Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT KHU VỰC 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi cho hoạt động kinh tế đường sắt 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:40:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,554,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí đảm bảo, an toàn giao thông khi thi công ….. | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục II: Thi công xây dựng | |||
| C | Ga Long Đại | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,7 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2,55 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 2,55 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 120,4 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 120,4 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 12,6 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 12,6 | M3 | |
| 15 | Đào, lấp đất rãnh chôn ống qua vùng giới hạn độ sâu 0.3m (đất cấp III) | 13,88 | M3 | |
| 16 | Đắp thêm đất để xây quầy | 3 | M3 | |
| 17 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 18 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 15 | M | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ32/25 bảo vệ cáp | 1,85 | 100M | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 21 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 22 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 15 | M | |
| 23 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
| D | Ga Sa Lung | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,1 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2,8 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 2,8 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 168 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 168 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 14 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 14 | M3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 9 | M3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 31 | M | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 20 | M | |
| 21 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
| E | Ga Tiên An | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,3 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2,5 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 2,5 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 165,2 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 165,2 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 14 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 14 | M3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 6 | M3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 23 | M | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 20 | M | |
| 21 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
| F | Ga Quảng Trị | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 2 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 145,6 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 145,6 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 8,4 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 8,4 | M3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 2 | M3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 20 | M | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 8 | M | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 12 | M | |
| 22 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
| G | Ga Diên Sanh | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 4,3 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 2,3 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 2,3 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 158,2 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 158,2 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 12,6 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 12,6 | M3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 3 | M3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 19 | M | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 8 | M | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 7 | M | |
| 22 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 15 | M | |
| H | Ga Truồi | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Lắp đặt mới rơle trên giá rơle trong phòng máy | 1 | TB | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 18,1 | 100M | |
| 5 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 219,52 | M3 | |
| 6 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 219,52 | M3 | |
| 7 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 12,88 | M3 | |
| 8 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 12,88 | M3 | |
| 9 | Lắp đặt mới hòm biến thế HB1 | 1 | Hòm | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất hòm biến thế (loại 1 cọc) | 1 | Hệ | |
| 11 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 58 | M | |
| 12 | Đắp thêm đất để xây quầy | 3 | M3 | |
| 13 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 14 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 15 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 6 | M | |
| 16 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 10 | M | |
| 17 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
| I | Ga Cầu Hai | |||
| 1 | Cải tạo mặt đài khống chế | 1 | Đài | |
| 2 | Xây dựng mạch điện thắp đèn cột tín hiệu lặp lại | 1 | HT | |
| 3 | Lắp đặt mới hệ tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga | 1 | Hệ | |
| 4 | Lắp đặt mới tủ rơ le tín hiệu lặp lại vào ga (tủ 2 tầng) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt mới bể ắc quy tín hiệu lặp lại vào ga | 1 | Bể | |
| 6 | Cải tạo tủ rơ le vào ga hiện tại | 1 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 5x1 | 3,3 | 100M | |
| 8 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 7x1 | 4,3 | 100M | |
| 9 | Lắp đặt mạng cáp TH chôn loại 9x1 | 0,15 | 100M | |
| 10 | Lắp đặt mạng cáp điện lực chôn loại 2x4 | 4,3 | 100M | |
| 11 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn trực tiếp (đất cấp III) | 182 | M3 | |
| 12 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0,85) | 182 | M3 | |
| 13 | Đào rãnh lắp đặt cáp chôn qua đường sắt, ke ga, nền nhà (đất cấp IV) | 14 | M3 | |
| 14 | Lấp đất rãnh cáp qua đường sắt (k=0,95) | 14 | M3 | |
| 15 | Đắp thêm đất để xây quầy | 6 | M3 | |
| 16 | Lắp đặt mới hộp cáp HZ-12 | 2 | Hộp | |
| 17 | Lắp đặt ống thép Φ60 | 52 | M | |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả quầy tủ rơ le vào ga | 1 | Quầy | |
| 19 | Xây quầy cột tín hiệu lặp lại, tủ rơ le và bể ắc qui | 1 | Quầy | |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | 6 | M | |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | 14 | M | |
| 22 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | 10 | M | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi