Gói thầu: Gói thầu số 58: Kênh và công trình trên kênh chính Tân Mỹ đoạn từ K21+827 đến K29+642 (Kc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840310-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 7 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 58: Kênh và công trình trên kênh chính Tân Mỹ đoạn từ K21+827 đến K29+642 (Kc) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (TPCP) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 17:26:00 đến ngày 2020-09-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,992,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP KÊNH CHÍNH TỪ K21+827-K23+476 | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110 CV, đất C1 (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2241 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,5574 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C1 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,0045 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,7454 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C2 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 70,0155 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C2 tận dụng để đắp | Mô tả kỹ thuật chương V | 258,9289 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,0182 | 100m3 |
| 8 | Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 76mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1.800m (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5935 | 100m3 |
| 9 | Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1.800m (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,7475 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 138,4924 | 100m3 |
| 11 | San trả lại mặt kênh đất cấp II (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 86,8942 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất K>=0,95 nền đường bằng máy đầm (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3026 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K>=0,95 bù phụ lề bằng đầm cóc, vận chuyển vận chuyển cự ly 1,1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,0653 | 100m3 |
| 14 | Đắp hỗn hợp cuội sỏi lòng sông bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>=0,95, vận chuyển vận chuyển cự ly <=25km, khai thác tại mỏ CS1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 49,4968 | 100m3 |
| B | ĐÀO ĐẮP KÊNH CHÍNH TỪ K23+476-KC | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4004 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,3272 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C1 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,0673 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 306,2682 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C2 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 157,9802 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C2 tận dụng để đắp kênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 411,5597 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 476,9861 | 100m3 |
| 8 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C3 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,252 | 100m3 |
| 9 | Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 73,6765 | 100m3 |
| 10 | Đào đất nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước đất C4 vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1156 | 100m3 |
| 11 | Đào đá C4 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,8929 | m3 |
| 12 | Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 575,6 | m3 |
| 13 | Đào đá C4 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6386 | 100m3 |
| 14 | Đào đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,798 | 100m3 |
| 15 | Đào đá C1 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,541 | 100m3 |
| 16 | Đào đá bằng máy đào gắn hàm kẹp, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9491 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 227,4135 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=3,0km | Mô tả kỹ thuật chương V | 249,5323 | 100m3 |
| 19 | San trả lại mặt kênh đất C2 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,3938 | 100m3 |
| 20 | San trả lại mặt kênh đất C2, vận chuyển cự ly <=3,0km | Mô tả kỹ thuật chương V | 459,3842 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất K>=0,95 nền đường bằng máy đầm, (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,3938 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất K>=0,95 bù phụ lề bằng đầm cóc, vận chuyển vận chuyển cự ly <=1,1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,286 | 100m3 |
| 23 | Đắp hỗn hợp cuội sỏi lòng sông bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>=0,95, vận chuyển vận chuyển cự ly <=25km, khai thác tại mỏ CS1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 151,2067 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG QUẢN LÝ VẬN HÀNH KÊNH K21+827-KC | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.849,45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,1294 | 100m2 |
| 3 | Giấy dầu nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 265,8842 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1416 | 100m2 |
| 5 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (bao gồm cả lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.040 | cái |
| 6 | Xây đá hộc vữa xi măng M100 (đá hộc tận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 246,63 | m3 |
| 7 | Làm móng đường cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 58,8853 | 100m3 |
| D | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,38 | m3 |
| 2 | Giấy dầu nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,69 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm kẹp vữa M50 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2307 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3845 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt mịn dày 3cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1267 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,125 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa hạt thô dày 4cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,125 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,125 | 100m2 |
| 9 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1823 | 100m3 |
| 10 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2187 | 100m3 |
| 11 | Đắp cấp phối thiên nhiên K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6075 | 100m3 |
| E | KHU PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất C2, san lấp mặt bằng phạm vi 50m | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,5829 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất khung lưới thép bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4551 | tấn |
| 3 | Lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 236,54 | m2 |
| 4 | Đóng ống thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,105 | 100m |
| 5 | Nhổ ống thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,105 | 100m |
| F | ĐƯỜNG TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG TỪ K21+827-K23+028 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1443 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp phối thiên nhiên dày 20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,3633 | 100m2 |
| 3 | Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <= 1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6919 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG TỪ K23+028-KC | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,7608 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp phối thiên nhiên dày 20cm K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,7315 | 100m2 |
| 3 | Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <= 1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,9832 | 100m3 |
| 4 | Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 22cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2989 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8 | m3 |
| 9 | Thép hộp KT: 120x120x6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,139 | tấn |
| 10 | Thép ống fi 100, dày 5mm, L=10.75m | Mô tả kỹ thuật chương V | 266,0133 | kg |
| 11 | Dây thừng L=3m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 12 | Cọc sắt L=0.2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| H | ĐÀO ĐẮP HỐ THĂM TỪ K21+827 - K23+476 | |||
| 1 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5115 | 100m3 |
| 2 | Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,62 | m3 |
| 3 | Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2158 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=1,1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,016 | 100m3 |
| I | ĐÀO ĐẮP HỐ THĂM TỪ K23+476 - KC | |||
| 1 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0473 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5803 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9575 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,931 | 100m3 |
| 5 | Đào đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,183 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=3,0km | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,825 | 100m3 |
| J | XÂY LÁT HỐ THĂM | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,34 | m3 |
| 2 | BTCT bản đáy hố thăm, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 363,98 | m3 |
| 3 | BTCT tường hố thăm, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.141,15 | m3 |
| 4 | BTCT trần hố thăm, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,2 | m3 |
| 5 | Bê tông đổ bù, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 243,92 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,8315 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép bản đáy hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6398 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép trần hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,592 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép bản đáy hố thăm Ø <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,3329 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường hố thăm Ø <=10mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7534 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường hố thăm Ø<=18mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,5251 | tấn |
| 12 | Cốt thép trần hố thăm Ø<=18mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,3527 | tấn |
| 13 | Thép thang đỉa lên xuống Ø>=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5475 | tấn |
| 14 | Gia công tấm nắp hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tấm nắp hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | bộ |
| K | ĐÀO ĐẮP MỐ NÉO TỪ K21+827 - K23+476 | |||
| 1 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3104 | 100m3 |
| L | ĐÀO ĐẮP MỐ NÉO TỪ K23+476 - KC | |||
| 1 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4522 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9632 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8902 | 100m3 |
| 4 | Đào đá C4 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,56 | m3 |
| 5 | Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,56 | m3 |
| M | XÂY LÁT MỐ NÉO | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 77,54 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.769,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,9739 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép Ø <=18 mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,0018 | tấn |
| N | NHÀ VAN SỐ 6 TẠI K24+226; SỐ 7 TẠI K26+960; SỐ 8 TẠI K29+642 | |||
| 1 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,202 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,638 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,433 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,951 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,0356 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K>=0,95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,4684 | 100m3 |
| 7 | Đắp hỗn hợp cuội sỏi dưới đường ống K=0,95 bằng đầm cóc, vận chuyển cự ly <=32,5km (khai thác tại mỏ CS1) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,421 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | m3 |
| 9 | BTCT bản đáy đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 162,12 | m3 |
| 10 | BTCT cột đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,29 | m3 |
| 11 | BTCT tường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 361,43 | m3 |
| 12 | BTCT xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 74,32 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,94 | m3 |
| 14 | Bê tông sân, dốc lên nhà van, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,7 | m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,6 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép tường, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,9668 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0088 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,0887 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2424 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2463 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép bản đáy Ø <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,7533 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm Ø <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7189 | tấn |
| 23 | Cốt thép dầm Ø <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0798 | tấn |
| 24 | Cốt thép dầm Ø >18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,7896 | tấn |
| 25 | Cốt thép tường Ø <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,7722 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột Ø <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7275 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột Ø >18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5568 | tấn |
| 28 | Cốt thép sàn Ø <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,0136 | tấn |
| 29 | Cốt thép sàn Ø <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3346 | tấn |
| 30 | Cốt thép lanh tô Ø <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2337 | tấn |
| 31 | Thép fi 20 thang đỉa | Mô tả kỹ thuật chương V | 261,39 | kg |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 143,5 | m3 |
| 33 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.281,95 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 266,85 | m2 |
| 35 | Sơn tường nhà 3 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.548,8 | m2 |
| 36 | Ống thoát nước mái PVC fi100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,42 | 100m |
| 37 | Cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,2 | m2 |
| 38 | Cửa đi (cửa cuốn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,4 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,2 | m2 |
| 40 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2049 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,4 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2196 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,2 | m2 |
| 44 | Láng vữa xi măng dày 2cm M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 345 | m2 |
| 45 | Đá dăm cấp phối dày 18cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2268 | 100m3 |
| 46 | Giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,26 | 100m2 |
| 47 | Quả cầu ngăn rác | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 48 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật chương V | 339,6 | m2 |
| O | TRÀN BĂNG ĐOẠN TỪ K21+827 - K23+476 | |||
| 1 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,192 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,7815 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9012 | 100m3 |
| 4 | Đào đá C1 bằng búa căn, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,41 | m3 |
| 5 | Đào đá C1 bằng khoan nổ mìn fi 42mm, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9855 | 100m3 |
| P | TRÀN BĂNG ĐOẠN TỪ K23+476-KC | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2997 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,3912 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,7757 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,6071 | 100m3 |
| 5 | Đào đất C4, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,8398 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K>=0,95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8394 | 100m3 |
| Q | XÂY LÁT TRÀN BĂNG K21+827- KC | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,05 | m3 |
| 2 | BTCT bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 149,8 | m3 |
| 3 | BTCT gia cố mái, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 733,89 | m3 |
| 4 | BT tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 143,41 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép bản đáy, chân khay | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1137 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,6194 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6973 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bản tràn Ø <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,152 | tấn |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m (bao gồm cả đá tận dụng bên trong) | Mô tả kỹ thuật chương V | 406,11 | rọ |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 442,56 | m2 |
| 11 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.233,55 | m2 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1122 | 100m2 |
| R | PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN BĂNG TỪ K21+827-K23+476 | |||
| 1 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,5394 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K>=0,9 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3354 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=1,1km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3354 | 100m3 |
| S | PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN BĂNG TỪ K23+028-KC | |||
| 1 | Đào đất C1, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6496 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C2, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,9181 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,1109 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K>=0,9 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7028 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đầm chặt dung trọng Ɣ >=1,5t/m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,8322 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đường tránh đất C3, vận chuyển đến bãi thải cự ly <=3,0km (cả san ủi bãi thải) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,5349 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng thép hình loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| T | CƠ KHÍ - THIẾT BỊ MUA, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Khớp nối mềm Ø1800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 2 | Khớp nối mềm Ø1600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Khớp nối mềm Ø1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Van chặn + phụ kiện dy 300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Van xả khí + phụ kiện dy150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 6 | Van chặn + phụ kiện dy150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 7 | Van đĩa D=1800mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Van đĩa D=1600mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Van đĩa D=1400mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Van đĩa D=600mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Van đĩa D=450mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Van đĩa D=350mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Van đĩa D=300mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 14 | Van đĩa D=200mm; H=70m (Bao gồm bulong) + tbị đóng mở bằng điện, quay tay dự phòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cầu lăn kéo tay 10T, L=7m, H=10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| U | CƠ KHÍ - GIA CÔNG CHẾ TẠO | |||
| 1 | Ống thép dy1820/dy1800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.002.653 | kg |
| 2 | Ống thép dy1620/dy1600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 988.159 | kg |
| 3 | Ống thép dy1416/dy1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 630.019 | kg |
| 4 | Hố thăm số 90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 5 | Hố thăm số 91 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.048 | kg |
| 6 | Hố thăm số 92 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 7 | Hố thăm số 93 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 8 | Hố thăm số 94 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 9 | Hố thăm số 95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.467 | kg |
| 10 | Hố thăm số 96 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 11 | Hố thăm số 97 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 12 | Hố thăm số 98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 13 | Hố thăm số 99 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.048 | kg |
| 14 | Hố thăm số 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.999 | kg |
| 15 | Hố thăm số 101 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 16 | Hố thăm số 102 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 17 | Hố thăm số 103 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 18 | Hố thăm số 104 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 19 | Hố thăm số 105 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.648 | kg |
| 20 | Hố thăm số 106 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 21 | Hố thăm số 107 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.501 | kg |
| 22 | Hố thăm số 108 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 23 | Hố thăm số 109 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 24 | Hố thăm số 110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 25 | Hố thăm số 111 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 26 | Hố thăm số 112 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.452 | kg |
| 27 | Hố thăm số 113 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 28 | Hố thăm số 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 29 | Hố thăm số 115 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.525 | kg |
| 30 | Hố thăm số 116 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 31 | Hố thăm số 117 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 32 | Hố thăm số 118 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.732 | kg |
| 33 | Hố thăm số 119 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 34 | Hố thăm số 120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 35 | Hố thăm số 121 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.525 | kg |
| 36 | Hố thăm số 122 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.476 | kg |
| 37 | Hố thăm số 123 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.525 | kg |
| 38 | Hố thăm số 124 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.546 | kg |
| 39 | Mố néo số 140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.870 | kg |
| 40 | Mố néo số 141 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8.528 | kg |
| 41 | Mố néo số 142 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.010 | kg |
| 42 | Mố néo số 143 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.655 | kg |
| 43 | Mố néo số 144 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.851 | kg |
| 44 | Mố néo số 145 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.917 | kg |
| 45 | Mố néo số 146 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.606 | kg |
| 46 | Mố néo số 147 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.775 | kg |
| 47 | Mố néo số 148 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.414 | kg |
| 48 | Mố néo số 149 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.363 | kg |
| 49 | Mố néo số 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.237 | kg |
| 50 | Mố néo số 151 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.219 | kg |
| 51 | Mố néo số 152 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.569 | kg |
| 52 | Mố néo số 153 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.228 | kg |
| 53 | Mố néo số 154 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8.529 | kg |
| 54 | Mố néo số 155 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.121 | kg |
| 55 | Mố néo số 156 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.627 | kg |
| 56 | Mố néo số 157 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.721 | kg |
| 57 | Mố néo số 158 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.534 | kg |
| 58 | Mố néo số 159 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.351 | kg |
| 59 | Mố néo số 160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.647 | kg |
| 60 | Mố néo số 161 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.531 | kg |
| 61 | Mố néo số 162 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.719 | kg |
| 62 | Mố néo số 163 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7.414 | kg |
| 63 | Mố néo số 164 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.630 | kg |
| 64 | Mố néo số 165 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.693 | kg |
| 65 | Mố néo số 166 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.632 | kg |
| 66 | Mố néo số 167 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.321 | kg |
| 67 | Mố néo số 168 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.564 | kg |
| 68 | Mố néo số 169 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.427 | kg |
| 69 | Mố néo số 170 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.435 | kg |
| 70 | Mố néo số 171 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.552 | kg |
| 71 | Mố néo số 172 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.975 | kg |
| 72 | Mố néo số 173 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.290 | kg |
| 73 | Mố néo số 174 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.089 | kg |
| 74 | Mố néo số 175 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.431 | kg |
| 75 | Mố néo số 176 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.678 | kg |
| 76 | Mố néo số 177 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.251 | kg |
| 77 | Mố néo số 178 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.304 | kg |
| 78 | Mố néo số 179 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.288 | kg |
| 79 | Mố néo số 180 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.292 | kg |
| 80 | Mố néo số 181 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.015 | kg |
| 81 | Mố néo số 182 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.580 | kg |
| 82 | Mố néo số 183 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.758 | kg |
| 83 | Mố néo số 184 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.377 | kg |
| 84 | Mố néo số 185 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.280 | kg |
| 85 | Mố néo số 186 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.715 | kg |
| 86 | Cửa thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9.516 | kg |
| 87 | Cửa thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.856 | kg |
| 88 | Khớp lắp ráp D200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | kg |
| 89 | Khớp lắp ráp D300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 110 | kg |
| 90 | Khớp lắp ráp Dy300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | kg |
| 91 | Khớp lắp ráp D350mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | kg |
| 92 | Khớp lắp ráp Dy450mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 234 | kg |
| 93 | Khớp lắp ráp Dy600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 483 | kg |
| 94 | Khớp lắp ráp Dy1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 655 | kg |
| 95 | Khớp lắp ráp Dy1600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.000 | kg |
| 96 | Khớp lắp ráp Dy1800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.455 | kg |
| 97 | Ống thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D1600, D450, D400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8.492,25 | kg |
| 98 | Ống thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.483,6 | kg |
| 99 | Ống thép SUS304 hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D450, D400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.322,35 | kg |
| 100 | Bích thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D1600, D450, D400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.089,8 | kg |
| 101 | Bích thép Q345B hoặc tương đương cho đoạn ống D1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 493,4 | kg |
| 102 | Bích thép SUS304 hoặc tương đương cho đoạn ống D1800, D450, D400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 202,6 | kg |
| 103 | Đường ray cầu trục loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.800 | kg |
| 104 | Đường ray cầu trục loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.264 | kg |
| 105 | Đai tăng cứng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.152 | kg |
| 106 | Thép tròn CT38 fi20mm hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | kg |
| V | CƠ KHÍ - TẨY RỈ + SƠN PHỦ | |||
| 1 | Tẩy rỉ + 2 lớp chống rỉ Êpôxy + 2 lớp phủ Êpôxy màu đỏ sẫm | Mô tả kỹ thuật chương V | 355,778 | m2 |
| 2 | Tẩy rỉ + 1 lớp chống rỉ Êpôxy giàu kẽm (Có chiều dày 60 Mcr) + 1 lớp sơn phủ Êpôxy gia cường vảy thủy tinh (Có chiều dày 400Mcr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38.360,5 | m2 |
| 3 | Tẩy rỉ + 1 lớp chống rỉ Êpôxy giàu kẽm (Có chiều dày 60 Mcr) + 2 lớp sơn phủ Êpôxy gốc nhựa đường (Có chiều dày mỗi lớp 200Mcr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 37.976,9 | m2 |
| 4 | Tẩy rỉ + Quét nước xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.261,3 | m2 |
| 5 | Siêu âm mối hàn ngoài công trường | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.431,1 | m |
| 6 | Siêu âm mối hàn tại xưởng | Mô tả kỹ thuật chương V | 26.040,7 | m |
| 7 | Kiểm tra chụp X quang mối hàn thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 21.766 | phim |
| W | CƠ KHÍ -LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt van đĩa Dy1800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt van đĩa Dy1600, Dy1400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van đĩa Dy600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 4 | Lắp đặt van đĩa Dy450mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt van đĩa Dy350mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van đĩa Dy300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt van đĩa Dy200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cầu lăn, máy có KL <= 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt ống thép đường kính 1400mm đến 1800mm, dày 8mm, 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.082,709 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khớp lắp ráp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,124 | tấn |
| 11 | Lắp đặt đường ray cổng trục | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,8 | m |
| 12 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,211 | tấn |
| 13 | Lắp đặt khớp mềm cho hố thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | tấn |
| 14 | Lắp đặt van xả khí Dy150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt van chặn Dy150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van chặn Dy300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Thử áp lực đường ống thép Dy1800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.404 | m |
| 18 | Thử áp lực đường ống thép Dy1600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.764 | m |
| 19 | Thử áp lực đường ống thép Dy1400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.652 | m |
| 20 | Làm sạch chỗ hàn nối mặt trong đường ống bằng máy mài chổi sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 886,22 | m2 |
| 21 | Sơn vá dặm mặt trong ống( Chiều dày lớp sơn 460Mcr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 886,22 | m2 |
| 22 | Làm sạch chỗ hàn nối mặt ngoài đường ống bằng máy mài chổi sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 886,22 | m2 |
| 23 | Sơn vá dặm mặt ngoài ống (Chiều dày lớp sơn 460Mcr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 886,22 | m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng <=12 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.152,788 | tấn |
| 25 | Bốc xuống thiết bị có trọng lượng <=12 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.152,788 | tấn |
| X | ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 6 | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 36,624kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 72,5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo góc 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo góc 150,04kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cuối 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo thẳng 75,02kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà bắt cầu chì 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì FCO-24kV-100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây dẫn ACX50 -24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,925 | km |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,164 | km |
| 11 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | 10 quả |
| 13 | Sứ chuỗi néo 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 47 | cái |
| 15 | Vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | vị trí |
| 16 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 17 | Kẹp dừng dây pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 110 | cái |
| 18 | Kẹp giữ dây trung tính | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 19 | Dây nhôm đỡ cổ sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 121 | cái |
| 20 | Cột BTLT 14C | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 21 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 22 | Cột BTLT 12C | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 23 | Nối cột bê tông địa hình bt | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | mối |
| 24 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 25 | Bộ néo chằng; cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 26 | Bộ néo chằng; cột 14m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | hệ |
| Y | TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 6 | |||
| 1 | Máy biến áp_30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van_24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điện 2 ngăn_kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Đà sắt 4 ốp 75x75x8; 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0758 | tấn |
| 5 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0155 | tấn |
| 6 | Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 10 | Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0151 | tấn |
| 11 | Đà sắt 75x75x8, 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0559 | tấn |
| 12 | Đà sắt U200x80x5,2; 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,103 | tấn |
| 13 | Đà sắt 63x63x6 0,75m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0087 | tấn |
| 14 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0052 | tấn |
| 15 | Đà sắt 63x63x6 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 16 | Đà sắt 75x75x8; 2,0m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | tấn |
| 17 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | quả |
| 18 | Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | m |
| 19 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | m |
| 20 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 21 | Đầu cốt M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | cái |
| 22 | Đầu cốt M25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | cái |
| 23 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 25 | Bộ néo chằng cho cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| Z | ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN SỐ 6 | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 3 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 4 | Bố trí chiếu sáng và chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | nhà |
| 5 | Tủ cấp điện tại cụm nhà van | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| AA | ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 7 | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 36,624kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 72,5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo góc 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo góc 150,04kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cuối 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo thẳng 75,02kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà bắt cầu chì 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì FCO-24kV-100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây dẫn ACX50 -24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,162 | km |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,192 | km |
| 11 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | 10 quả |
| 13 | Sứ chuỗi néo 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 15 | Vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | vị trí |
| 16 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 17 | Kẹp dừng dây pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 18 | Kẹp giữ dây trung tính | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 19 | Dây nhôm đỡ cổ sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 20 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 21 | Cột BTLT 12C | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 22 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 23 | Bộ néo chằng cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | hệ |
| AB | TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 7 | |||
| 1 | Máy biến áp_30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van_24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điện 2 ngăn_kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Đà sắt 4 ốp 75x75x8 , 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0758 | tấn |
| 5 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0155 | tấn |
| 6 | Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 10 | Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0151 | tấn |
| 11 | Đà sắt 75x75x8; 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0559 | tấn |
| 12 | Đà sắt U200x80x5,2; 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,103 | tấn |
| 13 | Đà sắt 63x63x0,75m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0087 | tấn |
| 14 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0052 | tấn |
| 15 | Đà sắt 63x63x6, 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 16 | Đà sắt 75x75x8; 2,0m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | tấn |
| 17 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | quả |
| 18 | Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 19 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 10m |
| 20 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 21 | Đầu cốt M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 22 | Đầu cốt M25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10 cái |
| 23 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 25 | Bộ néo chằng cho cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AC | ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN SỐ 7 | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 3 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 4 | Bố trí chiếu sáng và chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | nhà |
| 5 | Tủ cấp điện tại cụm nhà van | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| AD | ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÀ VAN SỐ 8 | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 36,624kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 72,5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo góc 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo góc 150,04kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cuối 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo thẳng 75,02kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà bắt cầu chì 75,97kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì FCO-24kV-100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây dẫn ACX50 -24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,765 | km |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,054 | km |
| 11 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | 10 quả |
| 13 | Sứ chuỗi néo_24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | cái |
| 15 | Vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | vị trí |
| 16 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 17 | Kẹp dừng dây pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 18 | Kẹp giữ dây trung tính | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 19 | Dây nhôm đỡ cổ sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 20 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 21 | Cột BTLT 12C | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 22 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | cái |
| 23 | Bộ néo chằng cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R1C (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hệ |
| AE | TRẠM BIẾN ÁP 30KVA NHÀ VAN SỐ 8 | |||
| 1 | Máy biến áp 30kVA - 22/0,4kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van 24kV (bao gồm mua mới, thí nghiệm và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điện 2 ngăn kèm MCCB 60A (bao gồm mua mới và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Đà sắt 4 ốp 75x75x8, 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0758 | tấn |
| 5 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0155 | tấn |
| 6 | Sứ treo Polyme 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 cả kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 10 | Đà sắt 3 ốp U100x46x4,5 0,44m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0151 | tấn |
| 11 | Đà sắt 75x75x8, 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0559 | tấn |
| 12 | Đà sắt U200x80x5,2 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,103 | tấn |
| 13 | Đà sắt 63x63x6 0,75m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0087 | tấn |
| 14 | Thanh chống PL60x6 0,92m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0052 | tấn |
| 15 | Đà sắt 63x63x6, 2,8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 16 | Đà sắt 75x75x8, 2,0m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | tấn |
| 17 | Sứ đứng 24kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | quả |
| 18 | Cáp hạ thế CV 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100 m |
| 19 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 10m |
| 20 | Cột BTLT 12B | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 21 | Đầu cốt M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 22 | Đầu cốt M25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10 cái |
| 23 | Móng cột M12-2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R15C và nối đất (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 25 | Bộ néo chằng cho cột 12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AF | ĐIỆN HẠ THẾ NHÀ VAN 8 | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC<br/>3x10+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 3 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 4 | Bố trí chiếu sáng và chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | nhà |
| 5 | Tủ cấp điện tại cụm nhà van | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| AG | ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 119-TM27, 119-TM28 & 124 | |||
| 1 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m |
| 2 | Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cột đỡ thép mạ kẽm 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa thép lá 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,54 | 10 m |
| 7 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 8 | Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện :(WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | tủ |
| 9 | Pin năng lượng mặt trời Công suất đỉnh: 300WP | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 10 | Giá đỡ pin mặt trời | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 11 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m |
| 12 | Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH Điện áp: 12VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 14 | Aptomat 2P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Aptomat 1P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 17 | Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 10 m |
| AH | ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 105 & 95-TM19 | |||
| 1 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,264 | 100m |
| 2 | Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cột đỡ thép mạ kẽm 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa thép lá, 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 10 m |
| 7 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 8 | Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện: (WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 9 | Pin năng lượng mặt trời công suất đỉnh: 300WP | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 10 | Giá đỡ pin mặt trời | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 11 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 12 | Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 13 | Bộ chuyển đổi nguồn: Dòng điện cực đại 12,8A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 110VAC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH Điện áp : 12VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 15 | Aptomat 2P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Aptomat 1P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 17 | Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 18 | Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 10 m |
| AI | ĐIỆN VẬN HÀNH HỐ THĂM 95-TM22 | |||
| 1 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 2 | Bộ cấp nguồn 24VDC/14,6A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cột đỡ thép mạ kẽm 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chụp bảo vệ gắn trên cột đỡ inoc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa thép lá, 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 10 m |
| 7 | Tiếp địa R3C | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ |
| 8 | Vỏ tủ, thép sơn tĩnh điện: (WxDxH) 450x1350x400, 1,5mm; màu ghi sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 9 | Pin năng lượng mặt trời công suất đỉnh 300WP | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 10 | Giá đỡ pin mặt trời | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 12 | Bộ điều khiển Pin mặt trời: Dòng điện cực đại 10A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 12/24VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Bộ chuyển đổi nguồn: Dòng điện cực đại 12,8A; Điện áp vào 60VDC; Điện áp ra 110VAC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bộ tích năng lượng mặt trời (ắc quy khô): Dung lượng 200AH; Điện áp : 12VDC | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 15 | Aptomat 2P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Aptomat 1P/16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Ống thép mạ kẽm DN15, dày 1.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Kéo rải dây tiếp địa 30x2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 10 m |
| AJ | ĐIỆN THI CÔNG | |||
| 1 | Điện thi công lắp đặt ống thép đường kính 1,4m đến 1,8m bằng máy phát | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.161,159 | tấn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1,61% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi