Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857902-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 18:08:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,785,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Theo Chương V của E-HSMT | 5.589,83 | m3 |
| 2 | Đào đá | Theo Chương V của E-HSMT | 19,33 | m3 |
| 3 | Vét bùn | Theo Chương V của E-HSMT | 16,34 | m3 |
| 4 | Điều phối đất cự ly <1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 3.307,76 | m3 |
| 5 | Điều phối đất cự ly ≥1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.291,75 | m3 |
| 6 | Điều phối đá cự ly ≥1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 678,15 | m3 |
| 7 | Đắp đất | Theo Chương V của E-HSMT | 4.567,03 | m3 |
| 8 | Đắp vật liệu khác | Theo Chương V của E-HSMT | 59,59 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 65,85 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.700,87 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm | Theo Chương V của E-HSMT | 238,33 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.700,87 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp dưới dày 20cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.366,01 | m2 |
| 5 | Đào kết cấu mặt đường | Theo Chương V của E-HSMT | 97,07 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 213,81 | m3 |
| 7 | Lu khuôn | Theo Chương V của E-HSMT | 380,12 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 308,39 | m |
| 2 | Cống bản L=1,0m | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cống hộp L≥2,0m | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Phá khối xây/BT cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 80,6 | m3 |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu | Theo Chương V của E-HSMT | 64 | cọc |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | Ốp mái taluy BTCT M200 | Theo Chương V của E-HSMT | 120,02 | m3 |
| 2 | BTXM M200 | Theo Chương V của E-HSMT | 40,81 | m3 |
| 3 | Đào móng đất | Theo Chương V của E-HSMT | 119,84 | m3 |
| 4 | Đệm móng | Theo Chương V của E-HSMT | 40 | m3 |
| F | Chi phí ĐBGT | |||
| 1 | Chi phí ĐBGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi