Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường vào UBND thị trấn Văn Giang, huyện Văn Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường vào UBND thị trấn Văn Giang, huyện Văn Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:30:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,983,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | 4,27 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BTXM mặt đường hiện trạng | 131,73 | m3 | |
| 3 | Đánh cấp nền đường mở rộng, thủ công, đất cấp I | 18,43 | m3 | |
| 4 | Đào vét bùn, hữu cơ nền đường mở rộng | 8,759 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 867,142 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 595,258 | m3 | |
| 7 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,9639 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km, đất cấp I | 8,759 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km, đất cấp II | 11,9804 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển bê tông phá dỡ đổ đi, phạm vi <=4km | 1,3719 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,8448 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 14,2467 | 100m3 | |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | 7,2453 | 100m3 | |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | 4,2041 | 100m3 | |
| 15 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 29,887 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm | 29,887 | 100m2 | |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Di chuyển cọc tiêu vào vị trí mới, móng BTXM M150 đá 2x4 | 11 | cọc | |
| 2 | Di chuyển cột biển báo vào vị trí mới, móng BTXM M150 đá 2x4 | 1 | cột | |
| 3 | Cột biển báo thép ống D89 dày 2ly, sơn trắng đỏ | 9 | m | |
| 4 | Mặt biển báo hình tam giác cạnh 70cm, tôn dày 2ly, mạ kẽm, màng phản quang 3M seri 3400 | 2 | cái | |
| 5 | Mặt biển báo tròn D70cm, tôn dày 2ly, mạ kẽm, màng phản quang 3M seri 3400 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm, móng BTXM M150 đá 2x4 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D70cm, móng BTXM M150 đá 2x4 | 1 | cái | |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 123,21 | m2 | |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | 48 | m2 | |
| C | VỈA HÈ: | |||
| 1 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) | 8,6314 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng tường bo gáy hè, ô trồng cây | 7,57 | m3 | |
| 3 | Xây tường bo gáy, ô trồng cây bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XMCV M75 | 91,36 | m3 | |
| 4 | Trát tường bo gáy hè, ô trồng cây bằng vữa XMCV M75, dày 1,5cm | 277,18 | m2 | |
| 5 | Ốp hố trồng cây bằng gạch thẻ màu đỏ 60x240 | 40,8 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa, rãnh tam giác | 0,894 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng bó vỉa, rãnh tam giác, M150, đá 2x4 | 29,21 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông block bó vỉa đúc sẵn | 3,7534 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan rãnh tam giác đúc sẵn | 0,6555 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông block bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 26,19 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan rãnh tam giác đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 6,56 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt block bó vỉa trên đoạn thẳng, kích thước 0,23x0,26x1m | 426 | m | |
| 13 | Lắp đặt block bó vỉa trên đoạn cong, kích thước 0,23x0,26x0,25m | 31 | m | |
| 14 | Lát tấm đan rãnh tam giác | 109,25 | m2 | |
| 15 | Làm lớp móng vỉa hè bằng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | 1,8044 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển hỗn hợp cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, phạm vi <=10km | 1,8044 | 100m3 | |
| 17 | Lát vỉa hè bằng gạch lục giác tự chèn, dày 4,5cm | 1.804,35 | m2 | |
| D | THOÁT NƯỚC, HÀO KỸ THUẬT: | |||
| 1 | Đào móng cống, hào kỹ thuật, đất cấp II | 2.831,3 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | 23,342 | m3 | |
| 3 | Đắp đất móng cống, rãnh, hào kỹ thuật, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) | 13,7592 | 100m3 | |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 24 | cấu kiện | |
| 5 | Vét bùn lẫn rác lòng rãnh | 3,6 | m3 | |
| 6 | Vệ sinh mặt thành rãnh hiện trạng | 10,56 | m2 | |
| 7 | Đóng cọc tre D(6~8)cm, dài 2,5m, gia cố nền móng cống, đất cấp I | 71,33 | 100m | |
| 8 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống, rãnh, hào kỹ thuật, hố ga, hố thu, hố kỹ thuật | 132,88 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông móng cống, rãnh, hào kỹ thuật | 1,5428 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông móng hố ga, hố thu, hố kỹ thuật | 0,3954 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép móng cống, hố ga, rãnh, hố kỹ thuật, ĐK <=18mm | 3,2812 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng cống, hào kỹ thuật M150, đá 2x4 | 102,2 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng rãnh, hố ga, hố kỹ thuật, M200, đá 1x2 | 23,22 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt bậc lên xuống hố ga, hố kỹ thuật bằng thép tròn D20 | 0,3379 | tấn | |
| 15 | Xây rãnh, hố ga, hố kỹ thuật bằng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XMCV M75 | 76,38 | m3 | |
| 16 | Cốt thép xà mũ rãnh, hố ga, hố kỹ thuật, ĐK <=10mm | 0,5795 | tấn | |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,2955 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt thép khung viền hố kỹ thuật | 0,2955 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông xà mũ rãnh, hố ga, hố kỹ thuật | 0,798 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông xà mũ rãnh, hố ga, hố kỹ thuật, M200, đá 1x2 | 8,12 | m3 | |
| 21 | Trát lòng rãnh, hố ga, hố kỹ thuật bằng vữa XMCV M75, dày 1,5cm | 285,24 | m2 | |
| 22 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d<=10mm | 0,9372 | tấn | |
| 23 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d>10mm | 0,8471 | tấn | |
| 24 | Sản xuất khung viền tấm đan hố kỹ thuật bằng thép hình | 0,6854 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt thép khung viền tấm đan hố kỹ thuật | 0,6854 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan đúc sẵn | 0,4561 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông tấm đan hố kỹ thuật đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 2,11 | m3 | |
| 28 | Bê tông tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, đá 1x2, M250 | 10,42 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga, trọng lượng >250 kg | 57 | cấu kiện | |
| 30 | Lắp đặt tấm đan hố kỹ thuật, trọng lượng <250 kg | 32 | cấu kiện | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite, khung vuông 900x900, nắp tròn D650, tải trọng B~12,5T | 16 | bộ | |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông hố thu | 0,5318 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông hố thu, M150, đá 2x4 | 5,39 | m3 | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa u.PVC C3 DN200 | 0,352 | 100m | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa u.PVC DN200 | 2 | cái | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt song chắn rác Composite, khung 900x500, tải trọng C~25T | 16 | bộ | |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông cống hộp + mối nối cống | 1,0394 | 100m2 | |
| 38 | Cốt thép cống hộp + mối nối cống, ĐK <=10mm | 0,0731 | tấn | |
| 39 | Cốt thép cống hộp, ĐK <=18mm | 9,9981 | tấn | |
| 40 | Bê tông cống hộp + mối nối cống, M300, đá 1x2 | 79,05 | m3 | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt đế cống D1500 | 372 | cái | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt đế cống D800 | 394 | cái | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1500, tải trọng thấp, đoạn cống dài 2,5m | 64 | đoạn | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1500, tải trọng thấp, đoạn cống dài 1,0m | 26 | đoạn | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1500, tải trọng tiêu chuẩn, đoạn cống dài 2,5m | 10 | đoạn | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1500, tải trọng tiêu chuẩn, đoạn cống dài 1,0m | 4 | đoạn | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D800, tải trọng thấp, đoạn cống dài 2,5m | 68 | đoạn | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D800, tải trọng thấp, đoạn cống dài 1,0m | 27 | đoạn | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D800, tải trọng tiêu chuẩn, đoạn cống dài 2,5m | 6 | đoạn | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D800, tải trọng thấp, đoạn cống dài 1,0m | 2 | đoạn | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt cống hộp đơn 1x1m, tải trọng HL93, đoạn cống dài 1,0m | 20 | đoạn | |
| 52 | Nối ống bê tông, ĐK 1500mm | 96 | mối nối | |
| 53 | Nối ống bê tông, ĐK 800mm | 95 | mối nối | |
| 54 | Nối cống hộp đơn, quy cách: 1000x1000mm | 17 | mối nối | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt hào kỹ thuật 3 ngăn 860x400, tải trọng vỉa hè, đoạn hào dài 2m | 3,81 | 100m | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt hào kỹ thuật 3 ngăn 860x400, tải trọng vỉa hè, đoạn hào dài 2m | 0,31 | 100m | |
| 57 | Nối hào kỹ thuật 800x400 | 201 | mối nối | |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | 7,0224 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cột đèn, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0162 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng cột đèn | 0,3072 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng cột đèn, M200, đá 2x4 | 6,2264 | m3 | |
| 5 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x675 | 8 | bộ | |
| 6 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=2,5m | 9 | cọc | |
| 7 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | 13,753 | kg | |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,9 | 10cọc | |
| 9 | Lắp dựng tiếp địa cột, tủ điện, ĐK fi 10mm | 0,1375 | 100kg | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 bảo vệ dây tiếp địa tủ điện | 0,025 | 100m | |
| 11 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt dây đồng trần M10 làm tiếp địa liên hoàn (chiều dài dây <350m) | 3,018 | 100m | |
| 12 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng M10 | 1,6 | 10đầu | |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng cột đèn thép bát giác, tròn côn 10m D78-4mm | 8 | cột | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cần đèn CD-02 bằng thép ống mạ kẽm nhúng nóng dày (2~3)mm, cần cao 2m, vươn 1,5m | 8 | cần đèn | |
| 15 | Vận chuyển cột đèn nội tuyến | 8 | cột | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện cửa cột | 8 | bảng | |
| 17 | Cầu đấu dây 4P-60A | 8 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-6A | 8 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp cửa cột | 8 | cửa | |
| 20 | Cung cấp, luồn dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | 1,04 | 100m | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng đường bóng Led 195W (tương đương đèn Katrina SL15-195w.DIM) | 8 | đèn | |
| 22 | Đánh số cột thép | 0,8 | 10cột | |
| 23 | Đào hào cáp có mở mái, đất cấp III | 7,4165 | m3 | |
| 24 | Cung cấp, rải lớp cát đệm phủ hào cáp | 3,8302 | m3 | |
| 25 | Cung cấp, xếp gạch chỉ 6,5x10,5x22cm bảo vệ hào cáp | 0,429 | 1000v | |
| 26 | Cung cấp, rải băng báo hiệu cáp ngầm B=20cm | 0,0576 | 100m2 | |
| 27 | Đắp đất hoàn trả hào cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) | 0,042 | 100m3 | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 bảo vệ cáp ngầm | 2,868 | 100m | |
| 29 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 trong ống bảo vệ (chiều dài cáp <350m) | 3,018 | 100m | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x16mm2 đấu nối xuống tủ điện | 6,3 | m | |
| 31 | Luồn cáp ngầm lên cột | 16 | đầu cáp | |
| 32 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng M16 | 8 | 10đầu | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng thiết bị ngoại 100A ở chiều cao 2,5m trên cột điện | 1 | tủ | |
| 34 | Bộ colie bắt tủ điện | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi