Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHÙNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 13:27:00 đến ngày 2020-09-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,526,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TOÀN BỘ CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi, quét dọn đất mặt đường, sân bãi, đục nhám | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,019 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,019 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,324 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,695 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,019 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa (loại C<=12,5), chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,019 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,924 | m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,144 | m3 |
| 9 | Ván khuôn vỉa | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,376 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,875 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,698 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 514,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,35 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,35 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,35 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,226 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,938 | m3 |
| 18 | Bê tông M200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,816 | m3 |
| 19 | Ván khuôn vỉa | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,224 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112 | cấu kiện |
| 21 | Thép vỉa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,005 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,47 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch Terazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 514,7 | m2 |
| 24 | Bê tông M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,109 | m3 |
| 25 | Ván khuôn vỉa | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cấu kiện |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,728 | m3 |
| 29 | Tháo bỏ tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,374 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 33 | Thép T | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,07 | kg |
| 34 | Ghi Gang | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 35 | Đục bên vườn hoa | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | vị trí |
| 36 | Ống HPDE | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m |
| 37 | Dọn dẹp mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi