Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 165 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 14:46:00 đến ngày 2020-09-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,854,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bó vỉa, vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè bê tông hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.005,52 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn M250 đá 1x2 | TCVN 9115:2012 | 83,14 | m3 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 2.639,22 | m |
| 4 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | TCVN 4453:1995 | 797,93 | m3 |
| 5 | Đầm đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 9.974,15 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè gạch block hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 88,7 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè gạch đá hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 61,36 | m3 |
| 8 | Đào đất vỉa hè, vận chuyển đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 490,97 | m3 |
| 9 | Đào lớp đệm cát vỉa hè, vận chuyển đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 147,83 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terazo loại 1 màu ghi KT(30x30x3)cm (gạch Công ty Cổ phần SX VLXD Phú Nam An hoặc tương đương) | TCVN 7744:2013; TCVN 9377:2012 | 8.653,54 | m2 |
| 11 | Lát gạch Terazo loại 1 dừng bước, dẫn hướng người khuyết tật màu vàng KT(30x30x3)cm (gạch Công ty Cổ phần SX VLXD Phú Nam An hoặc tương đương) | TCVN 7744:2013; TCVN 9377:2012 | 1.528,33 | m2 |
| 12 | Lớp vữa xi măng M100 vuốt nối | TCVN 4453:1995 | 10,08 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,57 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mương ngang hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 84,03 | m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,14 | m |
| 4 | Đào đất hố thu nước, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,88 | m3 |
| 5 | Bê tông thớt dưới bó vỉa M200 đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 3,79 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu nước M250 đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 15,2 | m3 |
| 7 | Cốt thép hố thu nước d8mm | TCVN 4453:1995 | 0,26 | tấn |
| 8 | Cốt thép hố thu nước d10mm | TCVN 4453:1995 | 1,44 | tấn |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo hồ sơ thiết kế | 187,2 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan mương ngang đúc sẵn M250 đá 1x2 | TCVN 9115:2012 | 17,31 | m3 |
| 11 | Cốt thép mương ngang nước d8mm | TCVN 9115:2012 | 0,46 | tấn |
| 12 | Cốt thép mương ngang nước d10mm | TCVN 9115:2012 | 0,8 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan mương ngang | Theo hồ sơ thiết kế | 346 | tấm |
| 14 | Đào đất mương ngang, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 62,31 | m3 |
| 15 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,77 | m3 |
| 16 | Bê tông mương ngang M250 đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 65,6 | m3 |
| 17 | Cốt thép mương ngang d6mm | TCVN 4453:1995 | 0,45 | tấn |
| 18 | Cốt thép mương ngang d10mm | TCVN 4453:1995 | 1,28 | tấn |
| 19 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn M250 đá 1x2 | TCVN 9115:2012 | 3,69 | m3 |
| 20 | Cốt thép bó vỉa đúc sẵn d6mm | TCVN 9115:2012 | 0,49 | tấn |
| 21 | Cốt thép bó vỉa đúc sẵn d10mm | TCVN 9115:2012 | 0,23 | tấn |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | m |
| 23 | Lắp đặt tấm chắn rác Bê tông tính năng cao M600 KT(30x96x8)cm, chịu tải 125KN | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | cái |
| 24 | Van lật ngăn mùi HDPE hình chữ nhật KT(800x200) mm | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | cái |
| 25 | Bê tông cố định van lật M200 đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 4,15 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga đúc sẵn M250 đá 1x2 | TCVN 9115:2012 | 12,51 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn d6mm | TCVN 9115:2012 | 0,49 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn d10mm | TCVN 9115:2012 | 0,84 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn d16mm | TCVN 9115:2012 | 0,28 | tấn |
| 30 | Gia công lắp đặt thép niềng tấm đan hố ga mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6 | tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 234 | tấm |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC f27 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,44 | m |
| 33 | Đánh granito dày 2cm trên tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 172,96 | m2 |
| 34 | Nạo vét hố ga, mương dọc hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 281,89 | m3 |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Bê tông bó bồn hố trồng cây đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 27,64 | m3 |
| 2 | Chặt hạ, đào gốc cây xanh hiện trạng, vận chuyểnđi đổ | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cây |
| 3 | Trồng cây lim xẹt đường kính (9-12)cm, cao (4-5)m, bảo dưỡng cây sau khi trồng, thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cây |
| 4 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | cây |
| 5 | Hệ khung chống đỡ cây xanh hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | cây |
| D | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2019/BGTVT | 60 | m2 |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT | 1 | hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi