Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC, điện nhẹ và chống sét
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC, điện nhẹ và chống sét |
| Số hiệu KHLCNT | 20191140647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:19:00 đến ngày 2020-09-04 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,107,679,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Máy bơm động cơ điện Q=82,6l/s; H=77m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm động cơ Diesel Q=82,6l/s; H=77m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm bù áp Q=1l/s; H=80m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bình tích áp 500l | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tủ điện bơm (Tủ trung tâm báo cháy 2 loop) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Van báo động Alarmvalve D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Rọ hút D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Rọ hút D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Y lọc D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Y lọc D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Van chặn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van chặn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Van chặn D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van chặn D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Van một chiều D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Van một chiều D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Van một chiều D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van một chiều D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Van một chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Mối nối mềm D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | mối |
| 22 | Mối nối mềm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | mối |
| 23 | Mối nối mềm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | mối |
| 24 | Mối nối mềm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | mối |
| 25 | Đồng hồ đo áp kèm van khóa D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Van chặn tín hiệu điện D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Van chặn tín hiêu điện D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 7 | mối |
| 28 | Van chặn tín hiêu điện D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | mối |
| 29 | Công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Công tác dòng chảy D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Van xả khí D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Cáp điện cho máy bơm chữa cháy 3x95+1x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 33 | Cáp điện cho máy bơm bù 3x6+1x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 34 | Ống thép đen D125mm dày 3.96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 35 | Ống thép đen D100mm dày 3.18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,92 | 100m |
| 36 | Ống thép đen D80mm dày 3.18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3,7 | 100m |
| 37 | Ống tráng kẽm D65mm dày 2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1,57 | 100m |
| 38 | Ống tráng kẽm D50mm dày 2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1,22 | 100m |
| 39 | Ống tráng kẽm D40mm dày 2.55mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 40 | Ống tráng kẽm D32mm 2.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 4,1 | 100m |
| 41 | Ống tráng kẽm D25mm dày 2.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5,717 | 100m |
| 42 | Cút thép hàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Cút thép hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 44 | Cút thép hàn D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 45 | Cút thép hàn D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 46 | Cút thép hàn D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 47 | Cút thép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 241 | cái |
| 49 | Tê thép hàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Tê thép hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Tê thép hàn D100/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 52 | Tê thép hàn D100/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Tê thép hàn D100/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Tê khởi thủy D100/40,32,25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 47 | cái |
| 55 | Tê thép hàn D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 56 | Tê thép hàn D80/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 57 | Tê thép hàn D80/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 58 | Tê khởi thủy D80/40,32,25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 133 | cái |
| 59 | Tê thép hàn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Tê khởi thủy D65/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Tê thép hàn D50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 62 | Tê thép hàn D40/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 63 | Tê thép D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Tê thép D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 71 | cái |
| 65 | Côn thép hàn D125/cửa hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Côn thép hàn D100/cửa xả máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Côn thép hàn D100/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Côn thép hàn D100/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Côn thép hàn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Côn thép hàn D65/cửa hút bơm bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Côn thép hàn D50/cửa xả bơm bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Côn thép D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 73 | Côn thép D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 83 | cái |
| 74 | Côn thép D25/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 256 | cái |
| 75 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 116 | cái |
| 76 | Măng sông D15 (lắp đầu phun) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 256 | cái |
| 77 | Van góc chữa cháy D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 78 | Đầu phun quay ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 41 | cái |
| 79 | Đầu phun quay lên D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 116 | cái |
| 80 | Đầu phun quay xuống và nắp che | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 278 | cái |
| 81 | Hộp đựng phương tiện PCCC KT1200x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 15 | hộp |
| 82 | Hộp đựng phương tiện PCCC KT1300x600x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 83 | Van góc chữa cháy D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 84 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 85 | Cuộn vòi chữa cháy D50- Dài 20m - 13bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | cuộn |
| 86 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 87 | Bình bột chữa cháy MFZL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 88 | bình |
| 88 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 18 | bình |
| 89 | Bình cầu nổ chữa cháy 6kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 90 | Trụ tiếp nước chữa cháy D100 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Trụ chữa cháy ngoài nhà D100 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Cuộn vòi chữa cháy D65- Dài 20m -16bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cuộn |
| 94 | Lăng phun chữa cháy D65/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Bích thép D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 20 | bích |
| 96 | Bích thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | bích |
| 97 | Bích thép D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 20 | bích |
| 98 | Bích thép D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 18 | bích |
| 99 | Bích thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 6 | bích |
| 100 | Bích thép mù D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 6 | bích |
| 101 | Giá treo ống D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 102 | Giá treo ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 103 | Giá treo ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 153 | cái |
| 104 | Quang treo D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 105 | Quang treo D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 106 | Quang treo D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 107 | Quang treo D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 108 | Quang treo D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 232 | cái |
| 109 | Sơn đường ống chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 600 | m2 |
| 110 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 02 loop | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Ác quy cho tủ trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Hệ thống tiếp địa tủ trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | ht |
| 113 | Ống nhựa xoắn Hdpe D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 114 | Dây 10Px2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 115 | Đầu báo cháy khói,nhiệt địa chỉ kèm đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 95 | bộ |
| 116 | Đầu báo cháy nhiệt thường kèm đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 44 | bộ |
| 117 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 118 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 119 | Nút ấn báo báo cháy địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 120 | Nút ấn báo báo cháy địa thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 121 | Modul Giám sát công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 122 | Modul Giám sát bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 123 | Modul điểu khiển van gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 124 | Modul điều khiển quạt gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 125 | Modul điều khiển thang máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Modul điều khiển cắt điện lưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Modul đầu báo thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Modul đầu chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 129 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 130 | Hộp kỹ thuật đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | hộp |
| 131 | Thiết bị bảo vệ cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 132 | Ống nhựa cứng bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1.127 | m |
| 133 | Ống nhựa mềm bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 728 | m |
| 134 | Dây dẫn tín hiệu 2x1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1.075 | m |
| 135 | Dây nguồn cho chuông đèn, nút ấn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 136 | Hộp chia ngả D20 + nắp đậy + vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 166 | hộp |
| 137 | Măng sông (khớp nối trơn )D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 390 | cái |
| 138 | Kẹp đỡ ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1.127 | cái |
| 139 | Đèn thoát hiểm Exit | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 140 | Đèn báo sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 49 | bộ |
| 141 | Hộp kỹ thuật đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | hộp |
| 142 | Ống nhựa cứng bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 595 | m |
| 143 | Ống nhựa mềm bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 144 | Dây dẫn tín hiệu 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 655 | m |
| 145 | Hộp chia ngả D20 + nắp đậy + vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 83 | hộp |
| 146 | Măng sông (khớp nối trơn)D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 267 | cái |
| B | THIẾT BỊ HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Máy bơm động cơ điện Q=82,6l/s; H=77m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Máy bơm động cơ điện dự phòng Q=82,6l/s; H=77m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Máy bơm bù áp Q=1l/s; H=80m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Bình tích áp 500l | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | bình |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 2 loop | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điện bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| C | XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 252 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 252 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp tín hiệu Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 72 | 10 m |
| 4 | Lắp đặt Camera IP bán cầu màu, kiểu cố định lắp âm trần, ống kính 3.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 13 | thiết bị |
| 5 | Lắp đặt Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, ống kính 2.8-12mm (Loại ngoài nhà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 270 | m |
| 9 | Lắp đặt loa gắn trần 3/6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | chiếc |
| 10 | Lắp đặt loa hộp treo tường 3/6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9 | chiếc |
| 11 | Loa nén 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 925 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn cáp tín hiệu đặt nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 925 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu CAt5e cho mạng máy tính và điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 280 | 10 m |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn gồm 2 nhân RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường gồm 2 nhân RJ45+1 nhân RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây nhảy 1.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 99 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp điện thoại 50 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | 10 m |
| 19 | Lắp đặt hộp IDF 50P gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp IDF 100P gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt cáp điện thoại cat5e | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 230,8 | 10 m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D40 luôn cáp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt máng cáp 150x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt máng cáp 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 25 | Lắp đặt thang cáp 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp ODF 4 port | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cáp quang 4core | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Phụ kiện cho máng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa bằng INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 30 | Kéo rải cáp đồng trần M70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 31 | Đóng cọc tiếp địa D16 dài 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | cọc |
| D | THIẾT BỊ HT ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Camera IP bán cầu màu, kiểu cố định lắp âm trần, ống kính 3.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 2 | Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, ống kính 2.8-12mm (Loại ngoài nhà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Đầu ghi hình cameara 24 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ổ cứng lưu trữ 6TB ổ tím chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Màn hình LCD 32" | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | 24-port poe 100/100TX + 2 10/100/1000T+2 1000T/SFB combo WebSmart PoE switch | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bộ lưu điện 5kVA Rack-Tower Convertibe Online UTS, 3KVA/2700w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tủ rack 27U-D600 gồm 2 quạt, 6 outlet, 2 khay cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tăng âm trung tâm mở rộng 240W | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Board mạch ghi phát thông báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Bộ lập trình thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Microphone chọn 4 vùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tủ rack 27U - D500 bao gồm 01 quạt và 06 outlets | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Rack trung tâm 27U | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | 24 port 10/100/1000T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Switch trung tâm 24-port 10/100/1000T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Filewall + Router | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tổng đài điện thoại 8 trung kế - 50 máy lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tủ rack tầng 19 inch Rach 10U | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt thanh tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Kéo rải cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 3 | Thi công cọc thép mạ đồng D16 dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 12 | cọc |
| 4 | Kéo rải cáp đồng tiếp địa M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 5 | Kéo rải cáp đồng bện M70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 6 | Lắp đặt thiết bị thu sét tia tiên đạo R-35m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bộ ghép nối Inox 3MxD42x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt bộ chân trụ đỡ kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Đai Cô nhê cố định cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Kẹp định vị dây thoát sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 11 | Dây giằng - neo - tăng đơ, ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 98 | m |
| 14 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem TVT | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | Bao |
| 15 | Đo kiểm tra điện trở nối đất chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| F | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo R=35M | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi