Gói thầu: Gói thầu số 58: Kênh và công trình trên kênh chính Tân Mỹ đoạn từ K21+827 đến K29+642 (Kc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200840310-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 7
Tên gói thầu Gói thầu số 58: Kênh và công trình trên kênh chính Tân Mỹ đoạn từ K21+827 đến K29+642 (Kc)
Số hiệu KHLCNT 20200816407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (TPCP)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 17:26:00 đến ngày 2020-09-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 379,992,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP KÊNH CHÍNH TỪ K21+827-K23+476
1 Đào bóc phong hóa phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110 CV, đất C1 (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,2241 100m3
2 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 15,5574 100m3
3 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C1 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 5,0045 100m3
4 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 63,7454 100m3
5 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C2 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 70,0155 100m3
6 Đào đất C2 tận dụng để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 258,9289 100m3
7 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 29,0182 100m3
8 Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 76mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1.800m (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 2,5935 100m3
9 Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1.800m (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,7475 100m3
10 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 138,4924 100m3
11 San trả lại mặt kênh đất cấp II (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 86,8942 100m3
12 Đắp đất K>=0,95 nền đường bằng máy đầm (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 4,3026 100m3
13 Đắp đất K>=0,95 bù phụ lề bằng đầm cóc, vận chuyển vận chuyển cự ly 1,1km Mô tả kỹ thuật chương V 4,0653 100m3
14 Đắp hỗn hợp cuội sỏi lòng sông bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>=0,95, vận chuyển vận chuyển cự ly <=25km, khai thác tại mỏ CS1 Mô tả kỹ thuật chương V 49,4968 100m3
B ĐÀO ĐẮP KÊNH CHÍNH TỪ K23+476-KC
1 Đào bóc phong hóa phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 4,4004 100m3
2 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 27,3272 100m3
3 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C1 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 3,0673 100m3
4 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 306,2682 100m3
5 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C2 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 157,9802 100m3
6 Đào đất C2 tận dụng để đắp kênh Mô tả kỹ thuật chương V 411,5597 100m3
7 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 476,9861 100m3
8 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C3 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 62,252 100m3
9 Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 73,6765 100m3
10 Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C4 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 3,1156 100m3
11 Đào đá C4 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 8,8929 m3
12 Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 575,6 m3
13 Đào đá C4 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,6386 100m3
14 Đào đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 18,798 100m3
15 Đào đá C1 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 8,541 100m3
16 Đào đá bằng máy đào gắn hàm kẹp, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 4,9491 100m3
17 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 227,4135 100m3
18 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=3,0km Mô tả kỹ thuật chương V 249,5323 100m3
19 San trả lại mặt kênh đất C2 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 96,3938 100m3
20 San trả lại mặt kênh đất C2, vận chuyển cự ly <=3,0km Mô tả kỹ thuật chương V 459,3842 100m3
21 Đắp đất K>=0,95 nền đường bằng máy đầm, (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 96,3938 100m3
22 Đắp đất K>=0,95 bù phụ lề bằng đầm cóc, vận chuyển vận chuyển cự ly <=1,1km Mô tả kỹ thuật chương V 18,286 100m3
23 Đắp hỗn hợp cuội sỏi lòng sông bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>=0,95, vận chuyển vận chuyển cự ly <=25km, khai thác tại mỏ CS1 Mô tả kỹ thuật chương V 151,2067 100m3
C ĐƯỜNG QUẢN LÝ VẬN HÀNH KÊNH K21+827-KC
1 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 Mô tả kỹ thuật chương V 5.849,45 m3
2 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật chương V 45,1294 100m2
3 Giấy dầu nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 265,8842 100m2
4 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật chương V 8,1416 100m2
5 Cọc tiêu bê tông cốt thép (bao gồm cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 3.040 cái
6 Xây đá hộc vữa xi măng M100 (đá hộc tận dụng) Mô tả kỹ thuật chương V 246,63 m3
7 Làm móng đường cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 58,8853 100m3
D HOÀN TRẢ ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 Mô tả kỹ thuật chương V 15,38 m3
2 Giấy dầu nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 0,69 100m2
3 Đá dăm kẹp vữa M50 dày 30cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2307 100m3
4 Đắp đất K=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3845 100m3
5 Bê tông nhựa hạt mịn dày 3cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,1267 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,125 100m2
7 Bê tông nhựa hạt thô dày 4cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,125 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,125 100m2
9 Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1823 100m3
10 Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2187 100m3
11 Đắp cấp phối thiên nhiên K=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6075 100m3
E KHU PHỤ TRỢ THI CÔNG
1 Đào xúc đất C2, san lấp mặt bằng phạm vi 50m Mô tả kỹ thuật chương V 40,5829 100m3
2 Sản xuất khung lưới thép bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 2,4551 tấn
3 Lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật chương V 236,54 m2
4 Đóng ống thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,105 100m
5 Nhổ ống thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,105 100m
F ĐƯỜNG TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG TỪ K21+827-K23+028
1 Đắp đất nền đường K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 1,1443 100m3
2 Đắp đất cấp phối thiên nhiên dày 20cm Mô tả kỹ thuật chương V 6,3633 100m2
3 Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <= 1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,6919 100m3
G ĐƯỜNG TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG TỪ K23+028-KC
1 Đắp đất nền đường K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 15,7608 100m3
2 Đắp đất cấp phối thiên nhiên dày 20cm K=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V 8,7315 100m2
3 Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <= 1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 16,9832 100m3
4 Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 22cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2989 100m3
5 Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Bê tông đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 1,8 m3
9 Thép hộp KT: 120x120x6mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,139 tấn
10 Thép ống fi 100, dày 5mm, L=10.75m Mô tả kỹ thuật chương V 266,0133 kg
11 Dây thừng L=3m Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
12 Cọc sắt L=0.2m Mô tả kỹ thuật chương V 2 cọc
H ĐÀO ĐẮP HỐ THĂM TỪ K21+827 - K23+476
1 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 4,5115 100m3
2 Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 10,62 m3
3 Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,2158 100m3
4 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=1,1km Mô tả kỹ thuật chương V 1,016 100m3
I ĐÀO ĐẮP HỐ THĂM TỪ K23+476 - KC
1 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,0473 100m3
2 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 3,5803 100m3
3 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 4,9575 100m3
4 Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,931 100m3
5 Đào đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,183 100m3
6 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=3,0km Mô tả kỹ thuật chương V 3,825 100m3
J XÂY LÁT HỐ THĂM
1 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật chương V 72,34 m3
2 BTCT bản đáy hố thăm, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 363,98 m3
3 BTCT tường hố thăm, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 1.141,15 m3
4 BTCT trần hố thăm, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 59,2 m3
5 Bê tông đổ bù, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 243,92 m3
6 Ván khuôn thép tường hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 43,8315 100m2
7 Ván khuôn thép bản đáy hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 3,6398 100m2
8 Ván khuôn thép trần hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 0,592 100m2
9 Cốt thép bản đáy hố thăm Ø <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 24,3329 tấn
10 Cốt thép tường hố thăm Ø <=10mm. Mô tả kỹ thuật chương V 0,7534 tấn
11 Cốt thép tường hố thăm Ø<=18mm. Mô tả kỹ thuật chương V 72,5251 tấn
12 Cốt thép trần hố thăm Ø<=18mm. Mô tả kỹ thuật chương V 12,3527 tấn
13 Thép thang đỉa lên xuống Ø>=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,5475 tấn
14 Gia công tấm nắp hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 35 bộ
15 Lắp đặt tấm nắp hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 35 bộ
K ĐÀO ĐẮP MỐ NÉO TỪ K21+827 - K23+476
1 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,3104 100m3
L ĐÀO ĐẮP MỐ NÉO TỪ K23+476 - KC
1 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 2,4522 100m3
2 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 3,9632 100m3
3 Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,8902 100m3
4 Đào đá C4 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,56 m3
5 Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 43,56 m3
M XÂY LÁT MỐ NÉO
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật chương V 77,54 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.769,54 m3
3 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật chương V 34,9739 100m2
4 Cốt thép Ø <=18 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 26,0018 tấn
N NHÀ VAN SỐ 6 TẠI K24+226; SỐ 7 TẠI K26+960; SỐ 8 TẠI K29+642
1 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,202 100m3
2 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 17,638 100m3
3 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 3,433 100m3
4 Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 6,951 100m3
5 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 10,0356 100m3
6 Đắp đất K>=0,95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật chương V 14,4684 100m3
7 Đắp hỗn hợp cuội sỏi dưới đường ống K=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=32,5km (khai thác tại mỏ CS1) Mô tả kỹ thuật chương V 0,421 100m3
8 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật chương V 27 m3
9 BTCT bản đáy đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 162,12 m3
10 BTCT cột đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 19,29 m3
11 BTCT tường đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 361,43 m3
12 BTCT xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 74,32 m3
13 Bê tông lanh tô đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật chương V 2,94 m3
14 Bê tông sân, dốc lên nhà van, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 23,7 m3
15 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 Mô tả kỹ thuật chương V 27,6 m3
16 Ván khuôn thép tường, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 10,9668 100m2
17 Ván khuôn thép cột Mô tả kỹ thuật chương V 2,0088 100m2
18 Ván khuôn thép sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 4,0887 100m2
19 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật chương V 3,2424 100m2
20 Ván khuôn thép lanh tô Mô tả kỹ thuật chương V 0,2463 100m2
21 Cốt thép bản đáy Ø <=18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 13,7533 tấn
22 Cốt thép dầm Ø <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7189 tấn
23 Cốt thép dầm Ø <=18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,0798 tấn
24 Cốt thép dầm Ø >18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,7896 tấn
25 Cốt thép tường Ø <=18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 22,7722 tấn
26 Cốt thép cột Ø <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7275 tấn
27 Cốt thép cột Ø >18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,5568 tấn
28 Cốt thép sàn Ø <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,0136 tấn
29 Cốt thép sàn Ø <=18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,3346 tấn
30 Cốt thép lanh tô Ø <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2337 tấn
31 Thép fi 20 thang đỉa Mô tả kỹ thuật chương V 261,39 kg
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 143,5 m3
33 Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1.281,95 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 266,85 m2
35 Sơn tường nhà 3 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 1.548,8 m2
36 Ống thoát nước mái PVC fi100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100m
37 Cửa sổ khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật chương V 25,2 m2
38 Cửa đi (cửa cuốn) Mô tả kỹ thuật chương V 38,4 m2
39 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật chương V 25,2 m2
40 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật chương V 0,2049 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 14,4 m2
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,2196 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 25,2 m2
44 Láng vữa xi măng dày 2cm M100 Mô tả kỹ thuật chương V 345 m2
45 Đá dăm cấp phối dày 18cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2268 100m3
46 Giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 1,26 100m2
47 Quả cầu ngăn rác Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
48 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật chương V 339,6 m2
O TRÀN BĂNG ĐOẠN TỪ K21+827 - K23+476
1 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,192 100m3
2 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 12,7815 100m3
3 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,9012 100m3
4 Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 35,41 m3
5 Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 0,9855 100m3
P TRÀN BĂNG ĐOẠN TỪ K23+476-KC
1 Đào bóc phong hóa vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,2997 100m3
2 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 6,3912 100m3
3 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 7,7757 100m3
4 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 14,6071 100m3
5 Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 14,8398 100m3
6 Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 1,8394 100m3
Q XÂY LÁT TRÀN BĂNG K21+827- KC
1 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 130,05 m3
2 BTCT bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 149,8 m3
3 BTCT gia cố mái, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 733,89 m3
4 BT tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 143,41 m3
5 Ván khuôn thép bản đáy, chân khay Mô tả kỹ thuật chương V 3,1137 100m2
6 Ván khuôn thép tường Mô tả kỹ thuật chương V 4,6194 100m2
7 Ván khuôn thép mái Mô tả kỹ thuật chương V 5,6973 100m2
8 Cốt thép bản tràn Ø <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 24,152 tấn
9 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m (bao gồm cả đá tận dụng bên trong) Mô tả kỹ thuật chương V 406,11 rọ
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 442,56 m2
11 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật chương V 4.233,55 m2
12 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật chương V 8,1122 100m2
R PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN BĂNG TỪ K21+827-K23+476
1 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 14,5394 100m3
2 Đắp đất K>=0,9 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 1,3354 100m3
3 Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 1,3354 100m3
S PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN BĂNG TỪ K23+028-KC
1 Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 2,6496 100m3
2 Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 16,9181 100m3
3 Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 10,1109 100m3
4 Đắp đất K>=0,9 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 3,7028 100m3
5 Đắp đất đầm chặt dung trọng Ɣ >=1,5t/m3 Mô tả kỹ thuật chương V 9,8322 100m3
6 Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) Mô tả kỹ thuật chương V 13,5349 100m3
7 Sản xuất lắp dựng thép hình loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
T CƠ KHÍ - THIẾT BỊ MUA, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH
1 Khớp nối mềm Ø1800mm Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
2 Khớp nối mềm Ø1600mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
3 Khớp nối mềm Ø1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Van chặn + phụ kiện dy 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Van xả khí + phụ kiện dy150mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
6 Van chặn + phụ kiện dy150mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
7 Van đĩa D=1800mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Van đĩa D=1600mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Van đĩa D=1400mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Van đĩa D=600mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Van đĩa D=450mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
12 Van đĩa D=350mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
13 Van đĩa D=300mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
14 Van đĩa D=200mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Cầu lăn kéo tay 10T, L=7m, H=10m Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
U CƠ KHÍ - GIA CÔNG CHẾ TẠO
1 Ống thép dy1820/dy1800mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.002.653 kg
2 Ống thép dy1620/dy1600mm Mô tả kỹ thuật chương V 988.159 kg
3 Ống thép dy1416/dy1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 630.019 kg
4 Hố thăm số 90 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
5 Hố thăm số 91 Mô tả kỹ thuật chương V 5.048 kg
6 Hố thăm số 92 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
7 Hố thăm số 93 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
8 Hố thăm số 94 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
9 Hố thăm số 95 Mô tả kỹ thuật chương V 5.467 kg
10 Hố thăm số 96 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
11 Hố thăm số 97 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
12 Hố thăm số 98 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
13 Hố thăm số 99 Mô tả kỹ thuật chương V 5.048 kg
14 Hố thăm số 100 Mô tả kỹ thuật chương V 4.999 kg
15 Hố thăm số 101 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
16 Hố thăm số 102 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
17 Hố thăm số 103 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
18 Hố thăm số 104 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
19 Hố thăm số 105 Mô tả kỹ thuật chương V 4.648 kg
20 Hố thăm số 106 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
21 Hố thăm số 107 Mô tả kỹ thuật chương V 4.501 kg
22 Hố thăm số 108 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
23 Hố thăm số 109 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
24 Hố thăm số 110 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
25 Hố thăm số 111 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
26 Hố thăm số 112 Mô tả kỹ thuật chương V 4.452 kg
27 Hố thăm số 113 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
28 Hố thăm số 114 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
29 Hố thăm số 115 Mô tả kỹ thuật chương V 3.525 kg
30 Hố thăm số 116 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
31 Hố thăm số 117 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
32 Hố thăm số 118 Mô tả kỹ thuật chương V 3.732 kg
33 Hố thăm số 119 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
34 Hố thăm số 120 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
35 Hố thăm số 121 Mô tả kỹ thuật chương V 3.525 kg
36 Hố thăm số 122 Mô tả kỹ thuật chương V 3.476 kg
37 Hố thăm số 123 Mô tả kỹ thuật chương V 3.525 kg
38 Hố thăm số 124 Mô tả kỹ thuật chương V 3.546 kg
39 Mố néo số 140 Mô tả kỹ thuật chương V 7.870 kg
40 Mố néo số 141 Mô tả kỹ thuật chương V 8.528 kg
41 Mố néo số 142 Mô tả kỹ thuật chương V 6.010 kg
42 Mố néo số 143 Mô tả kỹ thuật chương V 7.655 kg
43 Mố néo số 144 Mô tả kỹ thuật chương V 7.851 kg
44 Mố néo số 145 Mô tả kỹ thuật chương V 7.917 kg
45 Mố néo số 146 Mô tả kỹ thuật chương V 5.606 kg
46 Mố néo số 147 Mô tả kỹ thuật chương V 7.775 kg
47 Mố néo số 148 Mô tả kỹ thuật chương V 5.414 kg
48 Mố néo số 149 Mô tả kỹ thuật chương V 5.363 kg
49 Mố néo số 150 Mô tả kỹ thuật chương V 7.237 kg
50 Mố néo số 151 Mô tả kỹ thuật chương V 6.219 kg
51 Mố néo số 152 Mô tả kỹ thuật chương V 7.569 kg
52 Mố néo số 153 Mô tả kỹ thuật chương V 6.228 kg
