Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200877055-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách địa phương và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:38:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,804,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường, ATGT
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 415,31 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSMT 16,61 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 49,8 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo HSMT 22,41 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSMT 0,9 100m3
6 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSMT 87,65 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSMT 3,51 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn Theo HSMT 2,4 100m
9 Phên nứa Theo HSMT 174 m2
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSMT 7,52 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSMT 7,52 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 18,31 100m3
13 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 2,16 100m3
14 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 18,66 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 6,73 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 5,61 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSMT 37,68 100m2
18 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 37,68 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm Theo HSMT 8 cái
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo HSMT 2 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSMT 13,2 m2
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 30,34 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSMT 1,21 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,4 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,22 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,51 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSMT 0,3 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSMT 0,3 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 12,43 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 1,11 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSMT 1,78 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,74 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,39 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,22 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 40 cái
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 4 cái
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,37 m3
17 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 8,92 m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSMT 27,33 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Theo HSMT 12,52 m3
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 4,09 m3
21 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 7,92 m3
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Theo HSMT 30 đoạn
23 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Theo HSMT 27 mối nối
24 Dàn van đóng mở cánh cống V1 Theo HSMT 3 bộ
25 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo HSMT 27,82 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->