Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200874581-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200874555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 16:09:00 đến ngày 2020-09-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,250,952,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I HSMT + BVKT 1,1717 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I HSMT + BVKT 11,2432 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 6,8413 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 5,5243 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT + BVKT 5,5243 100m3
B HẠNG MỤC: MƯƠNG XÂY B600
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 47,52 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 101,84 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 1,395 100m2
4 Xây gối đỡ ống, mương thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 291,09 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1.116 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 21,58 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 2,084 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,2183 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 15,23 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,5973 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, d<=10mm HSMT + BVKT 1,4875 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, d>10mm HSMT + BVKT 1,8374 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 122 1cấu kiện
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 5,15 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 4,74 m3
16 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 1,29 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,1501 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột HSMT + BVKT 0,2588 100m2
19 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông HSMT + BVKT 19,32 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 46 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: VUỐT RẼ
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 15,74 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,0735 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 10,5 m3
D HẠNG MỤC: CỐNG NGANG
1 Đào đất đặt đường cống, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT + BVKT 0,4848 100m3
2 Cắt khe mặt đường cũ HSMT + BVKT 2,1 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 6,3 m3
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm HSMT + BVKT 27 cái
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm , tải trọng TC HSMT + BVKT 9 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm HSMT + BVKT 6 mối nối
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,3058 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 6,3 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông HSMT + BVKT 0,036 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->