Gói thầu: Gói thầu số 05 - Thi công xây dựng công trình: Cải tạo khuôn viên, nhà để xe, nhà vệ sinh, mái nhà 2 tầng 16 phòng học, trường Tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873718-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng các công trình xã Hương Lung huyện Cẩm Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 05 - Thi công xây dựng công trình: Cải tạo khuôn viên, nhà để xe, nhà vệ sinh, mái nhà 2 tầng 16 phòng học, trường Tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200873618
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 17:02:00 đến ngày 2020-09-04 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,085,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,1562 m3
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7 gốc
3 Di chuyển tới vị trí mới Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 công
4 San gạt mặt bằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 ca
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,9874 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,9874 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,9874 m3
8 Đắp nền móng công trình, thủ công Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 33,385 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 66,77 m3
10 Vệ sinh nền bê tông hiện trạng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 901 m2
11 Lát gạch TERAZZO 400x400mm, vữa XM M50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1.568,7 m2
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 14,6964 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6,9983 m3
14 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24,3475 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7903 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 44,3201 m2
17 Ốp bồn cây bằng gạch thẻ, vữa XM M50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 110,2162 m2
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ kim thu sét trên mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 công
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 337,3738 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3221 tấn
4 Bốc xếp và vận chuyển phế thải từ trên cao xuống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,4344 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7572 m3
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,5872 m2
7 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9707 m3
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1.014,7604 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 808,984 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột, má cửa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 382,708 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 585,286 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 114,5222 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9707 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9707 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9707 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,0391 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1889 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,168 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,054 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,2894 m3
21 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,9832 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,9832 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 168,3328 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,9568 100m2
25 Tôn úp nóc Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 56,4 md
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,0404 m2
27 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,6762 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2.207,4928 m2
29 Quét vôi 3 nước trắng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 699,8082 m2
30 Công quét vôi ve trang trí chắn nắng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,3333 công
31 Công quét vôi ve trang trí chân, đầu trụ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 công
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7,4712 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,7096 100m2
34 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 62 m
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,9468 m2
36 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
37 Đo điện trở Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 điểm
C HẠNG MỤC: MÁI CHE KHU VỆ SINH
1 Khoan chôn bật thép vào tường Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24 vị trí
2 Bật thép 20x20 L=200 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18 cái
3 Sản xuất cột bằng thép hình Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0652 tấn
4 Lắp cột thép các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0652 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0945 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0945 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ <=9m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0794 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0794 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12,4411 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5538 100m2
11 Tôn úp nóc Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 21,076 md
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 5,85 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7496 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,0299 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,224 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1824 100m2
6 Bu lông D18 L=500 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 36 cái
7 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,7592 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,5332 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,1312 m3
10 Trát chân móng quanh nhà Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,9 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,9 m2
12 Sản xuất cột bằng thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2345 tấn
13 Lắp dựng cột thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2345 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép hộp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,271 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép ống Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3479 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,271 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3479 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 38,8583 m2
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,88 100m2
20 Tôn rìa mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 11 md
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 15,0312 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,5052 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,9603 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6,3729 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,1483 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,8272 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0752 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0415 tấn
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,8006 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,84 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7465 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,9783 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1324 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0414 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0626 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5366 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0845 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0168 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1148 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,7487 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1563 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1051 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12,7305 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,0125 m3
25 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,254 m2
26 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,254 m2
27 Gạch 6 lỗ - 22x15x10,5cm, vữa XM M50, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,9312 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,966 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,966 m2
30 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 33 m2
31 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 49,92 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 71,6808 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 119,1 m2
34 Trát trần, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 15,63 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 17,14 m
36 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 210,3768 m2
37 Sản xuất cửa đi Panô gỗ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,58 m2
38 Lắp dựng cửa không có khuôn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8,58 m2
39 bản lề Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18 cái
40 chốt cửa đi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1218 tấn
42 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,1218 tấn
43 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0797 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0797 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 10,9056 m2
46 Bu lông D14 liên kiết L250 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24 cái
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,19 100m2
48 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,066 100m
49 quả cầu chắn rác Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
50 đai giữ ông Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8 cái
51 Chếch nhựa Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0 cái
52 cút góc Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
53 Lắp đặt đèn com pác xoắn ốc Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 8 cái
55 Tủ điện 500x300x150 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 100 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 60 m
59 Lắp đặt hộp nối Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 hộp
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
62 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
63 Xí xổm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
64 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,055 100m
66 Rắc co PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
67 Cút góc nhựa PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
68 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-32 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
69 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
70 Lắp đặt van khóa ĐK50mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa PPR fi 50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,11 100m
74 Cút góc nhựa PPR D32 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 24 cái
75 Côn nhựa PPR D32-20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,2 100m
77 Rắc co PPR D25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 7 cái
78 Cút fi PPR 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
79 Tê nhựa PPR fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 9 cái
80 Côn PPR 25-20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,01 100m
82 Cút fi PPR 20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
83 Cút góc nhựa 1 đầu ren Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
84 Lắp đặt van khóa fi 25,20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,5 100m
86 Tê nhựa fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 20 cái
87 Cút góc nhựa fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 30 cái
88 Chếch nhựa fi 90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 12 cái
89 Ống kiểm tra D90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,02 100m
91 Cút nhựa PVC D60 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
92 Tê nhựa PVC D60 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
93 Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90-60 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
94 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
95 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,03 100m
96 Cút nhựa PVC D42 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
97 ống thông hơi PVC D32 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,03 100m
98 Côn nhựa PVC 42-32 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
99 Nón thông hơi Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
100 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5 100 m
101 Cút PPR D20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 13 cái
102 Tê PPR D20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
103 Van khóa HDPE fi 20 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
104 Van phao tự ngắt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 bể
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 13,6282 m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5376 m3
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,4488 m3
109 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0085 100m2
110 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 3,0672 m3
111 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2,816 m2
112 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,196 m2
113 Đánh màu tường bể Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 16,196 m2
114 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 6,1342 m3
115 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4,488 m2
116 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,3604 m3
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0555 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,0268 tấn
119 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 bộ
2 Phá dỡ nền gạch lát nền Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18,864 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 37,548 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 91,9606 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 23,1628 m2
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3539 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3539 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1,3539 m3
9 Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 18,864 m2
10 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 37,548 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 91,9606 m2
12 Quét vôi 3 nước trắng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 23,1628 m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,5788 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,07 100m
15 Tê nhựa fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
16 Cút góc nhự fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 4 cái
17 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50/25 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
19 Kép đồng Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
20 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
21 Dây cấp xí bệt Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 bộ
22 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
23 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 0,08 100m
25 Tê nhựa f1 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
26 Cút góc nhựa+ cút nối fi 110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
27 Chếch nhựa fi110 Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 2 cái
28 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Yêu cầu kĩ thuật - Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->