Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848340-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200848336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ: 50% (nguồn ngân sách tập trung), ngân sách xã Tam Thanh: 50% (từ nguồn khai thác quỹ đất lẻ, hợp thức hóa đất ở, nhân dân đóng góp và nguồn thu hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 02:29:00 đến ngày 2020-08-28 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,829,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà bia ghi danh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,728 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,345 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,279 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,439 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,272 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,51 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,0896 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,272 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,296 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,297 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,152 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,92 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1626 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3474 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3148 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2346 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0722 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5134 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0186 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,125 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1694 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6932 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1672 tấn
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5408 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4568 100m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5276 100m2
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2472 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9794 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,492 100m2
30 Xây móng gạch 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,7216 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,304 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,432 m3
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,84 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,752 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,64 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,812 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 122 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62 m
39 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36 m2
40 Lát đá Granit đen bậc tam cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,32 m2
41 Bia đá ghi danh (bia đá + khắc tên) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,2 m2
42 Trang trí trụ(Đầu trụ và chân trụ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 ck
43 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 122 m2
44 Mái đua đuôi mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 Cái
45 Hoa gió trang trí, trụ, tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 Cái
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 317,232 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 317,232 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,52 100m2
B Nhà kho
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1331 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,16 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0983 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0264 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,32 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,468 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,612 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1984 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,852 m3
10 Xây tường gạch silicát 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1665 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,114 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0228 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,116 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1116 100m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,929 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,924 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0801 100m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,0691 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2477 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,279 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0498 100m2
22 Sản xuất cấu kiện thép mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0863 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0863 tấn
24 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3008 100m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,315 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,3 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,88 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,142 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,36 m2
30 GCLD cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,2, kính trắng 5mm (kể cả phụ kiện) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4 m2
31 GCLD cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,2, kính trắng 5mm (kể cả phụ kiện) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4 m2
32 Khung hoa thép hộp vuông rỗng14x14 mạ kẽm (đã bao gồm sơn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4 m2
33 Khoá Việt tiệp cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,048 m2
35 Quét Sika Latex TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,048 m2
36 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,665 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,3 m
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,868 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,642 m2
40 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,355 m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0056 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0898 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0847 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0759 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0212 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1424 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0099 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0153 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0124 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0596 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2226 tấn
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
55 LĐ cầu chắn rác fi 100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
C Cải tạo, nâng cấp đài tưởng niệm
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8085 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 129 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 123,64 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3675 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,441 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0735 100m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,29 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,35 m2
9 Lát nền đá granite đen tiết diện đá >0,25m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,41 m2
10 Vệ sinh tượng đài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 69,76 m2
11 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 79,15 m2
12 Ốp đá tự nhiên bóc đen Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58,67 m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1556 100m2
D Cải tạo khuôn viên nền sân
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.102 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,538 m3
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.199,14 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,736 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,912 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9382 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 93,81 m3
8 Xây tường gạch silicát 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,888 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,44 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,397 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,9716 100m2
12 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.199,14 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,88 1m2
14 Lát nền gạch terrazzo 400x400 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.583 m2
15 Lát nền, sàn đá Bazan, khò mặt KT 300x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 293,2 m2
16 Lắp đặt đèn cầu trang trí trắng đục D300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 1bộ
17 Cột chiếu sáng sân vườn 5 bóng 3,5m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cột
18 Trồng cây Tùng tháp, cao 2,0-2,5m, đk tán 0,5-1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 86 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->