Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200664515-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200603152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 17:26:00 đến ngày 2020-08-29 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,923,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 NỀN ĐƯỜNG Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào đất Đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 128,65 m3
3 Đào đất Đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 741,61 m3
4 Đào đất Đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 243,47 m3
5 Đào đá Đá CIII Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,98 m3
6 Đắp nền đầm chặt K=0.95 (tận dụng đất đào để đắp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 386,44 m3
7 MẶT ĐƯỜNG Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
8 Mặt đường mở rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
9 Trong đoạn kết cấu A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
10 Đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,47 m3
11 Móng đường cạp mở rộng đá dăm nước lớp dưới, móng đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,625 m2
12 Móng đường cạp mở rộng cạp mở rộng đá dăm nước lớp trên, móng đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,625 m2
13 Trong đoạn kết cấu B Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
14 Khối lượng đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 783,99 m3
15 Đắp trả phần cạp mở rộng, cấp phối đá dăm loại II (không lu lèn), dày 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 916,98 m3
16 Cày xới lu lèn K98 dày 20cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 909,81 m3
17 Bù vênh đường cũ kết cấu B: Bù vênh đường cũ cấp phối đá dăm loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 606,72 m3
18 Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (rải xi măng bằng thủ công) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.610,32 m3
19 Láng nhũ tương nhựa đường a xit 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18.900,34 m2
20 CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC, CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
21 Đào vét khơi thông sân cống + móng cống bằng thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m3
22 Cống bản Lo=0.50m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
23 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 m3
24 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,6 m3
25 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
26 Khối xây đầu cống Đá hộc xây vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m3
27 Khối xây móng cống Đá hộc xây vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,61 m3
28 Khối xây thân cống Đá hộc xây vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,65 m3
29 Khối xây hố thu BTXM M200, đá (1x2) cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
30 BTCT tấm bản mặt M250, đá (1x2) cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m3
31 BTCT mũ mố M250, đá (2x4) cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 m3
32 Lắp đặt các loại CKBT đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 CK
33 Thép tròn ≥ D10 - CB300 - V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,11 Kg
34 Thép tròn < D10 - CB240 - T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,48 Kg
35 Ván khuôn gỗ, Gỗ nhóm VII Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,76 m2
36 Ống cống D40, BTCT - M300, dày 4cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
37 Đệm móng cống D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
38 ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (CHI PHÍ GIÁN TIẾP) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
39 Biển báo số 441 "Đơn vị thi công" KT 1.8*1.2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
40 Biển báo số 442 "Công trường đang thi công" KT 1.6*0.8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
41 Biển báo số " Xe đi chậm lại" KT 1.8*1.2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Biển báo số 508 " Chỉ hướng đi" KT (100x50) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Biển báo số 203b " Đường đi hẹp về phía trái" KT(70x70x70) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Trụ tiêu chóp nón Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
45 Công đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->