Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848340-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ: 50% (nguồn ngân sách tập trung), ngân sách xã Tam Thanh: 50% (từ nguồn khai thác quỹ đất lẻ, hợp thức hóa đất ở, nhân dân đóng góp và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 02:29:00 đến ngày 2020-08-28 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,829,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà bia ghi danh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,728 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,279 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,439 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,272 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,51 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,0896 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,272 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,296 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,297 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,152 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,92 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1626 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3474 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3148 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2346 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0722 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5134 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0186 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,125 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1694 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6932 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1672 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5408 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4568 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5276 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2472 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9794 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,492 | 100m2 |
| 30 | Xây móng gạch 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,7216 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,304 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,432 | m3 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 113,84 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,752 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,64 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 61,812 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 122 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62 | m |
| 39 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | m2 |
| 40 | Lát đá Granit đen bậc tam cấp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,32 | m2 |
| 41 | Bia đá ghi danh (bia đá + khắc tên) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,2 | m2 |
| 42 | Trang trí trụ(Đầu trụ và chân trụ) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | ck |
| 43 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 122 | m2 |
| 44 | Mái đua đuôi mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | Cái |
| 45 | Hoa gió trang trí, trụ, tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | Cái |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 317,232 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 317,232 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,52 | 100m2 |
| B | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1331 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0983 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,32 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,468 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,612 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1984 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,852 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch silicát 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1665 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,114 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,116 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1116 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,929 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,924 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0801 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0691 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2477 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,279 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0498 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0863 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0863 | tấn |
| 24 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3008 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,315 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,3 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,88 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,142 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,36 | m2 |
| 30 | GCLD cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,2, kính trắng 5mm (kể cả phụ kiện) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4 | m2 |
| 31 | GCLD cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,2, kính trắng 5mm (kể cả phụ kiện) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4 | m2 |
| 32 | Khung hoa thép hộp vuông rỗng14x14 mạ kẽm (đã bao gồm sơn) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4 | m2 |
| 33 | Khoá Việt tiệp cửa đi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 34 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,048 | m2 |
| 35 | Quét Sika Latex TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,048 | m2 |
| 36 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,665 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,3 | m |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,868 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56,642 | m2 |
| 40 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 61,355 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0056 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0898 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0847 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0759 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0212 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1424 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0099 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0153 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0124 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0596 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2226 | tấn |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2 | 100m |
| 55 | LĐ cầu chắn rác fi 100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| C | Cải tạo, nâng cấp đài tưởng niệm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8085 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 129 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 123,64 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 75x115x170cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3675 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,441 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0735 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,29 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,35 | m2 |
| 9 | Lát nền đá granite đen tiết diện đá >0,25m2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,41 | m2 |
| 10 | Vệ sinh tượng đài | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69,76 | m2 |
| 11 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 79,15 | m2 |
| 12 | Ốp đá tự nhiên bóc đen | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,67 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1556 | 100m2 |
| D | Cải tạo khuôn viên nền sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.102 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,538 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.199,14 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,736 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,912 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9382 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 93,81 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch silicát 55x90x190 cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,888 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80,44 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72,397 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,9716 | 100m2 |
| 12 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.199,14 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,88 | 1m2 |
| 14 | Lát nền gạch terrazzo 400x400 mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.583 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn đá Bazan, khò mặt KT 300x600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 293,2 | m2 |
| 16 | Lắp đặt đèn cầu trang trí trắng đục D300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | 1bộ |
| 17 | Cột chiếu sáng sân vườn 5 bóng 3,5m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cột |
| 18 | Trồng cây Tùng tháp, cao 2,0-2,5m, đk tán 0,5-1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 86 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi