Gói thầu: ĐTXD.2020.3-XL: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200859910-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hậu Giang
Tên gói thầu ĐTXD.2020.3-XL: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200846465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 08:22:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,217,685,264 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 móng
2 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 móng
3 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
5 Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 trụ
6 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 41 trụ
7 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 trụ
8 Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 trụ
9 Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
10 Bộ tiếp địa thiết bị (LBS): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
11 Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 bộ
12 Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 20 bộ
13 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 bộ
14 Đà kép PL80x8 dài 1050mm (lk chéo trụ 16m): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 20 bộ
15 Đà kép L75x75x8 dài 900mm (lk ngang trụ 16m): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 20 bộ
16 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
17 Bộ kim thu sét trụ 16m: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
18 Bộ khánh đơn (dùng các vị trí an toàn cao): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 bộ
19 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 mét
20 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-185 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 27 mét
21 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-185/24 A CẤP 4.446 mét
22 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-120/19 A CẤP 698 kg
23 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 A CẤP 163 kg
24 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 105 cái
25 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 227 cái
26 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 105 cái
27 Khóa néo dây 95 - 150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 41 cái
28 Khóa néo dây 35 - 70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 17 cái
29 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 158 cái
30 Chân sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 158 cái
31 Giáp buộc đầu sứ 24kV 185mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 148 cái
32 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
33 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
34 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
35 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
36 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 95-150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
37 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
38 Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
39 Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
40 Splitbolt Cu 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
41 Splitbolt Cu 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 cái
42 Cosse ép dùng cho dây đồng 185mm2 (loại 2 lỗ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
43 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
44 Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 185 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
45 Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 120 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
46 Collier 80x8 ĐK 250mm - 02 gù Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 32 cái
47 Collier 80x8 ĐK 350mm - 02 gù Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
48 Collier 80x8 ĐK 430mm - 02 gù Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 32 cái
49 Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cuộn
50 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 cái
51 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
52 Bù lon mắt mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 42 cái
53 Bù lon mắt mạ kẽm 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
54 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
55 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
56 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
57 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 312 cái
58 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 37 cái
59 Chống sét van LA 18kV A CẤP 3 cái
60 FCO 27kV - 100A A CẤP 2 cái
61 Trụ BTLT 14m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 4 trụ
62 Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 21 trụ
63 Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤15kg thu hồi 2 bộ
64 Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤25kg thu hồi 19 bộ
65 Tháo xà thép cho trụ néo ≤50kg thu hồi 13 bộ
66 Tháo dây néo cột ≤20m thu hồi 21 bộ
67 Tháo và lắp lại xà thép cho trụ đỡ ≤15kg Sử dụng lại 1 bộ
68 Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ thu hồi 24 sứ
69 Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha thu hồi 2 bộ
70 Tháo dây dẫn xuống thiết bị ≤Cu95mm² thu hồi 15 mét
71 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC70mm² thu hồi 6,364 km
72 Tháo cách điện néo đơn Polymer ≤35kV, cao ≤20m thu hồi 24 bộ
73 Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha thu hồi 2 bộ
74 Tháo và lắp lại máy cắt khí 3 pha ≤35kV Sử dụng lại 1 máy
75 Tháo và lắp lại dao cách ly 1 pha ngoài trời ≤35kV, không tiếp đất Sử dụng lại 3 bộ
76 Tháo và lắp lại chống sét van ≤35kV, 1 pha Sử dụng lại 3 bộ
77 Tháo và lắp lại cần đèn các loại Sử dụng lại 1 bộ
B KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
2 Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 45 móng
3 Móng 8a: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 156 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 bộ
5 Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểmdựng thủ công Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 trụ
6 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 192 trụ
7 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 trụ
8 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 26 trụ
9 Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 bộ
10 Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
11 Bộ ống nhựa HDPE Ø90 (cáp ABC xuống MCCB): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
12 Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 474 Trọn bộ
13 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 A CẤP 6.439 mét
14 Cáp duplex đồng bọc PVC 0,6/1kV 2x6 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1.316 mét
15 Kẹp treo cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 145 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 105 cái
17 Kẹp ngừng cáp duplex loại nêm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 259 cái
18 Kẹp nối rẽ IPC 95-70 (1 boulon) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
19 Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
20 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
21 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
22 Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
23 Ống nối bọc cách điện 95-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
24 Nắp bịt đầu cáp 35-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 30 cái
25 Rack 2 (không sứ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
26 Rack 3 (không sứ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 27 bộ
27 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 83 cái
28 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 32 cái
29 Kẹp bulon U cỡ 70-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
30 Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
31 Khung nới sắt (Lắp rack 2/rack3) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
32 Băng keo cách điện hạ thế Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 22 cuộn
33 Bù lon móc mạ kẽm 16x200 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 359 cái
34 Bù lon móc mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
35 Bù lon móc mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 43 cái
36 Bù lon móc mạ kẽm 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 46 cái
37 Bù lon móc mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
38 Bù lon móc mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
39 Bù lon mạ kẽm 16x100 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
40 Bù lon mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 26 cái
41 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
42 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
43 Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 45 cái
44 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 46 cái
45 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 46 cái
46 Bù lon mạ kẽm VRS 16x700 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
47 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 859 cái
48 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 202 cái
49 Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 2 trụ
50 Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 26 trụ
51 Trụ BTV 6,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 127 trụ
52 Bộ dây chằng xuống trụ 6,5m thu hồi 28 bộ
53 Bộ dây chằng hẹp trụ 6,5m thu hồi 10 bộ
54 Tháo sứ bằng TC, loại 3 sứ thu hồi 157 sứ
55 Tháo sứ bằng TC, loại 2 sứ thu hồi 12 sứ
56 Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ thu hồi 19 sứ
57 Tháo và lắp lại cổ dê ≤20m Sử dựng lại 1 bộ
58 Tháo và lắp lại hệ thống tụ bù 0,4kV, trên cột Sử dựng lại 0,04 1MVAr
59 Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng Sử dựng lại 259 nhánh
60 Tháo và lắp lại cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x95mm² Sử dựng lại 0,576 km
61 Tháo và lắp lại dây bằng TC ≤AC35mm² Sử dựng lại 5,69 km
62 Tháo dây bằng TC ≤AV50mm² thu hồi 11,657 km
63 Tháo và lắp lại dây bằng TC ≤AV50mm² Sử dựng lại 1,07 km
C KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
2 MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 3 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 t.bộ
4 Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
5 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
6 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
7 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
8 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
9 Tháo và lắp MBA phân phối 1 pha ≤50kVA Sử dụng lại 1 máy
10 Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha Sử dụng lại 1 bộ
11 Tháo và lắp lại chống sét van ≤35kV, 1 pha Sử dụng lại 1 bộ
12 Tháo MBA phân phối 1 pha ≤30kVA thu hồi 2 máy
13 Tháo MBA phân phối 1 pha ≤50kVA thu hồi 1 máy
14 Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 1 pha thu hồi 3 bộ
15 Tháo chống sét van ≤35kV, 1 pha thu hồi 3 bộ
16 Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤15kg thu hồi 4 bộ
17 Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha ≤1kV thu hồi 2 tủ
18 Tháo và lắp lại tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha ≤1kV Sử dụng lại 2 tủ
19 Tháo dây dẫn xuống thiết bị ≤Cu95mm² thu hồi 12 mét
20 Tháo cáp trong ống bảo vệ ≤3kg/m thu hồi 0,08 100m
D KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 móng
2 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 móng
3 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Môĩ bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
4 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công ): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 40 trụ
5 Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 trụ
6 Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
7 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
8 Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 bộ
9 Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
10 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 mét
11 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 A CẤP 2.011 mét
12 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 A CẤP 393 kg
13 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
14 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 36 cái
15 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
16 Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
17 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 39 cái
18 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 39 cái
19 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 36 cái
20 Dây chì 8K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
21 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
22 Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
23 Splitbolt Cu 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
24 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
25 Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
26 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 cái
27 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 13 cái
28 Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
29 Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
30 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
31 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
32 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
33 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 124 cái
34 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 32 cái
35 FCO 27kV - 100A A CẤP 1 cái
36 Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 2 trụ
37 Tháo dỡ bộ đà sắt U140x58x4.9 dài 3m tháp trụ thu hồi 1 bộ
E KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
2 Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 22 móng
3 Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 101 móng
4 Móng 8a: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 19 móng
5 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 bộ
6 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 trụ
7 Trụ BTLT 8,5m- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 135 trụ
8 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 trụ
9 Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 bộ
10 Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
11 Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 221 Trọn bộ
12 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 A CẤP 8.230 mét
13 Kẹp treo cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 178 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 64 cái
15 Móc đôi treo cáp ABC Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
16 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 42 cái
17 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 53 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 35-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 51 cái
19 Bù lon móc mạ kẽm 16x200 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 121 cái
20 Bù lon móc mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 86 cái
21 Bù lon móc mạ kẽm 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
22 Bù lon móc mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
23 Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 cái
24 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 22 cái
25 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 22 cái
26 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
27 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 372 cái
28 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 157 cái
29 Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 2 trụ
30 Trụ BTV 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 111 trụ
31 Rack 3 (không sứ) thu hồi 36 bộ
32 Rack 2 (không sứ) thu hồi 76 bộ
33 Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 Thu hồi 13.851 mét
34 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 Thu hồi 1.377,48 kg
35 Uclevis thu hồi 108 cái
36 Bù lon mạ kẽm 16x300 thu hồi 224 cái
37 Tháo và lắp nhánh rẽ khách hàng Sử dụng lại 378 nhánh
F KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
2 MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 8 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 t.bộ
4 Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
5 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
6 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
7 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
8 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
9 MBA & TB trạm 1x25kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 3 t.bộ
10 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 3 bộ
11 Phụ kiện trạm 1x25kVA; 1 pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 3 t.bộ
12 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 3 bộ
13 Bộ dây hạ áp 1x25kVA; 1 pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 3 bộ
14 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ), 01 điện kế (thu hồi): Mỗi bộ gồm thu hồi 1 bộ
G Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Nhà thầu chào giá bảo hiểm công trình 1 CTr
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->