31 Bê tông đáy rãnh đổ tại chỗ M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,32 m3
32 Bạt dứa chống thấm đáy rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 514,8 m2
33 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 663,52 m2
34 Tấm bản vào nhà dân Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
35 BTCT-M250, đá (2x4)cm, dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,6 m3
36 CB300 - V- d10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.026,86 Kg
37 CB240 - T - d8 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 520,03 Kg
38 CB240 - T - d6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,06 Kg
39 Lắp đặt tấm bản vào nhà dân Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69 tấm
40 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,76 m2
41 Chi phí đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
42 Biển báo số 441 "Đơn vị thi công" KT 1.8*1.2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
43 Biển báo số 442 "Công trường đang thi công" KT 1.6*0.8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
44 Biển báo số " Xe đi chậm lại" KT 1.8*1.2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Biển báo số 508 " Chỉ hướng đi" KT (100x50) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Biển báo số 203b " Đường đi hẹp về phía trái" KT(70x70x70) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Trụ tiêu chóp nón Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
48 Công đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->