Gói thầu: Xây dựng cải tạo: Nhà nuôi thử nghiệm động vật dịch bệnh ATSH cấp độ III; Cải tạo hệ thống cấp điện ngoài nhà; Máy phát điện 200kVA và phụ kiện đồng bộ; Máy biến áp công suất 560kVA và phụ kiện đồng bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875886-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thú y
Tên gói thầu Xây dựng cải tạo: Nhà nuôi thử nghiệm động vật dịch bệnh ATSH cấp độ III; Cải tạo hệ thống cấp điện ngoài nhà; Máy phát điện 200kVA và phụ kiện đồng bộ; Máy biến áp công suất 560kVA và phụ kiện đồng bộ
Số hiệu KHLCNT 20200827785
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 10:55:00 đến ngày 2020-09-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,850,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1. Nhà nuôi thử nghiệm động vật dịch bệnh ATSH cấp độ III
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,925 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả tại Chương V E-HSMT 12,986 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V E-HSMT 73,78 m2
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 15,019 m3
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,705 tấn
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,416 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 9,189 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 13,307 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,083 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,785 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,234 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,398 100m2
13 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 14,95 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,093 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 29,774 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn BTCT, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,051 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,507 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,016 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,108 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,275 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6,058 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,11 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,094 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,747 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,637 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,089 tấn
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,064 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,353 1 m3
29 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,259 100kg
30 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,696 100kg
31 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,175 1m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,672 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,116 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
35 Xây tường thu hồi gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6,431 m3
36 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 58,46 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 29,23 m2
38 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 63,657 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 343,802 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 933,38 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 43,067 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 71,189 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (bằng diện tích trát) Mô tả tại Chương V E-HSMT 343,802 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 223,214 m2
45 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,343 tấn
46 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,009 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,526 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,009 tấn
49 Sơn sắt xà gồ vì kèo bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 159,298 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn PU 3 lớp dày 0.45mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 4,989 100m2
51 Tôn úp nóc Mô tả tại Chương V E-HSMT 21 md
52 Lát nền, sàn WC bằng gạch Ceramic 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 8,688 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột WC, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, cao 2.6m Mô tả tại Chương V E-HSMT 45,976 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm hành lang 2 bên, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 57,483 1m2
55 Cửa đi kính khung nhôm, (hệ khuôn 50, kính trắng an toàn 6.38mm; phụ kiện đi kèm) Mô tả tại Chương V E-HSMT 33,94 m2
56 Cửa sổ kính khung nhôm, (hệ khuôn 50, kính trắng an toàn 6.38mm; phụ kiện đi kèm) Mô tả tại Chương V E-HSMT 67,62 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V E-HSMT 101,56 m2
58 Gia công cửa sắt Thép D12x12 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,848 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Mô tả tại Chương V E-HSMT 66,96 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 35,984 m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 2,305 m3
62 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6,145 m3
63 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 21,791 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 7,505 m2
65 Sơn bâc tam cấp bồn hoa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 7,505 m2
66 Rải vải xác rắn Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,914 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả tại Chương V E-HSMT 9,139 m3
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,102 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,508 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,015 m3
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,098 tấn
72 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bể phốt Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
73 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,349 m3
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mô tả tại Chương V E-HSMT 27,183 m2
75 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mô tả tại Chương V E-HSMT 27,183 m2
76 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,792 m2
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,446 m3
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,049 tấn
79 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,021 100m2
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Mô tả tại Chương V E-HSMT 5 cái
81 Lắp đặt tủ điện tổng lắp ngầm tường KT 500x400x120mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 hộp
82 Lắp đặt hộp cài aptomat (chứa 1-2 modul) Mô tả tại Chương V E-HSMT 8 hộp
83 Lắp đặt Áp tô mát 3P-50A (tủ điện) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt Áp tô mát 1P-25A (tủ điện) Mô tả tại Chương V E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt Áp tô mát 1P-20A (hộp cài) Mô tả tại Chương V E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt Dây điện 2 lõi 2x4mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 160 m
87 Lắp đặt Dây điện 2 lõi 2x2,5mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 260 m
88 Lắp đặt Dây điện 1 lõi 1x6mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 30 m
89 Lắp đặt Dây điện 1 lõi 1x2,5mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 430 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, PVC D16mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 240 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, PVC D20mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 160 m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,1 100m
93 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x90mm PN10 Mô tả tại Chương V E-HSMT 18 cái
94 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25mm PN10 Mô tả tại Chương V E-HSMT 7 cái
95 Lắp đặt van Tay gạt D25 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa uPVC D150mm - C3 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,72 100m
97 Lắp đặt ống nhựa uPVC D63mm - C3 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,09 100m
98 Lắp đặt ống nhựa uPVC D50mm - C3 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,115 100m
99 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm 135 độ Mô tả tại Chương V E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm 90 độ Mô tả tại Chương V E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm - C3 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,36 100m
102 Lắp đặt phễu thu nước D90 có cầu chắn rác Mô tả tại Chương V E-HSMT 3 cái
103 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,212 100m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,384 m3
105 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,199 m3
106 Lưới chắn rác D10 A50 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,073 tấn
107 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,24 m2
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 10,264 m2
109 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,484 m3
110 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,036 tấn
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,024 100m2
112 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Mô tả tại Chương V E-HSMT 9 cái
113 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,093 100m3
B Hạng mục 2: Cải tạo hệ thống cấp điện ngoài nhà
1 Tủ hạ thế Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Tủ hạ thế LV2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
3 Cáp 24kV-M1x50mm2 (đấu từ tủ RMU sang MBA) Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
4 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x240 mm2 (đấu từ MBA sang tủ hạ thế) Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,35 100m
5 Đầu cáp Tplug 24kV-M3x120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
6 Đầu cáp ngoài trời 3x120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
7 Đầu cáp Elbow 24kV-M1x50 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
8 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 21,12 m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa, K=0.9 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,2112 100m3
10 Đóng cọc tiếp địa L60x63x6x1500 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,7 10 cọc
11 Kéo rải tiếp địa trạm Mô tả tại Chương V E-HSMT 4,3 10 m
12 Đào đất hố móng trạm biến áp, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 6,45 m3
13 Đắp đất móng trạm biến áp bằng thủ công Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,244 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0521 100m3
15 Bê tông lót móng trạm biến áp, đá 2x4, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,15 m3
16 Bê tông móng trạm biến áp, đá 2x4, mác 150 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,46 m3
17 Ván khuôn gỗ cho móng trạm biến áp Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0633 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0087 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0547 tấn
20 Gia công, sản xuất khung ghi sắt Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,1587 tấn
21 Lắp đặt tấm ghi sắt vào móng trạm biến áp Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,1587 tấn
22 Xây móng trạm biến áp bằng gạch đặc, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,88 m3
23 Trát ngoài móng, vữa xi măng mác 75, dày 1.5cm Mô tả tại Chương V E-HSMT 4,45 m2
24 Láng nền móng trạm biến áp, dày 2cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,65 m2
25 Đổ cát đen Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,07 m3
26 Rải đá 2x4 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,46 m3
27 Lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 165/125 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,105 100m
28 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 165/125 Mô tả tại Chương V E-HSMT 10,5 m
29 Vỏ trạm: H2500xD3900xW2600 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
30 Tủ hạ thế Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Tủ
31 Tủ hạ thế LV2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Tủ
32 Cáp 24kV-M1x50 mm2 (đấu từ tủ RMU sang MBA) Mô tả tại Chương V E-HSMT 24 m
33 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x240 mm2 (đấu từ MBA sang tủ hạ thế) Mô tả tại Chương V E-HSMT 35 m
34 Đầu cáp Tplug 24kV-M3x120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 2 bộ
35 Đầu cáp ngoài trời 3x120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
36 Đầu cáp Elbow 24kV-M1x50 Mô tả tại Chương V E-HSMT 6 hộp
37 Hệ tiếp địa trạm (211,536kg/bộ) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 HT
38 Phụ kiện lắp đặt Mô tả tại Chương V E-HSMT 1
39 Cách điện đỡ 22kV Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,7 10 sứ
40 Dây dẫn AC120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,023 1 km dây
41 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 3x120mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,25 100m
42 Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 5 m3
43 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả tại Chương V E-HSMT 2,25 m3
44 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,09 1000v
45 Gạch chỉ Mô tả tại Chương V E-HSMT 90 viên
46 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,04 100m2
47 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả tại Chương V E-HSMT 10 m
48 Bê tông mốc báo hiệu cáo ngầm đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 (2 mốc) Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,032 m3
49 Cốt thép mốc báo hiệu cáp ngầm, thép <=10mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0015 tấn
50 Ván khuôn mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0064 100m2
51 Mốc sứ báo hiệu cáp Mô tả tại Chương V E-HSMT 2 mốc
52 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
53 Ghế thao tác Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
54 Xà cầu dao 22 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
55 Thang sắt Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
56 Cách điện đỡ 22kV Mô tả tại Chương V E-HSMT 7 Quả
57 Dây dẫn AC120 mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 23 m
58 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 3x120mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 25 m
59 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
60 Ghế thao tác Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
61 Xà cầu dao 22 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
62 Thang sắt Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
63 Vật tư phụ Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
64 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả tại Chương V E-HSMT 7 cái
65 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 sợi
66 Tủ phân phối 400A (3 atomat 100A + 1 at tổng 150a) Mô tả tại Chương V E-HSMT 2 1 tủ
67 Cáp vặn xoắn Alus4x240 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,538 km/dây
68 Cáp ngầm 0,4 cu/xlpe/pvc/dsta/4x120mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,82 100m
69 Cột bê tông ly tâm 8,5m Mô tả tại Chương V E-HSMT 3 cột
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 32,355 m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,2799 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0437 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,66 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,33 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,24 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,1901 100m2
78 Tủ phân phối 400A (3 atomat 100A + 1 at tổng 150a) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 tủ
79 Cáp vặn xoắn Alus4x240 Mô tả tại Chương V E-HSMT 538 m
80 Cáp ngầm 0,4 cu/xlpe/pvc/dsta/4x120mm2 Mô tả tại Chương V E-HSMT 82 m
81 Vật tư phụ Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
82 Ghíp đấu nối 2 bu lông Mô tả tại Chương V E-HSMT 8 Bộ
83 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn Mô tả tại Chương V E-HSMT 4 cái
84 Móc treo cáp Mô tả tại Chương V E-HSMT 32 Bộ
85 Ðai thép không gỉ Mô tả tại Chương V E-HSMT 32 cái
86 Khóa đai Mô tả tại Chương V E-HSMT 32 Bộ
87 Kẹp hãm cáp Mô tả tại Chương V E-HSMT 32 Bộ
88 Đào đất móng máy phát điện, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 4,576 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại Chương V E-HSMT 1,056 m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0352 100m3
91 Bê tông lót móng máy phát điện đá 4x6, mác 100, dày 200mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 3,52 m3
92 Bê tông móng máy phát điện, đá 1x2, mác 250 Mô tả tại Chương V E-HSMT 2,268 m3
93 Gia công bu lông M24 đặt sẵn trong bê tông Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0144 tấn
94 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0144 tấn
95 Ván khuôn gỗ cho móng máy phát điện Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0616 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0295 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,2086 tấn
98 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0521 tấn
99 Thép hình làm vì kèo L45x45x4 Mô tả tại Chương V E-HSMT 54,6735 kg
100 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0521 tấn
101 Gia công cột thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0913 tấn
102 Thép ống d100, dày 2mm Mô tả tại Chương V E-HSMT 95,8125 kg
103 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,0913 tấn
104 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,1111 tấn
105 Thép hộp làm xà gồ Mô tả tại Chương V E-HSMT 116,655 kg
106 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,1111 tấn
107 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 33,225 m2
108 Thép làm hàng rào Mô tả tại Chương V E-HSMT 130,9455 kg
109 Lắp dựng hàng rào lưới thép Mô tả tại Chương V E-HSMT 33,225 m2
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,2558 100m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V E-HSMT 66,45 m2
112 Tủ ATS-450A (lắp đặt trong khoang máy phát) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
113 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x120 (đấu từ tủ hạ thế sang tủ ATS) Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
114 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x120 (đấu từ máy phát sang tủ ATS) Mô tả tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
115 Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép Mô tả tại Chương V E-HSMT 28 1 bộ
116 Tủ ATS-450A (lắp đặt trong khoang máy phát) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 Tủ
117 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x120 mm2 (đấu từ tủ hạ thế sang tủ ATS) Mô tả tại Chương V E-HSMT 42 m
118 Cáp Cu/XPLPE/PVC-1x120 mm2 (đấu từ máy phát sang tủ ATS) Mô tả tại Chương V E-HSMT 28 m
119 Đầu cốt M120 Mô tả tại Chương V E-HSMT 28 cái
C Hạng mục 3: Thiết bị
1 Tủ RMU-24kV-630A 3 ngăn trọn bộ Gồm: đồng hồ báo khí+ thiết bị báo sự cố+ đèn báo pha+ tay thao tác, ống chì HRC Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Máy biến áp 560kVA - 22/0,4 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 máy
3 Lắp đặt Tủ RMU-24kV-630A 3 ngăn trọn bộ Gồm: đồng hồ báo khí+ thiết bị báo sự cố+ đèn báo pha+ tay thao tác, ống chì HRC Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 tủ
4 Lắp đặt Máy biến áp 560kVA - 22/0,4 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 máy
5 Thí nghiệm Máy biến áp 560kVA - 22/0,4 Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 máy
6 Cầu dao phụ tải 24kV Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Cầu dao phụ tải 24kV Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 bộ
9 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 3 pha
10 Thí nghiệm cầu dao phụ tải Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Máy phát điện – 200kVA Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 máy
13 Lắp đặt Máy phát điện – 200kVA Mô tả tại Chương V E-HSMT 1 1 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->