53 Mố néo số 154 Mô tả kỹ thuật chương V 8.529 kg
54 Mố néo số 155 Mô tả kỹ thuật chương V 7.121 kg
55 Mố néo số 156 Mô tả kỹ thuật chương V 5.627 kg
56 Mố néo số 157 Mô tả kỹ thuật chương V 7.721 kg
57 Mố néo số 158 Mô tả kỹ thuật chương V 6.534 kg
58 Mố néo số 159 Mô tả kỹ thuật chương V 6.351 kg
59 Mố néo số 160 Mô tả kỹ thuật chương V 6.647 kg
60 Mố néo số 161 Mô tả kỹ thuật chương V 6.531 kg
61 Mố néo số 162 Mô tả kỹ thuật chương V 5.719 kg
62 Mố néo số 163 Mô tả kỹ thuật chương V 7.414 kg
63 Mố néo số 164 Mô tả kỹ thuật chương V 5.630 kg
64 Mố néo số 165 Mô tả kỹ thuật chương V 6.693 kg
65 Mố néo số 166 Mô tả kỹ thuật chương V 6.632 kg
66 Mố néo số 167 Mô tả kỹ thuật chương V 6.321 kg
67 Mố néo số 168 Mô tả kỹ thuật chương V 5.564 kg
68 Mố néo số 169 Mô tả kỹ thuật chương V 4.427 kg
69 Mố néo số 170 Mô tả kỹ thuật chương V 4.435 kg
70 Mố néo số 171 Mô tả kỹ thuật chương V 5.552 kg
71 Mố néo số 172 Mô tả kỹ thuật chương V 5.975 kg
72 Mố néo số 173 Mô tả kỹ thuật chương V 4.290 kg
73 Mố néo số 174 Mô tả kỹ thuật chương V 4.089 kg
74 Mố néo số 175 Mô tả kỹ thuật chương V 5.431 kg
75 Mố néo số 176 Mô tả kỹ thuật chương V 3.678 kg
76 Mố néo số 177 Mô tả kỹ thuật chương V 5.251 kg
77 Mố néo số 178 Mô tả kỹ thuật chương V 4.304 kg
78 Mố néo số 179 Mô tả kỹ thuật chương V 4.288 kg
79 Mố néo số 180 Mô tả kỹ thuật chương V 5.292 kg
80 Mố néo số 181 Mô tả kỹ thuật chương V 5.015 kg
81 Mố néo số 182 Mô tả kỹ thuật chương V 3.580 kg
82 Mố néo số 183 Mô tả kỹ thuật chương V 4.758 kg
83 Mố néo số 184 Mô tả kỹ thuật chương V 4.377 kg
84 Mố néo số 185 Mô tả kỹ thuật chương V 5.280 kg
85 Mố néo số 186 Mô tả kỹ thuật chương V 4.715 kg
86 Cửa thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 9.516 kg
87 Cửa thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 5.856 kg
88 Khớp lắp ráp D200mm Mô tả kỹ thuật chương V 42 kg
89 Khớp lắp ráp D300mm Mô tả kỹ thuật chương V 110 kg
90 Khớp lắp ráp Dy300mm Mô tả kỹ thuật chương V 55 kg
91 Khớp lắp ráp D350mm Mô tả kỹ thuật chương V 90 kg
92 Khớp lắp ráp Dy450mm Mô tả kỹ thuật chương V 234 kg
93 Khớp lắp ráp Dy600mm Mô tả kỹ thuật chương V 483 kg
94 Khớp lắp ráp Dy1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 655 kg
95 Khớp lắp ráp Dy1600mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.000 kg
96 Khớp lắp ráp Dy1800mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.455 kg
97 Ống thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D1600, D450, D400mm Mô tả kỹ thuật chương V 8.492,25 kg
98 Ống thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 2.483,6 kg
99 Ống thép SUS304 hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D450, D400mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.322,35 kg
100 Bích thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D1600, D450, D400mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.089,8 kg
101 Bích thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 493,4 kg
102 Bích thép SUS304 hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D450, D400mm Mô tả kỹ thuật chương V 202,6 kg
103 Đường ray cầu trục loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 2.800 kg
104 Đường ray cầu trục loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 5.264 kg
105 Đai tăng cứng Mô tả kỹ thuật chương V 1.152 kg
106 Thép tròn CT38 fi20mm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 59 kg
V CƠ KHÍ - TẨY RỈ + SƠN PHỦ
1 Tẩy rỉ + 2 lớp chống rỉ Êpôxy + 2 lớp phủ Êpôxy màu đỏ sẫm Mô tả kỹ thuật chương V 355,778 m2
2 Tẩy rỉ + 1 lớp chống rỉ Êpôxy giàu kẽm (Có chiều dày 60 Mcr) + 1 lớp sơn phủ Êpôxy gia cường vảy thủy tinh (Có chiều dày 400Mcr) Mô tả kỹ thuật chương V 38.360,5 m2
3 Tẩy rỉ + 1 lớp chống rỉ Êpôxy giàu kẽm (Có chiều dày 60 Mcr) + 2 lớp sơn phủ Êpôxy gốc nhựa đường (Có chiều dày mỗi lớp 200Mcr) Mô tả kỹ thuật chương V 37.976,9 m2
4 Tẩy rỉ + Quét nước xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 2.261,3 m2
5 Siêu âm mối hàn ngoài công trường Mô tả kỹ thuật chương V 4.431,1 m
6 Siêu âm mối hàn tại xưởng Mô tả kỹ thuật chương V 26.040,7 m
7 Kiểm tra chụp X quang mối hàn thép Mô tả kỹ thuật chương V 21.766 phim
W CƠ KHÍ -LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt van đĩa Dy1800mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
2 Lắp đặt van đĩa Dy1600, Dy1400mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
3 Lắp đặt van đĩa Dy600mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
4 Lắp đặt van đĩa Dy450mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
5 Lắp đặt van đĩa Dy350mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
6 Lắp đặt van đĩa Dy300mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
7 Lắp đặt van đĩa Dy200mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
8 Lắp đặt cầu lăn, máy có KL <= 5 tấn Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 Tấn
9 Lắp đặt ống thép đường kính 1400mm đến 1800mm, dày 8mm, 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 3.082,709 tấn
10 Lắp đặt khớp lắp ráp Mô tả kỹ thuật chương V 4,124 tấn
11 Lắp đặt đường ray cổng trục Mô tả kỹ thuật chương V 64,8 m
12 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật chương V 1,211 tấn
13 Lắp đặt khớp mềm cho hố thăm Mô tả kỹ thuật chương V 25 tấn
14 Lắp đặt van xả khí Dy150 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
15 Lắp đặt van chặn Dy150 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
16 Lắp đặt van chặn Dy300 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
17 Thử áp lực đường ống thép Dy1800 Mô tả kỹ thuật chương V 2.404 m
18 Thử áp lực đường ống thép Dy1600 Mô tả kỹ thuật chương V 2.764 m
19 Thử áp lực đường ống thép Dy1400 Mô tả kỹ thuật chương V 2.652 m
20 Làm sạch chỗ hàn nối mặt trong đường ống bằng máy mài chổi sắt Mô tả kỹ thuật chương V 886,22 m2
21 Sơn vá dặm mặt trong ống( Chiều dày lớp sơn 460Mcr) Mô tả kỹ thuật chương V 886,22 m2
22 Làm sạch chỗ hàn nối mặt ngoài đường ống bằng máy mài chổi sắt Mô tả kỹ thuật chương V 886,22 m2
23 Sơn vá dặm mặt ngoài ống (Chiều dày lớp sơn 460Mcr) Mô tả kỹ thuật chương V 886,22 m2
24 Bốc xếp vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng <=12 tấn Mô tả kỹ thuật chương V 3.152,788 tấn
25 Bốc xuống thiết bị có trọng lượng <=12 tấn Mô tả kỹ thuật chương V 3.152,788 tấn
X ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 6
1 Xà đỡ thẳng 36,624kg Mô tả kỹ thuật chương V 31 bộ
2 Xà đỡ vượt 72,5kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Xà néo góc 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Xà néo góc 150,04kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà néo cuối 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Xà néo thẳng 75,02kg Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
7 Xà bắt cầu chì 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Cầu chì FCO-24kV-100A Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Dây dẫn ACX50 -24KV Mô tả kỹ thuật chương V 9,925 km
10 Dây dẫn AC50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,164 km
11 Biển báo Mô tả kỹ thuật chương V 41 cái
12 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 15 10 quả
13 Sứ chuỗi néo 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
14 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 47 cái
15 Vị trí bẻ góc Mô tả kỹ thuật chương V 2 vị trí
16 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
17 Kẹp dừng dây pha Mô tả kỹ thuật chương V 110 cái
18 Kẹp giữ dây trung tính Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
19 Dây nhôm đỡ cổ sứ Mô tả kỹ thuật chương V 121 cái
20 Cột BTLT 14C Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
21 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
22 Cột BTLT 12C Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
23 Nối cột bê tông địa hình bt Mô tả kỹ thuật chương V 5 mối
24 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 41 cái
25 Bộ néo chằng; cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
26 Bộ néo chằng; cột 14m Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
27 Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 14 hệ
Y TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 6
1 Máy biến áp_30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Chống sét van_24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Tủ điện 2 ngăn_kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Đà sắt 4 ốp 75x75x8; 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0758 tấn
5 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0155 tấn
6 Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 3 chuỗi
7 Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Cầu chì tự rơi 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
10 Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0151 tấn
11 Đà sắt 75x75x8, 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0559 tấn
12 Đà sắt U200x80x5,2; 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,103 tấn
13 Đà sắt 63x63x6 0,75m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0087 tấn
14 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0052 tấn
15 Đà sắt 63x63x6 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 tấn
16 Đà sắt 75x75x8; 2,0m Mô tả kỹ thuật chương V 0,036 tấn
17 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 7 quả
18 Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 m
19 Ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 m
20 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
21 Đầu cốt M16 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 cái
22 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 cái
23 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
24 Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
25 Bộ néo chằng cho cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
Z ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN SỐ 6
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
2 Rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
3 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
4 Bố trí chiếu sáng và chống sét Mô tả kỹ thuật chương V 1 nhà
5 Tủ cấp điện tại cụm nhà van Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
AA ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 7
1 Xà đỡ thẳng 36,624kg Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
2 Xà đỡ vượt 72,5kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Xà néo góc 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà néo góc 150,04kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà néo cuối 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Xà néo thẳng 75,02kg Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Xà bắt cầu chì 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Cầu chì FCO-24kV-100A Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Dây dẫn ACX50 -24KV Mô tả kỹ thuật chương V 9,162 km
10 Dây dẫn AC50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,192 km
11 Biển báo Mô tả kỹ thuật chương V 39 cái
12 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 18 10 quả
13 Sứ chuỗi néo 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
14 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
15 Vị trí bẻ góc Mô tả kỹ thuật chương V 4 vị trí
16 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
17 Kẹp dừng dây pha Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
18 Kẹp giữ dây trung tính Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
19 Dây nhôm đỡ cổ sứ Mô tả kỹ thuật chương V 112 cái
20 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
21 Cột BTLT 12C Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
22 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
23 Bộ néo chằng cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
24 Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 14 hệ
AB TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 7
1 Máy biến áp_30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Chống sét van_24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Tủ điện 2 ngăn_kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Đà sắt 4 ốp 75x75x8 , 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0758 tấn
5 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0155 tấn
6 Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 3 chuỗi
7 Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Cầu chì tự rơi 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
10 Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0151 tấn
11 Đà sắt 75x75x8; 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0559 tấn
12 Đà sắt U200x80x5,2; 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,103 tấn
13 Đà sắt 63x63x0,75m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0087 tấn
14 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0052 tấn
15 Đà sắt 63x63x6, 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 tấn
16 Đà sắt 75x75x8; 2,0m Mô tả kỹ thuật chương V 0,036 tấn
17 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 7 quả
18 Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
19 Ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 10m
20 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
21 Đầu cốt M16 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
22 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 10 cái
23 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
24 Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
25 Bộ néo chằng cho cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
AC ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN SỐ 7
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
2 Rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
3 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
4 Bố trí chiếu sáng và chống sét Mô tả kỹ thuật chương V 1 nhà
5 Tủ cấp điện tại cụm nhà van Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
AD ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 8
1 Xà đỡ thẳng 36,624kg Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
2 Xà đỡ vượt 72,5kg Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Xà néo góc 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
4 Xà néo góc 150,04kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà néo cuối 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Xà néo thẳng 75,02kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Xà bắt cầu chì 75,97kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Cầu chì FCO-24kV-100A Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Dây dẫn ACX50 -24KV Mô tả kỹ thuật chương V 8,765 km
10 Dây dẫn AC50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,054 km
11 Biển báo Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
12 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 18 10 quả
13 Sứ chuỗi néo_24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
14 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 46 cái
15 Vị trí bẻ góc Mô tả kỹ thuật chương V 5 vị trí
16 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
17 Kẹp dừng dây pha Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
18 Kẹp giữ dây trung tính Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
19 Dây nhôm đỡ cổ sứ Mô tả kỹ thuật chương V 114 cái
20 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
21 Cột BTLT 12C Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
22 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
23 Bộ néo chằng cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
24 Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hệ
AE TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 8
1 Máy biến áp 30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Chống sét van 24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Tủ điện 2 ngăn kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Đà sắt 4 ốp 75x75x8, 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0758 tấn
5 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0155 tấn
6 Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 3 chuỗi
7 Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Cầu chì tự rơi 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
10 Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0151 tấn
11 Đà sắt 75x75x8, 2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0559 tấn
12 Đà sắt U200x80x5,2 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,103 tấn
13 Đà sắt 63x63x6 0,75m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0087 tấn
14 Thanh chống PL60x6 0,92m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0052 tấn
15 Đà sắt 63x63x6, 2,8m Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 tấn
16 Đà sắt 75x75x8, 2,0m Mô tả kỹ thuật chương V 0,036 tấn
17 Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 7 quả
18 Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100 m
19 Ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 10m
20 Cột BTLT 12B Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
21 Đầu cốt M16 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
22 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 10 cái
23 Móng cột M12-2A Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
24 Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
25 Bộ néo chằng cho cột 12m Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
AF ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN 8
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
2 Rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
3 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
4 Bố trí chiếu sáng và chống sét Mô tả kỹ thuật chương V 1 nhà
5 Tủ cấp điện tại cụm nhà van Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
AG ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 119-TM27, 119-TM28 & 124
1 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m
2 Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Cột đỡ thép mạ kẽm 6m Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m
6 Kéo rải dây tiếp địa thép lá 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,54 10 m
7 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
8 Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện :(WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật chương V 3 tủ
9 Pin năng lượng mặt trời Công suất đỉnh: 300WP Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Giá đỡ pin mặt trời Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
11 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m
12 Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
13 Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH Điện áp: 12VDC Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
14 Aptomat 2P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
15 Aptomat 1P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
16 Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m
17 Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 10 m
AH ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 105 & 95-TM19
1 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,264 100m
2 Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Cột đỡ thép mạ kẽm 6m Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
6 Kéo rải dây tiếp địa thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 10 m
7 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
8 Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện: (WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật chương V 2 tủ
9 Pin năng lượng mặt trời công suất đỉnh: 300WP Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
10 Giá đỡ pin mặt trời Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
11 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
12 Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
13 Bộ chuyển đổi nguồn: Dòng điện cực đại 12,8A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 110VAC Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
14 Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH Điện áp : 12VDC Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
15 Aptomat 2P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
16 Aptomat 1P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
17 Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 100m
18 Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 10 m
AI ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 95-TM22
1 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
2 Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Cột đỡ thép mạ kẽm 6m Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
6 Kéo rải dây tiếp địa thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 10 m
7 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ
8 Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện: (WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
9 Pin năng lượng mặt trời công suất đỉnh 300WP Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
10 Giá đỡ pin mặt trời Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
12 Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
13 Bộ chuyển đổi nguồn: Dòng điện cực đại 12,8A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 110VAC Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH; Điện áp : 12VDC Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
15 Aptomat 2P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
16 Aptomat 1P/16A Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
17 Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
18 Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 10 m
AJ ĐIỆN THI CÔNG
1 Điện thi công lắp đặt ống thép đường kính 1,4m đến 1,8m bằng máy phát Mô tả kỹ thuật chương V 3.161,159 tấn
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1,61%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->