Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861515-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Châu, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:09:00 đến ngày 2020-09-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,591,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG CHÀO SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1757 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4445 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,4875 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3958 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6293 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2056 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6464 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4716 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6268 | tấn |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8274 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,4503 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7852 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6096 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4561 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cánh buồm, biểu tượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5899 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2465 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3099 | tấn |
| 22 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,788 | m3 |
| 23 | Đắp Logo biểu tượng bằng Ximăng sơn giả đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4348 | m3 |
| 25 | Ốp, lát gạch chân đế cổng trào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,496 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,44 | m |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,6482 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,3694 | m2 |
| 29 | Chi tiết cánh buồm nhỏ ốp Alu + khung thép chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,0176 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1637 | 100m2 |
| B | CỔNG CHÀO SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1757 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4445 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,4875 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3958 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6293 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2056 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6464 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4716 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6268 | tấn |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8274 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,4503 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7852 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6096 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4561 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cánh buồm, biểu tượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5899 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2465 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3099 | tấn |
| 22 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,788 | m3 |
| 23 | Đắp Logo biểu tượng bằng Ximăng sơn giả đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4348 | m3 |
| 25 | Ốp, lát gạch chân đế cổng trào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,496 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,44 | m |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,6482 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,3694 | m2 |
| 29 | Chi tiết cánh buồm nhỏ ốp Alu + khung thép chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,0176 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1637 | 100m2 |
| C | VẬN CHUYỂN MÁY MÓC RA ĐẢO | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc ra đảo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lượt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi