Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875839-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Chi phí Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200875724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 10:56:00 đến ngày 2020-09-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,076,113,523 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BỔ SUNG PHÒNG LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6254 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 5,1597 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1392 100m2
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,126 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0308 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6971 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 8,4454 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,8304 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 3,6373 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 22,3972 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1373 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0634 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7257 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,7765 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,468 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1574 100m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0508 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1328 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,6688 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,3729 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 5,082 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7634 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,184 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,3763 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,3862 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,1086 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,6766 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4545 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,8315 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2119 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0163 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0984 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,0412 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,054 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0062 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,0619 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3872 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 46,878 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 13,9196 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,4684 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,2999 m3
42 Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang 20 cái
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 208,4111 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 33,506 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 102,1051 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 339,449 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 128,0816 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 29,985 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 112,63 m
50 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 5,732 m2
51 Trát tường ngoài dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 1,8 m2
52 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 49,5186 m2
53 Lát gạch đất nung - Gạch 400x400mm, PCB40 11,88 m2
54 Gia công xà gồ thép 0,3451 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép 0,3451 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,966 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,0729 100m2
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 6,7418 m3
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,807 m3
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch 500x500mm, XM PCB40 120,9042 m2
61 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Gạch 300x300mm, XM PCB40 25,0052 m2
62 Ốp tường trụ, cột - Gạch 400x250mm, XM PCB40 100,97 m2
63 Ốp chân tường bằng gạch thẻ 2,304 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 120x500mm 9,4296 m2
65 Thi công trần tấm nhựa hoa văn 24,6972 m2
66 Sản xuất lắp dựng lan can sắt mạ kẽm 13,2 m2
67 Sản xuất cửa sắt kính sơn tĩnh điện 12,24 m2
68 Lắp dựng cửa không có khuôn (tận dụng 4 cửa sổ tháo ra của nhà làm việc) 11,88 1m2
69 Gong cửa sổ 48 cái
70 Sơn cửa gỗ bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 2 nước phủ 11,88 m2
71 Sản xuất cửa nhôm kính, kính dầy 5mm 17,27 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 29,51 m2
73 Khóa cửa Việt tiệp 4 bộ
74 Khóa cửa xoay Việt Tiệp 9 bộ
75 Vách ngăn nhôm kính 11,25 m2
76 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 11,25 m2
77 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 26,01 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,2678 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,376 1m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa 15,72 m2
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,2002 m3
82 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 0,4376 m3
83 Trát lót dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 4,0326 m2
84 Láng granitô bậc tam cấp 4,0326 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 550,0956 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 275,3454 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,379 100m2
88 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1879 100m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,989 m3
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0469 tấn
91 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
92 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,386 m3
93 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 3,913 m3
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 5,382 m2
95 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 24,36 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước 24,36 m2
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0368 100m2
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0478 tấn
99 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,72 m3
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 8 cái
B PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, MẠNG MÁY TÍNH, ĐIỆN THOẠI
1 Lắp đặt các automat 1 pha 2x40A 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 6 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 9 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 5 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 6 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt 3 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 16 bảng
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 11 bộ
12 Lắp đặt quạt trần 6 cái
13 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 11 bộ
14 Lắp đặt đèn thường có chụp 3 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 210 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 100 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4.0mm2 105 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 50 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 415 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 30 m
21 Lắp đặt hộp đấu dây 3 hộp
22 Lắp đặt tủ điện phòng 2 hộp
23 Lắp đặt tủ điện tổng 2 hộp
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 12 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 50 m
26 Lắp đặt ô cắm đơn 1 cái
27 Lắp đặt cáp mạng CAT 6E 50 m
28 Lắp đặt nút mạng (mặt + nhân RJ45 + đế) 4 bảng
29 SWITCH 8 PORTS 1 cái
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 50 m
31 Lắp đặt cáp tín hiệu 2x2x0,5 50 m
32 Lắp đặt nút mạng (mặt + nhân + đế) 4 bảng
33 Hộp IDF 1 cái
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m 1 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm 10 m
36 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
38 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 3 bộ
39 Phụ kiện chậu rửa 5 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 3 bộ
42 Lắp đặt gương soi 5 cái
43 Lắp đặt xí bệt 5 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 5 cái
45 Máy bơm nước tăng áp 1 cái
46 Zắc co D50 1 cái
47 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 3 bộ
48 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 3 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,9 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm 0,1 100m
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm 25 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 20 cái
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm 5 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn 2 cái
55 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm 4 cái
56 Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm 5 cái
58 Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm 10 cái
59 Van xả gạt 2 cái
60 Van phao 1 cái
61 Kép nối, đường kính 25 20 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,1 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm 0,1 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,57 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm 0,18 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 15 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm 5 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 20 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 9 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm 2 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 9 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 5 cái
73 Thu 90-34 2 cái
74 Bát thoát sàn 5 cái
C CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ TRỤ SỞ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 29,908 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 85 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,1006 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,3025 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 18 m2
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 31,632 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem 12,0712 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 455,3034 m2
9 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0756 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 7,5626 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 5,3038 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,8712 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0615 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0046 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0294 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3166 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,3612 m3
18 Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang 26 cái
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 32,3764 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 10,824 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 37,208 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 1,3904 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 12,9 m
24 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 1,712 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic - Gach 500x500mm, XM PCB40 12,0712 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 120x500mm 1,152 m2
27 Lắp dựng cửa không có khuôn 6,12 1m2
28 Gong cửa 12 cái
29 Sơn cửa gỗ bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 2 nước phủ 6,12 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0165 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,6989 1m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa 0,84 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 247,8824 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 289,2198 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,9 100m2
D NHÀ BẾP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1089 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,8811 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 1,0345 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 2,4569 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1133 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0196 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1563 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,188 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0724 100m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,072 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0152 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0897 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,792 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0246 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0037 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0308 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,271 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0153 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0161 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,2634 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 12,7327 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 71,744 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 53,544 m2
24 Gia công xà gồ thép 0,1171 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,1171 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,6988 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng 0,3123 100m2
28 Úp nóc úp sườn, máng nước 23,24 m
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 1,8068 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch 500x500mm, XM PCB40 18,3324 m2
31 Ốp tường trụ, cột - Gạch 250x400mm, XM PCB40 11,3286 m2
32 Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện 7,32 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,32 m2
34 Khóa cửa Việt Tiệp 1 bộ
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0763 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,2429 1m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,12 m2
38 Thép hộp khung trần tôn 0,0313 tấn
39 Đóng trần tôn 0,1807 100m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,831 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,032 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 0,2152 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 2,456 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,148 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,744 m2
46 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 1 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi 4 bảng
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
52 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 25 m
56 Lắp đặt tủ điện phòng 1 hộp
57 Chậu rửa bát + xi phông 1 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,18 100m
60 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm 5 cái
61 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm 1 cái
62 Van xả gạt 1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,02 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,06 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 2 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 1 cái
E PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 34,2364 m2
2 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m 18,98 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,2274 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông 9,8736 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 19,1 m2
6 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
8 Tháo dỡ chậu tiểu 4 bộ
9 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch 28,2877 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem 29,992 m2
11 Hút bể phốt 1 bể
12 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 0,3816 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV 0,0303 100m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 34,3414 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->