Gói thầu: ĐTXD.2020.3-XL: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | ĐTXD.2020.3-XL: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:22:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,217,685,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | móng |
| 2 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | móng |
| 3 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 41 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa thiết bị (LBS): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 11 | Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 12 | Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | bộ |
| 13 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | bộ |
| 14 | Đà kép PL80x8 dài 1050mm (lk chéo trụ 16m): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | bộ |
| 15 | Đà kép L75x75x8 dài 900mm (lk ngang trụ 16m): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | bộ |
| 16 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 17 | Bộ kim thu sét trụ 16m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 18 | Bộ khánh đơn (dùng các vị trí an toàn cao): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | bộ |
| 19 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | mét |
| 20 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-185 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | mét |
| 21 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-185/24 | A CẤP | 4.446 | mét |
| 22 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-120/19 | A CẤP | 698 | kg |
| 23 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 163 | kg |
| 24 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 105 | cái |
| 25 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 227 | cái |
| 26 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 105 | cái |
| 27 | Khóa néo dây 95 - 150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 41 | cái |
| 28 | Khóa néo dây 35 - 70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 29 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 158 | cái |
| 30 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 158 | cái |
| 31 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 185mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 148 | cái |
| 32 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 33 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 34 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 35 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 36 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 95-150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 37 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 38 | Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 39 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 40 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 41 | Splitbolt Cu 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 42 | Cosse ép dùng cho dây đồng 185mm2 (loại 2 lỗ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 43 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 44 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 185 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 45 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 120 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 46 | Collier 80x8 ĐK 250mm - 02 gù | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 47 | Collier 80x8 ĐK 350mm - 02 gù | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 48 | Collier 80x8 ĐK 430mm - 02 gù | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 49 | Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cuộn |
| 50 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 51 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 52 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 42 | cái |
| 53 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 54 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 55 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 56 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 57 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 312 | cái |
| 58 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 37 | cái |
| 59 | Chống sét van LA 18kV | A CẤP | 3 | cái |
| 60 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 2 | cái |
| 61 | Trụ BTLT 14m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 4 | trụ |
| 62 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 21 | trụ |
| 63 | Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤15kg | thu hồi | 2 | bộ |
| 64 | Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤25kg | thu hồi | 19 | bộ |
| 65 | Tháo xà thép cho trụ néo ≤50kg | thu hồi | 13 | bộ |
| 66 | Tháo dây néo cột ≤20m | thu hồi | 21 | bộ |
| 67 | Tháo và lắp lại xà thép cho trụ đỡ ≤15kg | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| 68 | Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ | thu hồi | 24 | sứ |
| 69 | Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha | thu hồi | 2 | bộ |
| 70 | Tháo dây dẫn xuống thiết bị ≤Cu95mm² | thu hồi | 15 | mét |
| 71 | Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC70mm² | thu hồi | 6,364 | km |
| 72 | Tháo cách điện néo đơn Polymer ≤35kV, cao ≤20m | thu hồi | 24 | bộ |
| 73 | Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha | thu hồi | 2 | bộ |
| 74 | Tháo và lắp lại máy cắt khí 3 pha ≤35kV | Sử dụng lại | 1 | máy |
| 75 | Tháo và lắp lại dao cách ly 1 pha ngoài trời ≤35kV, không tiếp đất | Sử dụng lại | 3 | bộ |
| 76 | Tháo và lắp lại chống sét van ≤35kV, 1 pha | Sử dụng lại | 3 | bộ |
| 77 | Tháo và lắp lại cần đèn các loại | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| B | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | móng |
| 3 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 156 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểmdựng thủ công | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 192 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 11 | Bộ ống nhựa HDPE Ø90 (cáp ABC xuống MCCB): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 12 | Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 474 | Trọn bộ |
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 | A CẤP | 6.439 | mét |
| 14 | Cáp duplex đồng bọc PVC 0,6/1kV 2x6 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1.316 | mét |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 145 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 105 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp duplex loại nêm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 259 | cái |
| 18 | Kẹp nối rẽ IPC 95-70 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 19 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 21 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 22 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 23 | Ống nối bọc cách điện 95-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 25 | Rack 2 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 26 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | bộ |
| 27 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 83 | cái |
| 28 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 29 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 30 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 31 | Khung nới sắt (Lắp rack 2/rack3) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 32 | Băng keo cách điện hạ thế | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | cuộn |
| 33 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 359 | cái |
| 34 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 35 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 43 | cái |
| 36 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 46 | cái |
| 37 | Bù lon móc mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 38 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 39 | Bù lon mạ kẽm 16x100 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 40 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | cái |
| 41 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 42 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 43 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | cái |
| 44 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 46 | cái |
| 45 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 46 | cái |
| 46 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x700 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 47 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 859 | cái |
| 48 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 202 | cái |
| 49 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 50 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 26 | trụ |
| 51 | Trụ BTV 6,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 127 | trụ |
| 52 | Bộ dây chằng xuống trụ 6,5m | thu hồi | 28 | bộ |
| 53 | Bộ dây chằng hẹp trụ 6,5m | thu hồi | 10 | bộ |
| 54 | Tháo sứ bằng TC, loại 3 sứ | thu hồi | 157 | sứ |
| 55 | Tháo sứ bằng TC, loại 2 sứ | thu hồi | 12 | sứ |
| 56 | Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ | thu hồi | 19 | sứ |
| 57 | Tháo và lắp lại cổ dê ≤20m | Sử dựng lại | 1 | bộ |
| 58 | Tháo và lắp lại hệ thống tụ bù 0,4kV, trên cột | Sử dựng lại | 0,04 | 1MVAr |
| 59 | Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng | Sử dựng lại | 259 | nhánh |
| 60 | Tháo và lắp lại cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x95mm² | Sử dựng lại | 0,576 | km |
| 61 | Tháo và lắp lại dây bằng TC ≤AC35mm² | Sử dựng lại | 5,69 | km |
| 62 | Tháo dây bằng TC ≤AV50mm² | thu hồi | 11,657 | km |
| 63 | Tháo và lắp lại dây bằng TC ≤AV50mm² | Sử dựng lại | 1,07 | km |
| C | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 3 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 9 | Tháo và lắp MBA phân phối 1 pha ≤50kVA | Sử dụng lại | 1 | máy |
| 10 | Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| 11 | Tháo và lắp lại chống sét van ≤35kV, 1 pha | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| 12 | Tháo MBA phân phối 1 pha ≤30kVA | thu hồi | 2 | máy |
| 13 | Tháo MBA phân phối 1 pha ≤50kVA | thu hồi | 1 | máy |
| 14 | Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha | thu hồi | 3 | bộ |
| 15 | Tháo chống sét van ≤35kV, 1 pha | thu hồi | 3 | bộ |
| 16 | Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤15kg | thu hồi | 4 | bộ |
| 17 | Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha ≤1kV | thu hồi | 2 | tủ |
| 18 | Tháo và lắp lại tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha ≤1kV | Sử dụng lại | 2 | tủ |
| 19 | Tháo dây dẫn xuống thiết bị ≤Cu95mm² | thu hồi | 12 | mét |
| 20 | Tháo cáp trong ống bảo vệ ≤3kg/m | thu hồi | 0,08 | 100m |
| D | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Môĩ bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công ): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 40 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 29 | bộ |
| 9 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 2.011 | mét |
| 12 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 393 | kg |
| 13 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 14 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 15 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 16 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 17 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | cái |
| 18 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | cái |
| 19 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 20 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 21 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 22 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 23 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 24 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 25 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 28 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 29 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 33 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 124 | cái |
| 34 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 35 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 1 | cái |
| 36 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 37 | Tháo dỡ bộ đà sắt U140x58x4.9 dài 3m tháp trụ | thu hồi | 1 | bộ |
| E | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 101 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 29 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 135 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 29 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 29 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 11 | Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 221 | Trọn bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 8.230 | mét |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 178 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 64 | cái |
| 15 | Móc đôi treo cáp ABC | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 42 | cái |
| 17 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 53 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 51 | cái |
| 19 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 121 | cái |
| 20 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 86 | cái |
| 21 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 22 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 23 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 27 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 372 | cái |
| 28 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 157 | cái |
| 29 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 30 | Trụ BTV 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 111 | trụ |
| 31 | Rack 3 (không sứ) | thu hồi | 36 | bộ |
| 32 | Rack 2 (không sứ) | thu hồi | 76 | bộ |
| 33 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | Thu hồi | 13.851 | mét |
| 34 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | Thu hồi | 1.377,48 | kg |
| 35 | Uclevis | thu hồi | 108 | cái |
| 36 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | thu hồi | 224 | cái |
| 37 | Tháo và lắp nhánh rẽ khách hàng | Sử dụng lại | 378 | nhánh |
| F | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 8 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 9 | MBA & TB trạm 1x25kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 3 | t.bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 3 | bộ |
| 11 | Phụ kiện trạm 1x25kVA; 1 pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 3 | t.bộ |
| 12 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 3 | bộ |
| 13 | Bộ dây hạ áp 1x25kVA; 1 pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 3 | bộ |
| 14 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ), 01 điện kế (thu hồi): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | bộ |
| G | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào giá bảo hiểm công trình | 1 | CTr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi