Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Xóa hộ câu phụ huyện Lâm Hà năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873981-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Xóa hộ câu phụ huyện Lâm Hà năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200848895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn XDCB năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 09:11:00 đến ngày 2020-09-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,456,636,518 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a 76 móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 58 móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT 2 móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) 36 móng
5 Cung cấp và lắp đặt Bộ chằng xuống - CX1 62 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL 38 bộ
7 Lắp đặt Bộ LB.FCO (A cấp L.FCB+bass; B cấp nắp chụ + boulon) 8 bộ (1 pha)
8 Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - 540kgf (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) 38 trụ
9 Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - 540kgf (K = 2) 170 trụ
10 Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) 8 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) 88 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG 52 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây trần (CĐN Plmer - TĐ(t)) 31 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây trần (CĐN Plmer - TK(t)) 35 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV sử dụng kẹp treo dây - trụ đơn (CĐN Plmer - TĐ) 8 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV sử dụng kẹp treo dây - trụ kép (CĐN Plmer - TK) 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) 167 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) 47 bộ
19 Lắp dặt Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 108 m
20 Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây pha) (A cáp dây AC50) 9,416 km
21 Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây trung tính) (A cấp dây AC50) 9,416 km
22 Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) 196 cái
23 Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa 172 cái
24 Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu 25mm2 72 cái
B PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
C Phân thiết bị TBA
1 Lắp đặt MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA 14 máy
2 Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite 14 bộ (1pha)
3 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 14 bộ (1pha)
4 Lắp đặt TI 600V- 250/5A 14 cái
5 Lắp đặt Điện năng kế 1 pha 14 cái
D Phần giá treo, xà, thùng Điện kế
1 Cung cấp và lắp đặt Giá treo MBA 1 pha 14 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Bộ xà kép composite 75x75x6-0,81 và TC PL60x10x810 14 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Thùng Điện kế 1 pha 600x320x450 (trọn bộ) 14 bộ
E Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị thuộc bộ tiếp địa 16 cọc (bao gồm cả phần đào đắp đất tiếp địa): 14 hệ thống
1 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 182 cái
2 Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn 14 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m/bộ) 210 m
4 Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 28 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (36m/1 vị trí) (1 sợi/3m) 168 sợi
6 Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 56 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² 28 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn 196 mối
F Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm thuộc bộ tiếp địa 16 cọc (bao gồm cả phần đào đắp đất tiếp địa): 14 hệ thống
1 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 42 cái
2 Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn 14 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 35 m
4 Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 28 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) 28 sợi
6 Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 14 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 28 m
8 Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn 56 mối
9 Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa 28 bộ
G Cung cấp và lắp đặt Collier sắt giữ thùng điện kế
1 Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép ngang (Loại 1) 6 cái
2 Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 trụ đơn (Loại 3) 22 cái
H Cung cấp và lắp đặt Mắt cắt hạ thế MCCB
1 Cung cấp và lắp đặt MCCB 2P - 240V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 18kA 14 cái
I Cung cấp và lắp đặt Cáp xuất hạ thế, ống nhựa và phụ kiện
1 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² 504 m
2 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² 28 m
3 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống 224 m
4 Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) 84 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn 84 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA 14 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA 14 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới 14 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² 84 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 112 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện 70 cuộn
12 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm 28 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->