Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:59:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,952,325,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần đường tái lập trên đường XTT1+21 | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 75,49 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,49 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 16,717 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 18,914 | 100m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật phân cách R>=12KN/m | Theo hồ sơ thiết kế | 133,257 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát phui đào đầm chặt K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 74,043 | 100m3 |
| 7 | Đào phui cống, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 169,404 | 100m3 |
| 8 | Đào đất nền đường, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,909 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất tận dụng taluy, K>=0.90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,312 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (sau khi tận dụng đắp taluy và vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế | 167,187 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II*4 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,187 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II*16,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,187 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần đường tăng cường trên đường XTT1+21 | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,418 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,418 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,081 | 100m3 |
| 4 | Cày sọc tạo nhám mặt đường hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 18,418 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Phần đường tái lập trên đường Nguyễn Văn Bứa | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,012 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,012 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 0,93 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 0,93 | 100m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật phân cách R>=12KN/m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,86 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát phui đào đầm chặt K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,827 | 100m3 |
| 7 | Đào phui cống, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,934 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 18,934 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II*4 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,934 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (16,8km)*16,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,934 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Phần đường vuốt nối loại 1 | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bê tông nhựa C12.5 dày trung bình 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | 100m2 |
| E | Hạng mục 5: Phần đường vuốt nối loại 2 | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,517 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,517 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | 100m3 |
| 4 | Cày sọc tạo nhám mặt đường hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,814 | 100m2 |
| F | Hạng mục 6: Phần vỉa hè, bó vỉa, bó nền | |||
| 1 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 157,034 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng, K>=0.90 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 1,814 | 100m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 333,751 | m3 |
| 5 | Bê tông móng bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 119,865 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 13,064 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 102,195 | m3 |
| 8 | Bê tông móng bó nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,459 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 20,439 | 100m2 |
| G | Hạng mục 7: Phần tái lập vỉa hè đường Nguyễn Văn Bứa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,552 | m3 |
| 2 | Bê tông móng bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,198 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m2 |
| 4 | Lát gạch Terazo KT(40x40)cm, dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,24 | m2 |
| 5 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,612 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng rào hộ lan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m2 |
| 9 | Tháo dở và lắp đặt rào hộ lan hiện hữu (chỉ tính công tháo dở lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| H | Hạng mục 8: Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 109,7 | m2 |
| 2 | Vạch sơn giảm tốc màu vàng, dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 204,4 | m2 |
| 3 | Vạch sơn đi bộ băng đường màu trắng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 73,2 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác kích thước 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 5 | Cột biển báo ống thép nhúng kẽm D90 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 69,6 | m |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | 100m2 |
| 8 | Thép ống D114 dày 3mm, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 9 | Bu lông M12, dài 14cm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 10 | Đào đất móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 11 | Lắp đặt khối móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| I | Hạng mục 9: Cống thoát nước mưa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, H30 đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, H30 đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, H30 đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, H30 đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, H30 đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, H30 đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, H30 đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 237 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, H30 đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, H30 đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, H30 đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 222 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống D1500, H30 đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cống D1500, H30 đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cống D1500, H30 đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 244 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cống hộp 2000x1600, H30 đoạn ống dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 119 | đoạn cống |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cống hộp 2500x2000, H30 đoạn ống dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn cống |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M.150 móng trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1.318,37 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M.150 móng dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 733,63 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 26,543 | 100m2 |
| 19 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 304,31 | m3 |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 164 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 414 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 394 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Theo hồ sơ thiết kế | 436 | cái |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 3,75 | 100m2 |
| 26 | Ván gỗ tẩm nhựa dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,96 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.082,5 | m2 |
| 28 | Joint cao su cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | mối nối |
| 29 | Joint cao su cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 207 | mối nối |
| 30 | Joint cao su cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 197 | mối nối |
| 31 | Joint cao su cống D1500 | Theo hồ sơ thiết kế | 218 | mối nối |
| 32 | Joint cao su cống hộp 2000x1600 | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | mối nối |
| 33 | Joint cao su cống hộp 2500x2000 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | mối nối |
| J | Hạng mục 10: Hầm ga thoát nước mưa | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 phần hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 239,89 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 13,376 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D<=10 hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 16,212 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>10 hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,716 | tấn |
| 5 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn trọng lượng trung bình 5T (vận dụng nhân công, máy thi công) | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | cái |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 phần hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 242,27 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 17,411 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10 hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,95 | tấn |
| 9 | Cốt thép D>10 hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 8,285 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 135,76 | m3 |
| 11 | Cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 135,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,255 | 100m2 |
| 13 | Thép D16 mạ kẽm, thang hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 945,72 | kg |
| 14 | Ván khuôn cổ hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,926 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cổ hầm ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép cổ hầm ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,042 | tấn |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,272 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,227 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,434 | tấn |
| 20 | Cốt thép D > 10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,928 | tấn |
| 21 | Thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.601,26 | kg |
| 22 | Bu lông M14, dài 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 944 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đà hầm, trọng lượng 260kg | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | cấu kiện |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu tải trọng H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | cấu kiện |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,096 | m3 |
| 26 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,096 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,493 | 100m2 |
| 28 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 98 | cái |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 hộp van đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 17,64 | m3 |
| 30 | Ván khuôn hộp van | Theo hồ sơ thiết kế | 0,706 | 100m2 |
| 31 | Tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,68 | m2 |
| 32 | Tấm cao su 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,68 | m2 |
| 33 | Thép Tấm Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 286,16 | kg |
| 34 | Bu lông + đai ốc Inox M10, L=12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 196 | cái |
| 35 | Bu lông + đai ốc Inox M10, L=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 784 | cái |
| 36 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 392 | cái |
| 37 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 392 | lỗ khoan |
| 38 | Gia công cánh van ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | tấn |
| K | Hạng mục 11: Phần cửa xả | |||
| 1 | Cốt thép D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 2 | Cốt thép D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,856 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,452 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,11 | m3 |
| 6 | Đá hộc xếp khan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,73 | m3 |
| 7 | Nạo vét rạch khơi thông dòng chảy, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I*4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I*16,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | 100m3 |
| L | Hạng mục 12: Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu hầm ga, cửa xả và cống hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 17,018 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu dày trung bình 7cm để thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế | 32,489 | 100m |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV*4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV*16,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | 100m3 |
| M | Hạng mục 13: Phần thoát nước thải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 2 lớp đường kính D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,888 | 100m |
| 2 | BT đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 72,992 | m3 |
| 3 | BT móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,502 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 100m2 |
| 5 | Ống uPVC D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,71 | 100m |
| 6 | Nút bít uPVC D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cái |
| 7 | BT đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,408 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,362 | tấn |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,199 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cấu kiện |
| 11 | Đào đất hầm ga và móng cống, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.139,077 | m3 |
| 12 | Đắp cát đầm chặt K>=0.90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,721 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 11,391 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II*4 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,391 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II*16,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,391 | 100m3 |
| N | Hạng mục 14: Phần phụ trợ thi công cống dọc trên đường Nguyễn Văn Bứa | |||
| 1 | Đóng cừ Larsen loại 4 dài 6m thi công cống (phần ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 46,17 | 100m |
| 2 | Đóng cừ Larsen loại 4 dài 6m thi công cống (phần không ngập đất)*75% | Theo hồ sơ thiết kế | 2,43 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ Larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 46,17 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ Larsen loại 4 (phân đoạn thi công 50m khấu hao 2 tháng và 3 lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.500 | m |
| 5 | Đắp đê quay bằng đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m3 |
| O | Hạng mục 15: Phần phụ trợ thi công cống dọc trên đường XTT1+21 | |||
| 1 | Đóng cừ Larsen loại 4 dài 6m thi công cống (phần ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 137,513 | 100m |
| 2 | Đóng cừ Larsen loại 4 dài 6m thi công cống (phần không ngập đất)*75% | Theo hồ sơ thiết kế | 7,238 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ Larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 137,513 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ Larsen loại 4 tại các vị trí nhà dân (khấu hao 2 tháng và 6 lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 420 | m |
| 5 | Cung cấp cừ Larsen loại 4 tại các vị trí trụ điện (khấu hao 2 tháng và 28 lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 6 | Cung cấp cừ Larsen loại 4 thi công đoạn cống D1500 (khấu hao 2 tháng và 16 lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| P | Hạng mục 16: Phần đảm bảo giao thông tổ chức thi công cống dọc | |||
| 1 | Biển tròn D70cm, gắn đèn led vàng đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 2 | Biển tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật KT 127,5x40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Biển chữ nhật KT 160x60cm (biển báo xin lỗi) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tôn sóng xanh dày 0.3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt thép hộp 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,634 | tấn |
| 7 | Bu lông D5, L=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 420 | cái |
| 8 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 26,25 | m2 |
| 9 | Lắp đặt hàng rào tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2.135 | cái |
| 10 | Bê tông chân cột M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,612 | m3 |
| 11 | Thép hình chân cột (thép hộp 40x40x1,6mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,976 | kg |
| 12 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,082 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt chân cột, trọng lượng 45kg/cái | Theo hồ sơ thiết kế | 2.074 | cái |
| 14 | Gia công hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 15 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 17,16 | m2 |
| 16 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 17 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 18 | Nhân công (3.0/7) điều tiết giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 480 | công |
| Q | Hạng mục 17: Phần đảm bảo giao thông tổ chức thi công phần tuyến | |||
| 1 | Biển tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 2 | Biển chữ nhật 127,5x40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 4.838 | m |
| 4 | Gia công hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 5 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 17,16 | m2 |
| 6 | Nhân công (3.0/7) điều tiết giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 360 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi