Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852632-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 17:36:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,057,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 100,961 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 9,086 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + khuôn đường | Theo chương V | 18,468 | m3 |
| 4 | Đào nền + khuôn đường | Theo chương V | 1,662 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 2,532 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 3,658 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 32,921 | 100m3 |
| 9 | Đào hố móng kè ,tường chắn | Theo chương V | 59,097 | m3 |
| 10 | Đào hố móng kè ,tường chắn | Theo chương V | 5,319 | 100m3 |
| 11 | Đắp bù hố móng phía trong bằng cát đầm chặt K95 | Theo chương V | 1,858 | 100m3 |
| 12 | Đắp bù hố móng phía trong bằng đất tận dụng K95 | Theo chương V | 0,665 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đất cấp I | Theo chương V | 10,096 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Theo chương V | 4,279 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 124,057 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 11,165 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 6,678 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 60,106 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo chương V | 12,406 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo chương V | 254,51 | m3 |
| 2 | Nilong chống thấm | Theo chương V | 1.272,53 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 2,291 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V | 6,901 | 100m3 |
| D | LÁT HÈ, BLOCK BÓ VỈA, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch block tự chèn M300; loại P7&P10 dày 6cm | Theo chương V | 1.066,42 | m2 |
| 2 | Cát vàng tạo phẳng dày 5cm | Theo chương V | 0,429 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo chương V | 0,858 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,478 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 13,45 | m3 |
| 6 | Vữa đệm M100 dày 2cm | Theo chương V | 54,87 | m2 |
| 7 | Bó vỉa BTXM M250#, kích thước 26x23cm | Theo chương V | 359 | m |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,286 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 3,86 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,4 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 31,46 | m2 |
| E | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 15,07 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 94,56 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 175,83 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 27,04 | m2 |
| 5 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 6 | Bơm tát nước thi công | Theo chương V | 2 | ca |
| 7 | Đắp đất bờ vây | Theo chương V | 7,04 | m3 |
| 8 | Phá bờ vây thi công | Theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 25,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,781 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 37,99 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 41,12 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 187,37 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 104,09 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường | Theo chương V | 2,082 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ tường d>=10mm | Theo chương V | 1,239 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông mũ tường đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 17,18 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản nắp tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,848 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn d<=10mm | Theo chương V | 1,431 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản nắp tấm đan , đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 16,39 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng <= 250kg | Theo chương V | 260,23 | cấu kiện |
| 14 | Đào hố móng | Theo chương V | 3,78 | m3 |
| 15 | Đào hố móng | Theo chương V | 0,34 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,223 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo chương V | 0,378 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 3,92 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 7,84 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,36 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 45,46 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 14 | m2 |
| 24 | Ván khuôn bản nắp tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,325 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông bản nắp tấm đan , đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,8 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng <= 250kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 14 | cấu kiện |
| 28 | Ván khuôn cổ ga | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,84 | m3 |
| 30 | Lắp đặt bộ khung + nắp ga Composite | Theo chương V | 14 | bộ |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,84 | m3 |
| 33 | Ván khuôn hố thu | Theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép hố thu BT đúc sẵn d<=10mm | Theo chương V | 0,134 | tấn |
| 35 | Bê tông hố thu đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,38 | m3 |
| 36 | Lắp đặt hố thu trọng lượng <50kg | Theo chương V | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt khung + nắp chắn rác bằng tấm composite | Theo chương V | 14 | bộ |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,91 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,77 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,8 | m2 |
| 42 | Ván khuôn tấm bản | Theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép hố thu BT đúc sẵn d<=10mm | Theo chương V | 0,071 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hố thu đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,49 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm bản trọng lượng <50kg | Theo chương V | 7 | cái |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 13,6 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 5,45 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,37 | m3 |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 1,68 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 103,17 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 29,31 | m2 |
| 53 | Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường | Theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép mũ tường d<=10mm | Theo chương V | 0,091 | tấn |
| 55 | Bê tông mũ tường đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 1,52 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thanh chống bê tông đúc sẵn | Theo chương V | 0,196 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,348 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 1,52 | m3 |
| 59 | Lắp đặt tấm đan <50kg | Theo chương V | 58,62 | cái |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 13,36 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 5,35 | m3 |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,17 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 101,32 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 28,79 | m2 |
| 66 | Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường | Theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép mũ tường d<=10mm | Theo chương V | 0,089 | tấn |
| 68 | Bê tông mũ tường đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thanh chống bê tông đúc sẵn | Theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,341 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 72 | Lắp đặt tấm đan <50kg | Theo chương V | 57,57 | cái |
| 73 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 62,81 | m3 |
| 74 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 86,36 | m3 |
| 75 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 14,92 | m2 |
| 76 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,058 | 100m |
| 77 | Vải địa bịt đầu ống | Theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 30,6 | m3 |
| 79 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 76,5 | m3 |
| 80 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 7,65 | m2 |
| 81 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,116 | 100m |
| 82 | Vải địa bịt đầu ống | Theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 4,88 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 7,33 | m3 |
| 86 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 16,13 | m3 |
| 87 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 73,34 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 20,84 | m2 |
| 89 | Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường | Theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép mũ tường d<=10mm | Theo chương V | 0,065 | tấn |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,21 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thanh chống bê tông đúc sẵn | Theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,212 | tấn |
| 94 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,46 | m3 |
| 95 | Lắp đặt tấm đan <50kg | Theo chương V | 41,67 | cái |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,62 | m3 |
| 98 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,49 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,97 | m2 |
| 100 | Ván khuôn tường | Theo chương V | 1,77 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 1,408 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 1,796 | tấn |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 41,46 | m3 |
| 104 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 4,14 | m2 |
| 105 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,038 | 100m |
| 106 | Vải địa bịt đầu ống | Theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn hộ lan bê tông | Theo chương V | 0,266 | 100m2 |
| 2 | Bê tông hộ lan đá 1x2 mác 200 | Theo chương V | 2,64 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 35,44 | m2 |
| 4 | Sơn phản quang | Theo chương V | 35,44 | m2 |
| H | DỌN DẸP, CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Di dời cột điện 220V | Theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 70,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo chương V | 0,704 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC ĐIỀN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào hố móng chôn cột điện bê tông ly tâm (cột đơn) | Theo chương V | 26,77 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột điện (cột đơn) | Theo chương V | 1,87 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện (cột đơn) | Theo chương V | 0,68 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cột điện (cột đơn) | Theo chương V | 11,18 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 8,5 (cột đơn) | Theo chương V | 13 | vị trí |
| 6 | Cáp treo nhôm vặn xoắn ABC - Al/XLPE - 4x120 mm2 | Theo chương V | 864,03 | m |
| 7 | Cáp treo nhôm vặn xoắn ABC - Al/XLPE - 4x50 mm2 | Theo chương V | 40,13 | m |
| 8 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn | Theo chương V | 36 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo chương V | 22 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn | Theo chương V | 22 | bộ |
| 11 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Theo chương V | 44 | bộ |
| 12 | Vận chuyển đất đá thừa ra bãi (trong phạm vi 4km) | Theo chương V | 26,77 | m3 |
| J | HẠNG MỤC ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt chụp liền cần | Theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng lắp trên cột bê tông (bóng Led 100W) | Theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại (treo) | Theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện treo | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cọc tiếp địa lặp lại và tiếp địa cho chíp led | Theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cho tủ điện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 | Theo chương V | 40 | m |
| 8 | Cáp treo nhôm vặn xoắn ABC - Al/XLPE/PVC - 4x16 mm2 | Theo chương V | 342,4 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng cho cáp 2,5mm2 | Theo chương V | 33 | m |
| 10 | Ghíp cho dây lên đèn | Theo chương V | 24 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo chương V | 14 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn | Theo chương V | 14 | bộ |
| 13 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Theo chương V | 28 | bộ |
| 14 | Đánh số cột | Theo chương V | 11 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi