Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở UBND xã Vĩnh Quang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875148-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vinh Quang
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trụ sở UBND xã Vĩnh Quang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200851336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ sử dụng đất thành phố Cao Bằng và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 09:29:00 đến ngày 2020-09-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,843,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m (Tận dụng mái tôn cho HM khác) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,6279 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4021 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công (Tận dụng cửa cho HM khác) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,9 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,1144 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,3924 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,558 m3
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
8 Bê tông nền đường, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
9 Vệ sinh, hàn nối toàn bộ lan can hiện trạng để tận dụng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 công 3/7
10 Lắp dựng lan can tận dụng sau khi tháo dỡ nhà làm việc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2 m2
11 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng tận dụng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cấu kiện
12 Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0356 100m3
13 Bê tông lót rãnhn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,726 m3
15 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3 m2
16 Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,81 m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
D HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC - KHỐI XÂY MỚI: CỌC THÍ NGHIỆM
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1156 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0268 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0866 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0036 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0197 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0628 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0197 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0628 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 1 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0562 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
E HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC - KHỐI XÂY MỚI: CỌC ĐẠI TRÀ
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0805 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2597 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0108 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1885 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1885 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 1 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1687 m3
12 Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
F HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC - KHỐI XÂY MỚI: PHẦN HOÀN THIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,4255 m3
2 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1585 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1585 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0711 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1669 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,745 100m2
7 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,61 m3
8 Phá kè ốp mái hiện trạng bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,05 m3
9 Phá dỡ lan can xây gạch bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8315 m3
10 Đào móng đá hộc đỡ tường bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6032 m3
11 Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4859 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3271 m3
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,77 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4976 m3
15 Bê tông lót dầm giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4266 m3
16 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3032 100m2
17 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0859 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7223 tấn
19 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,39 m3
20 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7316 100m3
21 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,296 m3
22 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2012 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5645 m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5719 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1127 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7214 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,798 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6052 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2522 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2151 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,697 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8748 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,955 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,58 m3
35 Khoan cấy vít nở bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤10cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58 1 lỗ khoan
36 Sản xuất hệ khung dầm đỡ sàn nhẹ bằng thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3434 tấn
37 Sản xuất hệ thép bản sàn bằng thép tấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5678 tấn
38 Sơn chống gỉ thép sàn, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,168 m2
39 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép sàn nhẹ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3434 tấn
40 Lắp đặt bản sàn thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5678 tấn
41 Bu lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58 cái
42 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,6573 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6977 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2084 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0723 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1067 tấn
48 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,611 m3
49 Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2921 tấn
50 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,585 m2
51 Thép chờ ở cột fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0081 tấn
52 Lắp đặt ống nhựa thoát nước chân lan can - ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
53 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 281,4 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 500x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,033 m2
55 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,501 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,52 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,48 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,7555 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 229,5135 m2
60 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,511 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,7555 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 450,6855 m2
63 Thi công trần phòng họp tầng 2 bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,8854 m2
64 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m2
65 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
66 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,755 m2
67 Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
68 Sản xuất vách kính, vách nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,251 m2
69 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3364 tấn
70 Sơn hoa sắt cửa, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7312 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
72 Sản xuất vì kèo thép hệ thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2996 tấn
73 Sản xuất bán vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 tấn
74 Sản xuất vì kèo thép hệ bản táp nối các loại khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,366 tấn
75 Sản xuất vì kèo thép hệ bản táp nối các loại khẩu độ nhỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
76 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0242 tấn
77 Bu lông M18 L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
78 Bu lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
79 Sơn vì kèo hệ thép bản các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0262 m2
80 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6527 tấn
81 Sản xuất giằng kèo thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0515 tấn
82 Lắp dựng giằng thép vì kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0515 tấn
83 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4102 tấn
84 Sản xuất hệ liên kết bản nối xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0045 tấn
85 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4237 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3657 100m2
88 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh Polycarbonate đặc dày 3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1011 100m2
89 Quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái - ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,166 100m
92 Đai giữ hộp + ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
93 Cút UPVC 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Cút UPVC 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
95 Sản xuất thép vuông 12x12 đỡ máng thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0113 tấn
96 Lắp đặt thép vuông 12x12 đỡ máng thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0113 tấn
97 Máng thu nước rộng 400mm dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 m
98 Tháo dỡ đường dây, bóng chiếu sáng đã hư hỏng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 công 3/7
99 Lắp đặt đèn LED vuông âm trần KT 600x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
100 Lắp đặt đèn LED panel siêu sáng âm KT 600x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43 bộ
102 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D260 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
103 Lắp đặt đèn LED âm trần D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
104 Lắp đặt quạt trần Điện cơ 80W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
105 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 60W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
106 Lắp đặt Tủ điện tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
107 Lắp đặt các automat 1 pha <=150A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
110 Đế + mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
111 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 485 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 835 m
116 Lắp đặt ống ghen hộp kỹ thuật đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 40x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 m
117 Lắp đặt ống ghen hộp kỹ thuật đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 18x10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 755 m
118 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113 cái
119 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
121 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
123 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76 cái
124 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74 hạt
125 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
126 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 kg
127 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cuộn
128 Tủ Rack mạng lan (Tủ Mạng, Tủ Rack 42U – TMC RACK 19’’) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
129 Switch POE 8 cổng, 2 cổng Gigabit: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
130 Modem ADSL (Modem không dây LINKSYS X1000 Wifi 300Mbps): Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Đế âm, ổ cắm INTERNET (Ổ cắm mạng Cat5e 1 cổng RJ45 - SINO) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
132 Đế âm, ổ cắm điện thoại SINO Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
133 Dây Internet Chương V - Yêu cầu về xây lắp 310 m
134 Dây điện thoại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 255 m
135 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật đặt nổi bảo hộ dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230 m
136 Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa (Hộp đầu cáp mạng RJ45 nhựa APX 100 cái (Trắng)) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
137 Đầu bấm mạng INTERNET RJ11 nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
138 Hộp nối nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
139 Bộ thu phát Wifi TP-link TL-WR940N - TPlink940N Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
140 Cột cờ INOX hoàn thiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
G HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC - KHỐI CẢI TẠO
1 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,9888 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,28 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,502 m3
4 Phá dỡ ô văng cửa sổ trục D/1-5 tầng 2 bằng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4488 m3
5 Phá dỡ bê tông nền gầm cầu thang để hạ cos 0.30 bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,435 m3
6 Đào lớp đất tôn nền gầm cầu thang để hạ cos -0.30, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,87 m3
7 Đục phá móng xây đá trục D/1-2 đến cos -0.30 bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,348 m3
8 Tháo dỡ lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,78 m
9 Cạo rỉ hoa sắt lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,64 m2
10 Sơn hoa sắt lan can cầu thang 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,64 m2
11 Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trang, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,4272 m2
12 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,3843 m2
13 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3832 m2
14 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,6474 m2
15 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7067 m2
16 Phá lớp vữa trát xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2586 m2
17 Phá lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,1051 m2
18 Phá lớp vữa trát cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9605 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường tường trong khu vệ sinh phần tường không ốp gạch (Trừ tường ốp gạch cao 1,6m đến đáy trần thả 900) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,04 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 90% còn lại không bóc trát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.335,7346 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 90% còn lại không bóc trát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 603,2779 m2
22 Cạo bóc rêu mốc, vệ sinh lòng sê nô mái hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,2617 m2
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (7Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,864 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,864 m3
25 Xây bịt cửa đi, VK hiện trạng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4685 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,3844 m2
27 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3832 m2
28 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7067 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2586 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,1051 m2
31 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9605 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,6474 m2
33 Trát tường trong phần tường xây bịt dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,532 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 363,8435 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.880,1868 m2
36 Thi công trần khu vệ sinh bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,9888 m2
37 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,44 m2
38 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,22 m2
39 Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,44 m2
40 Sản xuất cửa sổ vệ sinh mở hất, cửa nhôm hệ dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 m2
41 Cạo rỉ hoa sắt hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4844 m2
42 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4844 m2
H HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC - KHU NHÀ KHO
1 Đào móng đỡ tường, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7418 m3
2 Lớp cát đệm móng đỡ tường bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4298 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9362 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2315 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0496 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0156 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,082 tấn
8 Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m3
9 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0613 100m3
10 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0671 m3
11 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1125 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2904 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4746 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0022 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0158 tấn
17 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0724 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0507 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0837 tấn
21 Bê tông giằng tường, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,5447 m2
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,886 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,7205 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,0935 m2
26 Trát giằng tường, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,07 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,6066 m2
28 Sơn dầm, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,1636 m2
29 Cạo rỉ hoa sắt hiện trạng (11Kg/1m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5139 m2
30 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5139 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm tận dụng cửa nhà bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,48 m2
33 Bộ khóa cửa chốt ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
34 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
35 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0568 tấn
36 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0018 tấn
37 Thép fi 14 khoan cấy vào tường hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0155 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0586 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn tận dụng mái nhà bếp (VD NC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3769 100m2
40 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
42 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
43 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->