Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:56:00 đến ngày 2020-09-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,076,113,523 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỔ SUNG PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6254 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 5,1597 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1392 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,126 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0308 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6971 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,4454 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8304 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | 3,6373 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 22,3972 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1373 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0634 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7257 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,7765 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,468 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1574 | 100m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0508 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1328 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6688 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3729 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,082 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7634 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,184 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,3763 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3862 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,1086 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,6766 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4545 | tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,8315 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2119 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0163 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0984 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,0412 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,054 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0062 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0619 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3872 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 46,878 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 13,9196 | m3 | |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4684 | m3 | |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2999 | m3 | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang | 20 | cái | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 208,4111 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,506 | m2 | |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 102,1051 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 339,449 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 128,0816 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 29,985 | m2 | |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 112,63 | m | |
| 50 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 5,732 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8 | m2 | |
| 52 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | 49,5186 | m2 | |
| 53 | Lát gạch đất nung - Gạch 400x400mm, PCB40 | 11,88 | m2 | |
| 54 | Gia công xà gồ thép | 0,3451 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3451 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,966 | 1m2 | |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,0729 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,7418 | m3 | |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,807 | m3 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch 500x500mm, XM PCB40 | 120,9042 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Gạch 300x300mm, XM PCB40 | 25,0052 | m2 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Gạch 400x250mm, XM PCB40 | 100,97 | m2 | |
| 63 | Ốp chân tường bằng gạch thẻ | 2,304 | m2 | |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 120x500mm | 9,4296 | m2 | |
| 65 | Thi công trần tấm nhựa hoa văn | 24,6972 | m2 | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 13,2 | m2 | |
| 67 | Sản xuất cửa sắt kính sơn tĩnh điện | 12,24 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa không có khuôn (tận dụng 4 cửa sổ tháo ra của nhà làm việc) | 11,88 | 1m2 | |
| 69 | Gong cửa sổ | 48 | cái | |
| 70 | Sơn cửa gỗ bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,88 | m2 | |
| 71 | Sản xuất cửa nhôm kính, kính dầy 5mm | 17,27 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 29,51 | m2 | |
| 73 | Khóa cửa Việt tiệp | 4 | bộ | |
| 74 | Khóa cửa xoay Việt Tiệp | 9 | bộ | |
| 75 | Vách ngăn nhôm kính | 11,25 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 11,25 | m2 | |
| 77 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 26,01 | m2 | |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,2678 | tấn | |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,376 | 1m2 | |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 15,72 | m2 | |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,2002 | m3 | |
| 82 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,4376 | m3 | |
| 83 | Trát lót dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 4,0326 | m2 | |
| 84 | Láng granitô bậc tam cấp | 4,0326 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 550,0956 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 275,3454 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,379 | 100m2 | |
| 88 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1879 | 100m3 | |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,989 | m3 | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0469 | tấn | |
| 91 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0192 | 100m2 | |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,386 | m3 | |
| 93 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | 3,913 | m3 | |
| 94 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 5,382 | m2 | |
| 95 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,36 | m2 | |
| 96 | Quét nước xi măng 2 nước | 24,36 | m2 | |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0368 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0478 | tấn | |
| 99 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,72 | m3 | |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 8 | cái | |
| B | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, MẠNG MÁY TÍNH, ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 2x40A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | bảng | |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 11 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 11 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 3 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 210 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4.0mm2 | 105 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 | 50 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 415 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 30 | m | |
| 21 | Lắp đặt hộp đấu dây | 3 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện phòng | 2 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt tủ điện tổng | 2 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 12 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 50 | m | |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6E | 50 | m | |
| 28 | Lắp đặt nút mạng (mặt + nhân RJ45 + đế) | 4 | bảng | |
| 29 | SWITCH 8 PORTS | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 50 | m | |
| 31 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x2x0,5 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt nút mạng (mặt + nhân + đế) | 4 | bảng | |
| 33 | Hộp IDF | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 10 | m | |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 3 | bộ | |
| 39 | Phụ kiện chậu rửa | 5 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 3 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | 5 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 45 | Máy bơm nước tăng áp | 1 | cái | |
| 46 | Zắc co D50 | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 3 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,9 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 25 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 20 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm | 5 | cái | |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 10 | cái | |
| 59 | Van xả gạt | 2 | cái | |
| 60 | Van phao | 1 | cái | |
| 61 | Kép nối, đường kính 25 | 20 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,1 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | 0,1 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,57 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,18 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 15 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | 5 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 9 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 5 | cái | |
| 73 | Thu 90-34 | 2 | cái | |
| 74 | Bát thoát sàn | 5 | cái | |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ TRỤ SỞ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 29,908 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 85 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,1006 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,3025 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 18 | m2 | |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 31,632 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 12,0712 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 455,3034 | m2 | |
| 9 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0756 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 7,5626 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 5,3038 | m3 | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8712 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0615 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0046 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0294 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3166 | m3 | |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3612 | m3 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang | 26 | cái | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 32,3764 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,824 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 37,208 | m2 | |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 1,3904 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 12,9 | m | |
| 24 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 1,712 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gach 500x500mm, XM PCB40 | 12,0712 | m2 | |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 120x500mm | 1,152 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 6,12 | 1m2 | |
| 28 | Gong cửa | 12 | cái | |
| 29 | Sơn cửa gỗ bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,12 | m2 | |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0165 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,6989 | 1m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0,84 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 247,8824 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 289,2198 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,9 | 100m2 | |
| D | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1089 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,8811 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | 1,0345 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 2,4569 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1133 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0196 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1563 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,188 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0724 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,072 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0152 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0897 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,792 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0246 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0037 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0308 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,271 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0153 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0161 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2634 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 12,7327 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 71,744 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 53,544 | m2 | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,1171 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1171 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,6988 | 1m2 | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng | 0,3123 | 100m2 | |
| 28 | Úp nóc úp sườn, máng nước | 23,24 | m | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,8068 | m3 | |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch 500x500mm, XM PCB40 | 18,3324 | m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Gạch 250x400mm, XM PCB40 | 11,3286 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện | 7,32 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,32 | m2 | |
| 34 | Khóa cửa Việt Tiệp | 1 | bộ | |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0763 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,2429 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,12 | m2 | |
| 38 | Thép hộp khung trần tôn | 0,0313 | tấn | |
| 39 | Đóng trần tôn | 0,1807 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,831 | m3 | |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,032 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,2152 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 2,456 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,148 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,744 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | bảng | |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 | 25 | m | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện phòng | 1 | hộp | |
| 57 | Chậu rửa bát + xi phông | 1 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,18 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 5 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm | 1 | cái | |
| 62 | Van xả gạt | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,02 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,06 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 34,2364 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | 18,98 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2274 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 9,8736 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,1 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | 28,2877 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 29,992 | m2 | |
| 11 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| 12 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,3816 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 0,0303 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 34,3414 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi